1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 其实
    Câu mẫu
    他看起来胖,其实很健康。
    其实
    [qíshí] thật ra
  • 脚
    Câu mẫu
    我的脚走累了。
    脚
    [jiǎo] bàn chân
  • 伞
    Câu mẫu
    外面下雨了,带把伞吧。
    伞
    [sǎn] ô (dù)
  • 胖
    Câu mẫu
    他比以前胖了。
    胖
    [pàng] béo, mập
  • 周明
    Câu mẫu
    周明是我们的班长。
    周明
    [Zhōu Míng] Châu Minh (tên người)
  • 辆
    Câu mẫu
    他买了一辆车。
    辆
    [liàng] chiếc (lượng từ xe cộ)
  • 难
    Câu mẫu
    那件事很难。
    难
    [nán] khó, khó khăn
  • 腿
    Câu mẫu
    你的腿疼吗?
    腿
    [tuǐ] chân
  • 瘦
    Câu mẫu
    她最近瘦了很多。
    瘦
    [shòu] gầy, gầy còm
  • 楼
    Câu mẫu
    那栋楼很高。
    楼
    [lóu] tòa nhà, lầu
  • 经理
    Câu mẫu
    经理正在开会。
    经理
    [jīnglǐ] giám đốc
  • 周
    Câu mẫu
    周老师教我们中文。
    周
    [Zhōu] Châu (họ)
  • 疼
    Câu mẫu
    我的头很疼。
    疼
    [téng] đau, nhức
  • 太太
    Câu mẫu
    他太太很漂亮。
    太太
    [tàitai] bà
  • 容易
    Câu mẫu
    这道题很容易。
    容易
    [róngyì] dễ, dễ dàng
  • 树
    Câu mẫu
    这棵树很高。
    树
    [shù] cây
  • 办公室
    Câu mẫu
    办公室很大。
    办公室
    [bàngōngshì] văn phòng
  • 把
    Câu mẫu
    请把门关上。
    把
    [bǎ] con, cây (dùng có vật có cán, tay cầm)
  • 秘书
    Câu mẫu
    她是公司的秘书。
    秘书
    [mìshū] thư ký
  • 拿
    Câu mẫu
    他帮我拿行李。
    拿
    [ná] cầm, lấy
-- / --

Danh sách các từ

其实
[qíshí] thật ra
他看起来胖,其实很健康。
脚
[jiǎo] bàn chân
我的脚走累了。
伞
[sǎn] ô (dù)
外面下雨了,带把伞吧。
胖
[pàng] béo, mập
他比以前胖了。
周明
[Zhōu Míng] Châu Minh (tên người)
周明是我们的班长。
辆
[liàng] chiếc (lượng từ xe cộ)
他买了一辆车。
难
[nán] khó, khó khăn
那件事很难。
Learned
腿
[tuǐ] chân
你的腿疼吗?
瘦
[shòu] gầy, gầy còm
她最近瘦了很多。
楼
[lóu] tòa nhà, lầu
那栋楼很高。
经理
[jīnglǐ] giám đốc
经理正在开会。
周
[Zhōu] Châu (họ)
周老师教我们中文。
疼
[téng] đau, nhức
我的头很疼。
太太
[tàitai] bà
他太太很漂亮。
容易
[róngyì] dễ, dễ dàng
这道题很容易。
树
[shù] cây
这棵树很高。
办公室
[bàngōngshì] văn phòng
办公室很大。
把
[bǎ] con, cây (dùng có vật có cán, tay cầm)
请把门关上。
秘书
[mìshū] thư ký
她是公司的秘书。
拿
[ná] cầm, lấy
他帮我拿行李。