1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 否认
    Câu mẫu
    他否认了这个说法。
    否认
    /fǒurèn/ phủ nhận, bác bỏ
  • 象棋
    Câu mẫu
    他喜欢下象棋。
    象棋
    /xiàngqí/ cờ (tướng)
  • 原则
    Câu mẫu
    做人有自己的原则。
    原则
    /yuánzé/ nguyên tắc
  • 将军
    Câu mẫu
    将军正在指挥战斗。
    将军
    /jiāngjūn/ tướng quân; chiếu tướng (trong đánh cờ)
  • 吸取
    Câu mẫu
    他吸取了这次教训。
    吸取
    /xīqǔ/ hấp thu, rút ra
  • 不假思索
    Câu mẫu
    他不假思索地回答了问题。
    不假思索
    /bùjiǎ-sīsuǒ/ không cần cân nhắc, không cần suy nghĩ
  • 过于
    Câu mẫu
    他过于自信了。
    过于
    /guòyú/ quá, quá đáng
  • 局
    Câu mẫu
    比赛进入最后一局了。
    局
    /jú/ ván
  • 损失
    Câu mẫu
    这次事故造成了很大损失。
    损失
    /sǔnshī/ mất, ổn thất
  • 珍惜
    Câu mẫu
    我们要珍惜时间。
    珍惜
    /zhēnxī/ quý trọng
  • 期间
    Câu mẫu
    暑假期间,他去了旅游。
    期间
    /qījiān/ thời gian, thời kỳ
  • 运气
    Câu mẫu
    他运气真好。
    运气
    /yùnqi/ số đỏ, vận may
  • 睁
    Câu mẫu
    他睁开了眼睛。
    睁
    /zhēng/ mở (mắt)
  • 失去
    Câu mẫu
    他失去了工作。
    失去
    /shīqù/ mất
  • 教练
    Câu mẫu
    他是我的健身教练。
    教练
    /jiàoliàn/ huấn luyện viên
  • 必然
    Câu mẫu
    失败是必然的。
    必然
    /bìrán/ thế nào cũng, chắc chắn
  • 因素
    Câu mẫu
    有很多因素影响了结果。
    因素
    /yīnsù/ nhân tố
  • 答应
    Câu mẫu
    他答应了我的请求。
    答应
    /dāying/ đồng ý, ưng thuận
  • 教训
    Câu mẫu
    这次考试失败给了他一个教训。
    教训
    /jiàoxùn/ bài học kinh nghiệm
  • 把握
    Câu mẫu
    他把握住了这个机会。
    把握
    /bǎwò/ sự chắc chắn, sự tin chắc
  • 灰心
    Câu mẫu
    不要灰心,继续努力。
    灰心
    /huīxīn/ nản lòng, chán nản
  • 舍不得
    Câu mẫu
    他舍不得离开家乡。
    舍不得
    /shěbude/ không nỡ, tiếc rẻ, luyến tiếc
  • 后果
    Câu mẫu
    他承担了后果。
    后果
    /hòuguǒ/ hậu quả
  • 心态
    Câu mẫu
    他心态很好。
    心态
    /xīntài/ tâm lý, trạng thái tâm lý
  • 观察
    Câu mẫu
    他正在观察周围环境。
    观察
    /guānchá/ quan sát, theo dõi
  • 在于
    Câu mẫu
    成功在于坚持。
    在于
    /zàiyú/ cốt ở, ở chỗ
  • 屡
    Câu mẫu
    屡战屡败。
    屡
    /lǚ/ nhiều lần
  • 服气
    Câu mẫu
    他输得心服口服。
    服气
    /fúqì/ chịu phục, chịu thua
  • 次要
    Câu mẫu
    这个问题是次要的。
    次要
    /cìyào/ thứ yếu, không quan trọng
  • 眼睁睁
    Câu mẫu
    他眼睁睁地看着火车开走了。
    眼睁睁
    /yǎnzhēngzhēng/ trơ mắt
  • 事先
    Câu mẫu
    请事先做好准备。
    事先
    /shìxiān/ trước đó
  • 发挥
    Câu mẫu
    他发挥得很好。
    发挥
    /fāhuī/ phát huy
  • 责备
    Câu mẫu
    他责备了我。
    责备
    /zébèi/ quở trách, chỉ trích
  • 未必
    Câu mẫu
    他未必会来。
    未必
    /wèibì/ chưa chắc, không hẳn
  • 犯
    Câu mẫu
    他犯了一个错误。
    犯
    /fàn/ phạm (sai lầm, tội)
-- / --

Danh sách các từ

否认
/fǒurèn/ phủ nhận, bác bỏ
他否认了这个说法。
象棋
/xiàngqí/ cờ (tướng)
他喜欢下象棋。
原则
/yuánzé/ nguyên tắc
做人有自己的原则。
将军
/jiāngjūn/ tướng quân; chiếu tướng (trong đánh cờ)
将军正在指挥战斗。
吸取
/xīqǔ/ hấp thu, rút ra
他吸取了这次教训。
不假思索
/bùjiǎ-sīsuǒ/ không cần cân nhắc, không cần suy nghĩ
他不假思索地回答了问题。
过于
/guòyú/ quá, quá đáng
他过于自信了。
局
/jú/ ván
比赛进入最后一局了。
损失
/sǔnshī/ mất, ổn thất
这次事故造成了很大损失。
珍惜
/zhēnxī/ quý trọng
我们要珍惜时间。
期间
/qījiān/ thời gian, thời kỳ
暑假期间,他去了旅游。
运气
/yùnqi/ số đỏ, vận may
他运气真好。
睁
/zhēng/ mở (mắt)
他睁开了眼睛。
失去
/shīqù/ mất
他失去了工作。
教练
/jiàoliàn/ huấn luyện viên
他是我的健身教练。
必然
/bìrán/ thế nào cũng, chắc chắn
失败是必然的。
因素
/yīnsù/ nhân tố
有很多因素影响了结果。
答应
/dāying/ đồng ý, ưng thuận
他答应了我的请求。
教训
/jiàoxùn/ bài học kinh nghiệm
这次考试失败给了他一个教训。
把握
/bǎwò/ sự chắc chắn, sự tin chắc
他把握住了这个机会。
灰心
/huīxīn/ nản lòng, chán nản
不要灰心,继续努力。
舍不得
/shěbude/ không nỡ, tiếc rẻ, luyến tiếc
他舍不得离开家乡。
后果
/hòuguǒ/ hậu quả
他承担了后果。
心态
/xīntài/ tâm lý, trạng thái tâm lý
他心态很好。
观察
/guānchá/ quan sát, theo dõi
他正在观察周围环境。
在于
/zàiyú/ cốt ở, ở chỗ
成功在于坚持。
屡
/lǚ/ nhiều lần
屡战屡败。
服气
/fúqì/ chịu phục, chịu thua
他输得心服口服。
次要
/cìyào/ thứ yếu, không quan trọng
这个问题是次要的。
眼睁睁
/yǎnzhēngzhēng/ trơ mắt
他眼睁睁地看着火车开走了。
事先
/shìxiān/ trước đó
请事先做好准备。
发挥
/fāhuī/ phát huy
他发挥得很好。
责备
/zébèi/ quở trách, chỉ trích
他责备了我。
未必
/wèibì/ chưa chắc, không hẳn
他未必会来。
犯
/fàn/ phạm (sai lầm, tội)
他犯了一个错误。