1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 当然
    Câu mẫu
    我当然知道这件事。
    当然
    [dāngrán] đương nhiên, dĩ nhiên
  • 用
    Câu mẫu
    我们用什么方法解决这个问题?
    用
    [yòng] cần
  • 季节
    Câu mẫu
    现在正是秋天季节。
    季节
    [jìjié] mùa
  • 越
    Câu mẫu
    天气越来越冷了。
    越
    [yuè] càng
  • 感冒
    Câu mẫu
    他感冒了,不能来上课。
    感冒
    [gǎnmào] bị cảm
  • 春天
    Câu mẫu
    春天来了,花儿开了。
    春天
    [chūntiān] mùa xuân
  • 草
    Câu mẫu
    草地上有很多花。
    草
    [cǎo] cỏ
  • 照顾
    Câu mẫu
    妈妈照顾生病的奶奶。
    照顾
    [zhàogù] chăm sóc
  • 发烧
    Câu mẫu
    他今天发烧了。
    发烧
    [fāshāo] sốt
  • 最近
    Câu mẫu
    最近你过得怎么样?
    最近
    [zuìjìn] gần đây, dạo này
  • 裙子
    Câu mẫu
    她穿了一条新裙子。
    裙子
    [qúnzi] váy
  • 夏天
    Câu mẫu
    夏天很热,我喜欢游泳。
    夏天
    [xiàtiān] mùa hạ
  • 为
    Câu mẫu
    他每天为家人做饭。
    为
    [wèi] cho
-- / --

Danh sách các từ

当然
[dāngrán] đương nhiên, dĩ nhiên
我当然知道这件事。
用
[yòng] cần
我们用什么方法解决这个问题?
季节
[jìjié] mùa
现在正是秋天季节。
越
[yuè] càng
天气越来越冷了。
感冒
[gǎnmào] bị cảm
他感冒了,不能来上课。
春天
[chūntiān] mùa xuân
春天来了,花儿开了。
草
[cǎo] cỏ
草地上有很多花。
照顾
[zhàogù] chăm sóc
妈妈照顾生病的奶奶。
发烧
[fāshāo] sốt
他今天发烧了。
最近
[zuìjìn] gần đây, dạo này
最近你过得怎么样?
裙子
[qúnzi] váy
她穿了一条新裙子。
夏天
[xiàtiān] mùa hạ
夏天很热,我喜欢游泳。
为
[wèi] cho
他每天为家人做饭。