1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 甜
    Câu mẫu
    这个西瓜很甜。
    甜
    [tián] ngọt
  • 小明
    Câu mẫu
    小明是我的同桌。
    小明
    [Xiǎomíng] Tiểu Minh (tên người)
  • 元
    Câu mẫu
    这本书花了二十元。
    元
    [yuán] đồng (đơn vị tiền)
  • 还是
    Câu mẫu
    我们是去公园还是去超市?
    还是
    [háishi] hay là
  • 舒服
    Câu mẫu
    今天天气很舒服。
    舒服
    [shūfu] dễ chịu
  • 绿
    Câu mẫu
    树叶是绿色的。
    绿
    [lǜ] có màu xanh lá cây
  • 马可
    Câu mẫu
    马可是我的外国朋友。
    马可
    [Mǎkě] Marco
  • 放
    Câu mẫu
    请把书放在桌子上。
    放
    [fàng] đặt, để
  • 小心
    Câu mẫu
    过马路要小心。
    小心
    [xiǎoxīn] cẩn thận
  • 裤子
    Câu mẫu
    这条裤子很贵。
    裤子
    [kùzi] quần
  • 衬衫
    Câu mẫu
    他穿了一件白衬衫。
    衬衫
    [chènshān] áo sơ mi
  • 记得
    Câu mẫu
    我记得你的电话号码。
    记得
    [jìde] nhớ, còn nhớ
  • 李小美
    Câu mẫu
    李小美是我们班的班长。
    李小美
    [Lǐ Xiǎoměi] Lý Tiểu Mỹ (tên người)
  • 爬山
    Câu mẫu
    他周末喜欢去爬山。
    爬山
    [pá shān] leo núi
  • 只
    Câu mẫu
    我只有五块钱了。
    只
    [zhǐ] chỉ
  • 新鲜
    Câu mẫu
    这些水果很新鲜。
    新鲜
    [xīnxiān] tươi
  • 条
    Câu mẫu
    她买了一条新裙子。
    条
    [tiáo] (dùng cho quần, váy……) cái
  • 或者
    Câu mẫu
    你想喝茶还是咖啡?
    或者
    [huòzhě] hoặc
  • 饮料
    Câu mẫu
    他喜欢喝饮料。
    饮料
    [yǐnliào] đồ uống, thức uống
  • 花
    Câu mẫu
    这朵花很漂亮。
    花
    [huā] hoa
-- / --

Danh sách các từ

甜
[tián] ngọt
这个西瓜很甜。
小明
[Xiǎomíng] Tiểu Minh (tên người)
小明是我的同桌。
元
[yuán] đồng (đơn vị tiền)
这本书花了二十元。
还是
[háishi] hay là
我们是去公园还是去超市?
舒服
[shūfu] dễ chịu
今天天气很舒服。
绿
[lǜ] có màu xanh lá cây
树叶是绿色的。
马可
[Mǎkě] Marco
马可是我的外国朋友。
放
[fàng] đặt, để
请把书放在桌子上。
小心
[xiǎoxīn] cẩn thận
过马路要小心。
裤子
[kùzi] quần
这条裤子很贵。
衬衫
[chènshān] áo sơ mi
他穿了一件白衬衫。
记得
[jìde] nhớ, còn nhớ
我记得你的电话号码。
李小美
[Lǐ Xiǎoměi] Lý Tiểu Mỹ (tên người)
李小美是我们班的班长。
爬山
[pá shān] leo núi
他周末喜欢去爬山。
只
[zhǐ] chỉ
我只有五块钱了。
新鲜
[xīnxiān] tươi
这些水果很新鲜。
条
[tiáo] (dùng cho quần, váy……) cái
她买了一条新裙子。
或者
[huòzhě] hoặc
你想喝茶还是咖啡?
饮料
[yǐnliào] đồ uống, thức uống
他喜欢喝饮料。
花
[huā] hoa
这朵花很漂亮。