1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 月亮
    Câu mẫu
    月亮很圆。
    月亮
    [yuèliang] mặt trăng
  • 香蕉
    Câu mẫu
    我喜欢吃香蕉。
    香蕉
    [xiāngjiāo] chuối tiêu
  • 冰箱
    Câu mẫu
    冰箱里有很多水果。
    冰箱
    [bīngxiāng] tủ lạnh
  • 菜单
    Câu mẫu
    服务员拿来菜单。
    菜单
    [càidān] thực đơn
  • 叔叔
    Câu mẫu
    叔叔来了。
    叔叔
    [shūshu] chú
  • 打扫
    Câu mẫu
    他正在打扫房间。
    打扫
    [dǎsǎo] quét dọn
  • 干净
    Câu mẫu
    教室很干净。
    干净
    [gānjìng] sạch sẽ
  • 简单
    Câu mẫu
    这道题很简单。
    简单
    [jiǎndān] đơn giản
  • 阿姨
    Câu mẫu
    阿姨在做饭。
    阿姨
    [āyí] dì, cô
  • 声音
    Câu mẫu
    他的声音很好听。
    声音
    [shēngyīn] âm thanh, tiếng
  • 然后
    Câu mẫu
    先写完作业,然后看电视。
    然后
    [ránhòu] sau đó
  • 故事
    Câu mẫu
    他讲了一个故事。
    故事
    [gūshì] truyện, câu chuyện
  • 节目
    Câu mẫu
    这个节目很有趣。
    节目
    [jiémù] chương trình (truyền hình)
  • 像
    Câu mẫu
    他长得像他爸爸。
    像
    [xiàng] giống
  • 洗澡
    Câu mẫu
    他每天洗澡。
    洗澡
    [xǐ zǎo] tắm, tắm rửa
  • 盘子
    Câu mẫu
    这个盘子是新的。
    盘子
    [pánzi] đĩa, mâm
  • 刮风
    Câu mẫu
    今天刮风了。
    刮风
    [guā fēng] nổi gió
-- / --

Danh sách các từ

月亮
[yuèliang] mặt trăng
月亮很圆。
香蕉
[xiāngjiāo] chuối tiêu
我喜欢吃香蕉。
冰箱
[bīngxiāng] tủ lạnh
冰箱里有很多水果。
菜单
[càidān] thực đơn
服务员拿来菜单。
叔叔
[shūshu] chú
叔叔来了。
打扫
[dǎsǎo] quét dọn
他正在打扫房间。
干净
[gānjìng] sạch sẽ
教室很干净。
简单
[jiǎndān] đơn giản
这道题很简单。
阿姨
[āyí] dì, cô
阿姨在做饭。
声音
[shēngyīn] âm thanh, tiếng
他的声音很好听。
然后
[ránhòu] sau đó
先写完作业,然后看电视。
故事
[gūshì] truyện, câu chuyện
他讲了一个故事。
节目
[jiémù] chương trình (truyền hình)
这个节目很有趣。
像
[xiàng] giống
他长得像他爸爸。
洗澡
[xǐ zǎo] tắm, tắm rửa
他每天洗澡。
盘子
[pánzi] đĩa, mâm
这个盘子是新的。
刮风
[guā fēng] nổi gió
今天刮风了。