1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 公斤
    Câu mẫu
    他体重六十公斤。
    公斤
    [gōngjīn] kilogram
  • 刷牙
    Câu mẫu
    他每天早晚刷牙。
    刷牙
    [shuā yá] đánh răng
  • 认为
    Câu mẫu
    我认为他说得对。
    认为
    [rènwéi] cho rằng
  • 别人
    Câu mẫu
    不要随便相信别人的话。
    别人
    [biérén] người khác
  • 检查
    Câu mẫu
    医生正在给他做身体检查。
    检查
    [jiǎnchá] kiểm tra, khám
  • 米
    Câu mẫu
    学校离我家有五百米。
    米
    [mǐ] mét
  • 如果
    Câu mẫu
    如果明天下雨,我们就不去公园了。
    如果
    [rúguǒ] nếu
  • 皮鞋
    Câu mẫu
    他穿着一双新皮鞋。
    皮鞋
    [píxié] giày da
  • 词语
    Câu mẫu
    这个词语的意思我懂了。
    词语
    [cíyǔ] từ ngữ
  • 长
    Câu mẫu
    孩子正在长身体。
    长
    [zhǎng] trưởng thành, lớn lên
  • 鼻子
    Câu mẫu
    他的鼻子很高。
    鼻子
    [bízi] mũi
  • 头发
    Câu mẫu
    她的头发很长。
    头发
    [tóufa] tóc
  • 可爱
    Câu mẫu
    小猫很可爱。
    可爱
    [kě’ài] đáng yêu, dễ thương
  • 帽子
    Câu mẫu
    他戴着一顶帽子。
    帽子
    [màozi] mũ, nón
  • 关系
    Câu mẫu
    他和同学的关系很好。
    关系
    [guānxi] quan hệ
  • 城市
    Câu mẫu
    北京是一个很大的城市。
    城市
    [chéngshì] thành phố
-- / --

Danh sách các từ

公斤
[gōngjīn] kilogram
他体重六十公斤。
刷牙
[shuā yá] đánh răng
他每天早晚刷牙。
认为
[rènwéi] cho rằng
我认为他说得对。
别人
[biérén] người khác
不要随便相信别人的话。
检查
[jiǎnchá] kiểm tra, khám
医生正在给他做身体检查。
米
[mǐ] mét
学校离我家有五百米。
如果
[rúguǒ] nếu
如果明天下雨,我们就不去公园了。
皮鞋
[píxié] giày da
他穿着一双新皮鞋。
词语
[cíyǔ] từ ngữ
这个词语的意思我懂了。
长
[zhǎng] trưởng thành, lớn lên
孩子正在长身体。
鼻子
[bízi] mũi
他的鼻子很高。
头发
[tóufa] tóc
她的头发很长。
可爱
[kě’ài] đáng yêu, dễ thương
小猫很可爱。
帽子
[màozi] mũ, nón
他戴着一顶帽子。
关系
[guānxi] quan hệ
他和同学的关系很好。
城市
[chéngshì] thành phố
北京是一个很大的城市。