1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 顿
    Câu mẫu
    他吃了三顿饭。
    顿
    /dùn/ bữa
  • 疯
    Câu mẫu
    他高兴得快要疯了。
    疯
    /fēng/ phát điên, hoá điên
  • 陆地
    Câu mẫu
    飞机降落在陆地上。
    陆地
    /lùdì/ đất liền
  • 闪电
    Câu mẫu
    天上有一道闪电。
    闪电
    /shǎndiàn/ chớp
  • 随时
    Câu mẫu
    他随时可以出发。
    随时
    /suíshí/ bất cứ lúc nào
  • 轮流
    Câu mẫu
    大家轮流发言。
    轮流
    /lúnliú/ luân phiên
  • 着火
    Câu mẫu
    房子着火了。
    着火
    /zháohuǒ/ bốc cháy, cháy
  • 击
    Câu mẫu
    他被雷声吓了一跳。
    击
    /jī/ đánh
  • 积蓄
    Câu mẫu
    他工作多年,有了一些积蓄。
    积蓄
    /jīxù/ tiền để dành; dành dụm
  • 翟峰
    Câu mẫu
    翟峰是一位旅行爱好者。
    翟峰
    /Zhái Fēng Trác Phong (tên người)
  • 各自
    Câu mẫu
    他们各自回家了。
    各自
    /gèzì/ từng người, riêng mình, mỗi
  • 太太
    Câu mẫu
    他太太很漂亮。
    太太
    /tàitai/ vợ
  • 艘
    Câu mẫu
    他看到了一艘大船。
    艘
    /sōu/ (lượng từ dùng cho tàu, thuyền) chiếc, con
  • 盼望
    Câu mẫu
    他盼望早日回家。
    盼望
    /pànwàng/ trông mong, mong mỏi
  • 彩虹
    Câu mẫu
    雨后出现了一道彩虹。
    彩虹
    /cǎihóng/ cầu vồng
  • 舒适
    Câu mẫu
    这间屋子很舒适。
    舒适
    /shūshì/ dễ chịu, thoải mái
  • 雷
    Câu mẫu
    天空响起一声雷。
    雷
    /léi/ sấm
  • 待遇
    Câu mẫu
    这家公司待遇很好。
    待遇
    /dàiyù/ sự đãi ngộ
  • 发愁
    Câu mẫu
    他正在为钱发愁。
    发愁
    /fā chóu/ lo âu, buồn rầu
  • 干活儿
    Câu mẫu
    他正在干活儿。
    干活儿
    /gàn huór/ làm việc
  • 时代
    Câu mẫu
    这是一个新的时代。
    时代
    /shídài/ thời đại
  • 海鲜
    Câu mẫu
    他喜欢吃海鲜。
    海鲜
    /hǎixiān/ hải sản
  • 稳定
    Câu mẫu
    他的工作很稳定。
    稳定
    /wěndìng/ ổn định
  • 台阶
    Câu mẫu
    他走上了台阶。
    台阶
    /táijiē/ bậc thềm
  • 海里
    Câu mẫu
    船在海里航行了三十海里。
    海里
    /hǎilǐ/ hải lý
  • 驾驶
    Câu mẫu
    他正在驾驶汽车。
    驾驶
    /jiàshǐ/ điều khiển
  • 澳洲
    Câu mẫu
    他去了澳洲旅行。
    澳洲
    /Àozhōu Úc (châu Úc)
  • 未来
    Câu mẫu
    我们要展望未来。
    未来
    /wèilái/ tương lai
  • 航行
    Câu mẫu
    船正在海上航行。
    航行
    /hángxíng/ đi tàu thuỷ, đi thuyền buồm, giong thuyền
  • 撞
    Câu mẫu
    他不小心撞到了桌子。
    撞
    /zhuàng/ đụng, đâm vào
  • 钓
    Câu mẫu
    他在河边钓鱼。
    钓
    /diào/ câu (cá)
  • 傍晚
    Câu mẫu
    傍晚时分,他回家了。
    傍晚
    /bàngwǎn/ hoàng hôn, lúc chạng vạng
  • 新西兰
    Câu mẫu
    新西兰的风景很美。
    新西兰
    /Xīnxīlán New Zealand, Tân Tây Lan
  • 二手
    Câu mẫu
    他买了一辆二手车。
    二手
    /èrshǒu/ đã qua sử dụng, second-hand
  • 帆船
    Câu mẫu
    他驾驶着帆船出海。
    帆船
    /fānchuán/ thuyền buồm
  • 工人
    Câu mẫu
    他是工厂的工人。
    工人
    /gōngrén/ công nhân
  • 包括
    Câu mẫu
    这次旅行包括五个城市。
    包括
    /bāokuò/ bao gồm
  • 勿
    Câu mẫu
    公共场所请勿吸烟。
    勿
    /wù/ (dùng trong câu mệnh lệnh) chớ, đừng
  • 辞职
    Câu mẫu
    他决定辞职了。
    辞职
    /cí zhí/ từ chức
  • 漏
    Câu mẫu
    屋顶漏水了。
    漏
    /lòu/ chảy, rỉ
  • 平静
    Câu mẫu
    海面很平静。
    平静
    /píngjìng/ yên ổn, yên ả
  • 拥抱
    Câu mẫu
    他紧紧地拥抱了我。
    拥抱
    /yōngbào/ ôm chặt
  • 时刻
    Câu mẫu
    他时刻准备着。
    时刻
    /shíkè/ thời khắc, thời gian
  • 人生
    Câu mẫu
    人生很短,要珍惜时间。
    人生
    /rénshēng/ đời người
-- / --

Danh sách các từ

顿
/dùn/ bữa
他吃了三顿饭。
疯
/fēng/ phát điên, hoá điên
他高兴得快要疯了。
陆地
/lùdì/ đất liền
飞机降落在陆地上。
闪电
/shǎndiàn/ chớp
天上有一道闪电。
随时
/suíshí/ bất cứ lúc nào
他随时可以出发。
轮流
/lúnliú/ luân phiên
大家轮流发言。
着火
/zháohuǒ/ bốc cháy, cháy
房子着火了。
击
/jī/ đánh
他被雷声吓了一跳。
积蓄
/jīxù/ tiền để dành; dành dụm
他工作多年,有了一些积蓄。
翟峰
/Zhái Fēng Trác Phong (tên người)
翟峰是一位旅行爱好者。
各自
/gèzì/ từng người, riêng mình, mỗi
他们各自回家了。
太太
/tàitai/ vợ
他太太很漂亮。
艘
/sōu/ (lượng từ dùng cho tàu, thuyền) chiếc, con
他看到了一艘大船。
盼望
/pànwàng/ trông mong, mong mỏi
他盼望早日回家。
彩虹
/cǎihóng/ cầu vồng
雨后出现了一道彩虹。
舒适
/shūshì/ dễ chịu, thoải mái
这间屋子很舒适。
雷
/léi/ sấm
天空响起一声雷。
待遇
/dàiyù/ sự đãi ngộ
这家公司待遇很好。
发愁
/fā chóu/ lo âu, buồn rầu
他正在为钱发愁。
干活儿
/gàn huór/ làm việc
他正在干活儿。
时代
/shídài/ thời đại
这是一个新的时代。
海鲜
/hǎixiān/ hải sản
他喜欢吃海鲜。
稳定
/wěndìng/ ổn định
他的工作很稳定。
台阶
/táijiē/ bậc thềm
他走上了台阶。
海里
/hǎilǐ/ hải lý
船在海里航行了三十海里。
驾驶
/jiàshǐ/ điều khiển
他正在驾驶汽车。
澳洲
/Àozhōu Úc (châu Úc)
他去了澳洲旅行。
未来
/wèilái/ tương lai
我们要展望未来。
航行
/hángxíng/ đi tàu thuỷ, đi thuyền buồm, giong thuyền
船正在海上航行。
撞
/zhuàng/ đụng, đâm vào
他不小心撞到了桌子。
钓
/diào/ câu (cá)
他在河边钓鱼。
傍晚
/bàngwǎn/ hoàng hôn, lúc chạng vạng
傍晚时分,他回家了。
新西兰
/Xīnxīlán New Zealand, Tân Tây Lan
新西兰的风景很美。
二手
/èrshǒu/ đã qua sử dụng, second-hand
他买了一辆二手车。
帆船
/fānchuán/ thuyền buồm
他驾驶着帆船出海。
工人
/gōngrén/ công nhân
他是工厂的工人。
包括
/bāokuò/ bao gồm
这次旅行包括五个城市。
勿
/wù/ (dùng trong câu mệnh lệnh) chớ, đừng
公共场所请勿吸烟。
辞职
/cí zhí/ từ chức
他决定辞职了。
漏
/lòu/ chảy, rỉ
屋顶漏水了。
平静
/píngjìng/ yên ổn, yên ả
海面很平静。
拥抱
/yōngbào/ ôm chặt
他紧紧地拥抱了我。
时刻
/shíkè/ thời khắc, thời gian
他时刻准备着。
人生
/rénshēng/ đời người
人生很短,要珍惜时间。