1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 万
    Câu mẫu
    这件事很重要,你千万记住了。
    万
    [wàn] vạn, mười nghìn
  • 地
    Câu mẫu
    他高兴地说。
    地
    [de] dùng để nối trạng ngữ với động từ mà nó bổ nghĩa
  • 特点
    Câu mẫu
    他有一个特点:做事特别认真。
    特点
    [tèdiǎn] đặc điểm
  • 同意
    Câu mẫu
    我同意你的意见。
    同意
    [tóngyì] đồng ý
  • 只
    Câu mẫu
    我家养了一只猫。
    只
    [zhǐ] con (dùng cho động vật)
  • 机会
    Câu mẫu
    我会抓住这个机会。
    机会
    [jīhuì] cơ hội
  • 动物
    Câu mẫu
    动物园里有很多动物。
    动物
    [dòngwù] động vật, loài vật
  • 种
    Câu mẫu
    这种花很漂亮。
    种
    [zhǒng] loại
  • 相信
    Câu mẫu
    我相信他能做好。
    相信
    [xiāngxìn] tin, tin tưởng
  • 关于
    Câu mẫu
    这是一本关于历史的书。
    关于
    [guānyú] về
  • 不但……而且
    Câu mẫu
    他不但聪明,而且努力。
    不但……而且
    [búdàn……érqiě] không những……mà còn
  • 奇怪
    Câu mẫu
    这个声音很奇怪。
    奇怪
    [qíguài] kỳ lạ, lạ lùng
  • 嘴
    Câu mẫu
    这个人的嘴很甜。
    嘴
    [zuǐ] miệng
  • 国家
    Câu mẫu
    中国是一个大国。
    国家
    [guójiā] đất nước, quốc gia
  • 段
    Câu mẫu
    这一段时间他进步很大。
    段
    [duàn] khoảng, quãng
  • 有名
    Câu mẫu
    北京烤鸭很有名。
    有名
    [yǒumíng] có tiếng, nổi tiếng
  • 向
    Câu mẫu
    他向我走来。
    向
    [xiàng] đối với, về phía (hướng của hành động)
-- / --

Danh sách các từ

万
[wàn] vạn, mười nghìn
这件事很重要,你千万记住了。
地
[de] dùng để nối trạng ngữ với động từ mà nó bổ nghĩa
他高兴地说。
特点
[tèdiǎn] đặc điểm
他有一个特点:做事特别认真。
同意
[tóngyì] đồng ý
我同意你的意见。
只
[zhǐ] con (dùng cho động vật)
我家养了一只猫。
机会
[jīhuì] cơ hội
我会抓住这个机会。
动物
[dòngwù] động vật, loài vật
动物园里有很多动物。
种
[zhǒng] loại
这种花很漂亮。
相信
[xiāngxìn] tin, tin tưởng
我相信他能做好。
关于
[guānyú] về
这是一本关于历史的书。
不但……而且
[búdàn……érqiě] không những……mà còn
他不但聪明,而且努力。
奇怪
[qíguài] kỳ lạ, lạ lùng
这个声音很奇怪。
嘴
[zuǐ] miệng
这个人的嘴很甜。
国家
[guójiā] đất nước, quốc gia
中国是一个大国。
段
[duàn] khoảng, quãng
这一段时间他进步很大。
有名
[yǒumíng] có tiếng, nổi tiếng
北京烤鸭很有名。
向
[xiàng] đối với, về phía (hướng của hành động)
他向我走来。