1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 关心
    Câu mẫu
    父母很关心我的学习。
    关心
    [guānxīn] quan tâm, chú ý
  • 真正
    Câu mẫu
    这是他真正想要的东西。
    真正
    [zhēnzhèng] thật sự
  • 解决
    Câu mẫu
    他已经解决了这个问题。
    解决
    [jiějué] giải quyết
  • 试
    Câu mẫu
    我想试试这种方法。
    试
    [shì] thử
  • 照相机
    Câu mẫu
    他买了一台新照相机。
    照相机
    [zhàoxiàngjī] máy chụp ảnh
  • 碗
    Câu mẫu
    这个碗很漂亮。
    碗
    [wǎn] bát
  • 难过
    Câu mẫu
    他考试没考好,很难过。
    难过
    [nánguò] buồn
  • 东
    Câu mẫu
    太阳从东方升起。
    东
    [dōng] phía đông
  • 分
    Câu mẫu
    你要学会分辨对错。
    分
    [fēn] phân biệt
  • 只有……才
    Câu mẫu
    只有努力学习,才能取得好成绩。
    只有……才
    [zhǐyǒu……cái] chỉ có……(thì)mới…….
  • 多么
    Câu mẫu
    多么美的风景啊!
    多么
    [duōme] mấy, bao nhiêu (mức độ tương đối cao)
  • 成绩
    Câu mẫu
    他这次考试成绩很好。
    成绩
    [chéngjì] thành tích, kết quả (công tác, học tập)
  • 信用卡
    Câu mẫu
    他办了一张信用卡。
    信用卡
    [xìnyòngkǎ] thẻ tín dụng
  • 被
    Câu mẫu
    杯子被他打碎了。
    被
    [bèi] bị (chỉ thể bị động)
-- / --

Danh sách các từ

关心
[guānxīn] quan tâm, chú ý
父母很关心我的学习。
真正
[zhēnzhèng] thật sự
这是他真正想要的东西。
解决
[jiějué] giải quyết
他已经解决了这个问题。
试
[shì] thử
我想试试这种方法。
照相机
[zhàoxiàngjī] máy chụp ảnh
他买了一台新照相机。
碗
[wǎn] bát
这个碗很漂亮。
难过
[nánguò] buồn
他考试没考好,很难过。
东
[dōng] phía đông
太阳从东方升起。
分
[fēn] phân biệt
你要学会分辨对错。
只有……才
[zhǐyǒu……cái] chỉ có……(thì)mới…….
只有努力学习,才能取得好成绩。
多么
[duōme] mấy, bao nhiêu (mức độ tương đối cao)
多么美的风景啊!
成绩
[chéngjì] thành tích, kết quả (công tác, học tập)
他这次考试成绩很好。
信用卡
[xìnyòngkǎ] thẻ tín dụng
他办了一张信用卡。
被
[bèi] bị (chỉ thể bị động)
杯子被他打碎了。
Learned