1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 太...了
    Câu mẫu
    今天太热了!
    太...了
    [tài...le] ...quá rồi
  • 怎么样
    Câu mẫu
    北京的天气怎么样?
    怎么样
    [zěnmeyàng] như thế nào (hỏi tính chất)
  • 冷
    Câu mẫu
    昨天太冷了。
    冷
    [lěng] lạnh
  • 雨
    Câu mẫu
    这里的雨很大。
    雨
    [yǔ] mưa (danh từ)
  • 天气
    Câu mẫu
    今天天气很好。
    天气
    [tiānqì] thời tiết
  • 爱
    Câu mẫu
    我爱我的妈妈。
    爱
    [ài] yêu, thích
  • 下雨
    Câu mẫu
    外面下雨了。
    下雨
    [xià yǔ] mưa
  • 来
    Câu mẫu
    他明天来我的家。
    来
    [lái] đến
  • 身体
    Câu mẫu
    我爸爸身体很好。
    身体
    [shēntǐ] cơ thể, sức khỏe
  • 些
    Câu mẫu
    这些都是我的汉字书。
    些
    [xiē] một vài, một ít
  • 热
    Câu mẫu
    天气很热,我想喝水。
    热
    [rè] nóng
  • 小姐
    Câu mẫu
    李小姐喜欢看书。
    小姐
    [xiǎojiě] cô gái (lịch sự)
  • 水
    Câu mẫu
    请给我一杯水。
    水
    [shuǐ] nước
  • 水果
    Câu mẫu
    我想买一些水果。
    水果
    [shuǐguǒ] trái cây
  • 太
    Câu mẫu
    这个苹果太大了。
    太
    [tài] quá (phó từ mức độ)
  • 下
    Câu mẫu
    飞机下去了。
    下
    [xià] rơi, xuống
-- / --

Danh sách các từ

太...了
[tài...le] ...quá rồi
今天太热了!
怎么样
[zěnmeyàng] như thế nào (hỏi tính chất)
北京的天气怎么样?
冷
[lěng] lạnh
昨天太冷了。
雨
[yǔ] mưa (danh từ)
这里的雨很大。
天气
[tiānqì] thời tiết
今天天气很好。
爱
[ài] yêu, thích
我爱我的妈妈。
下雨
[xià yǔ] mưa
外面下雨了。
来
[lái] đến
他明天来我的家。
身体
[shēntǐ] cơ thể, sức khỏe
我爸爸身体很好。
些
[xiē] một vài, một ít
这些都是我的汉字书。
热
[rè] nóng
天气很热,我想喝水。
小姐
[xiǎojiě] cô gái (lịch sự)
李小姐喜欢看书。
水
[shuǐ] nước
请给我一杯水。
水果
[shuǐguǒ] trái cây
我想买一些水果。
太
[tài] quá (phó từ mức độ)
这个苹果太大了。
下
[xià] rơi, xuống
飞机下去了。