1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 害怕
    Câu mẫu
    他害怕一个人在家。
    害怕
    [hàipà] sợ
  • 又
    Câu mẫu
    他又迟到了。
    又
    [yòu] lại
  • 老
    Câu mẫu
    他看起来比实际年龄老。
    老
    [lǎo] già, cũ
  • 可乐
    Câu mẫu
    他喜欢喝可乐。
    可乐
    [kělè] coca cola
  • 几乎
    Câu mẫu
    我几乎每天都跑步。
    几乎
    [jīhū] hầu như, gần như
  • 马上
    Câu mẫu
    他马上就来。
    马上
    [mǎshàng] liền, ngay lập tức
  • 见面
    Câu mẫu
    我们明天见面吧。
    见面
    [jiànmiàn] gặp, gặp nhau
  • 健康
    Câu mẫu
    他身体很健康。
    健康
    [jiànkāng] khỏe mạnh
  • 满意
    Câu mẫu
    我对这个结果很满意。
    满意
    [mǎnyì] hài lòng, vừa ý
  • 一会儿
    Câu mẫu
    请等一会儿。
    一会儿
    [yíhuìr] chốc lát, một lát
  • 重要
    Câu mẫu
    这个问题很重要。
    重要
    [zhòngyào] quan trọng
  • 熊猫
    Câu mẫu
    熊猫很可爱。
    熊猫
    [xióngmāo] gấu trúc, panda
  • 洗手间
    Câu mẫu
    洗手间在二楼。
    洗手间
    [xǐshǒujiān] nhà vệ sinh
  • 层
    Câu mẫu
    我家住在十层。
    层
    [céng] tầng
  • 电梯
    Câu mẫu
    我坐电梯上去。
    电梯
    [diàntī] thang máy
  • 安静
    Câu mẫu
    教室里很安静。
    安静
    [ānjìng] yên tĩnh
  • 变化
    Câu mẫu
    城市变化很大。
    变化
    [biànhuà] thay đổi
-- / --

Danh sách các từ

害怕
[hàipà] sợ
他害怕一个人在家。
又
[yòu] lại
他又迟到了。
老
[lǎo] già, cũ
他看起来比实际年龄老。
可乐
[kělè] coca cola
他喜欢喝可乐。
几乎
[jīhū] hầu như, gần như
我几乎每天都跑步。
马上
[mǎshàng] liền, ngay lập tức
他马上就来。
见面
[jiànmiàn] gặp, gặp nhau
我们明天见面吧。
健康
[jiànkāng] khỏe mạnh
他身体很健康。
满意
[mǎnyì] hài lòng, vừa ý
我对这个结果很满意。
一会儿
[yíhuìr] chốc lát, một lát
请等一会儿。
重要
[zhòngyào] quan trọng
这个问题很重要。
熊猫
[xióngmāo] gấu trúc, panda
熊猫很可爱。
洗手间
[xǐshǒujiān] nhà vệ sinh
洗手间在二楼。
层
[céng] tầng
我家住在十层。
电梯
[diàntī] thang máy
我坐电梯上去。
安静
[ānjìng] yên tĩnh
教室里很安静。
变化
[biànhuà] thay đổi
城市变化很大。