1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 要求
    Câu mẫu
    老师要求我们每天读课文。
    要求
    [yāoqiú] yêu cầu
  • 完成
    Câu mẫu
    他终于完成了作业。
    完成
    [wánchéng] hoàn thành
  • 文化
    Câu mẫu
    各国文化都有独特之处。
    文化
    [wénhuà] văn hóa
  • 练习
    Câu mẫu
    他每天练习写汉字。
    练习
    [liànxí] bài tập
  • 其他
    Câu mẫu
    他喜欢吃苹果,其他水果也喜欢。
    其他
    [qítā] cái khác
  • 节日
    Câu mẫu
    春节是中国的传统节日。
    节日
    [jiérì] ngày lễ
  • 街道
    Câu mẫu
    这条街道很干净。
    街道
    [jiēdào] đường, đường phố
  • 世界
    Câu mẫu
    他最大的梦想是环游世界。
    世界
    [shìjiè] thế giới
  • 注意
    Câu mẫu
    上课时要注意听讲。
    注意
    [zhù yì] chú ý
  • 上网
    Câu mẫu
    他喜欢上网看新闻。
    上网
    [shàngwǎng] lên mạng
  • 留学
    Câu mẫu
    他明年要去日本留学。
    留学
    [liúxué] du học
  • 新闻
    Câu mẫu
    他每天在手机上看新闻。
    新闻
    [xīnwén] tin tức
  • 发
    Câu mẫu
    他把作业发给老师了。
    发
    [fā] gửi, gửi đi
  • 除了
    Câu mẫu
    除了汉语,他还会说英语。
    除了
    [chúle] ngoài……ra
  • 举行
    Câu mẫu
    学校正在举行运动会。
    举行
    [jǔxíng] tổ chức (hội họp, thi đấu…….)
  • 极(了)
    Câu mẫu
    今天天气好极了!
    极(了)
    [jí(le)] hết sức, cực kỳ
  • 各
    Câu mẫu
    各班同学都参加了运动会。
    各
    [gè] mỗi
  • 水平
    Câu mẫu
    他的汉语水平很高。
    水平
    [shuǐpíng] trình độ
  • 提高
    Câu mẫu
    每天跑步能提高身体素质。
    提高
    [tígāo] nâng cao, tiến độ
  • 句子
    Câu mẫu
    这个句子的意思我明白了。
    句子
    [jùzi] câu
  • 小云
    Câu mẫu
    小云是我的同桌。
    小云
    [Xiǎoyún] Tiểu Vân (tên người)
  • 花
    Câu mẫu
    他花了很多钱买书。
    花
    [huā] tốn, tiêu tốn
-- / --

Danh sách các từ

要求
[yāoqiú] yêu cầu
老师要求我们每天读课文。
完成
[wánchéng] hoàn thành
他终于完成了作业。
文化
[wénhuà] văn hóa
各国文化都有独特之处。
练习
[liànxí] bài tập
他每天练习写汉字。
其他
[qítā] cái khác
他喜欢吃苹果,其他水果也喜欢。
节日
[jiérì] ngày lễ
春节是中国的传统节日。
街道
[jiēdào] đường, đường phố
这条街道很干净。
世界
[shìjiè] thế giới
他最大的梦想是环游世界。
注意
[zhù yì] chú ý
上课时要注意听讲。
上网
[shàngwǎng] lên mạng
他喜欢上网看新闻。
留学
[liúxué] du học
他明年要去日本留学。
新闻
[xīnwén] tin tức
他每天在手机上看新闻。
发
[fā] gửi, gửi đi
他把作业发给老师了。
除了
[chúle] ngoài……ra
除了汉语,他还会说英语。
举行
[jǔxíng] tổ chức (hội họp, thi đấu…….)
学校正在举行运动会。
极(了)
[jí(le)] hết sức, cực kỳ
今天天气好极了!
各
[gè] mỗi
各班同学都参加了运动会。
水平
[shuǐpíng] trình độ
他的汉语水平很高。
提高
[tígāo] nâng cao, tiến độ
每天跑步能提高身体素质。
句子
[jùzi] câu
这个句子的意思我明白了。
小云
[Xiǎoyún] Tiểu Vân (tên người)
小云是我的同桌。
花
[huā] tốn, tiêu tốn
他花了很多钱买书。