1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 慈祥
    Câu mẫu
    爷爷慈祥地笑了。
    慈祥
    /cíxiáng/ hiền từ, hiền hậu
  • 跨
    Câu mẫu
    他大步跨过水坑。
    跨
    /kuà/ bước
  • 脱离
    Câu mẫu
    他脱离了危险。
    脱离
    /tuōlí/ thoát khỏi, rời khỏi
  • 哭鼻子
    Câu mẫu
    别哭鼻子了。
    哭鼻子
    /kūbízi/ khóc (khóc nhè mếu máo)
  • 自主
    Câu mẫu
    孩子已经能自主学习了。
    自主
    /zìzhǔ/ tự chủ
  • 规划
    Câu mẫu
    我们要规划未来。
    规划
    /guīhuà/ lập kế hoạch
  • 孤独
    Câu mẫu
    老人很孤独。
    孤独
    /gūdú/ cô đơn, cô độc
  • 无比
    Câu mẫu
    风景无比美丽。
    无比
    /wúbǐ/ không thể so sánh được, vô cùng, không gì bằng
  • 和气
    Câu mẫu
    他对人总是很和气。
    和气
    /héqi/ điềm đạm, nhã nhặn, hoà thuận
  • 欣慰
    Câu mẫu
    看到成绩,老师很欣慰。
    欣慰
    /xīnwèi/ vui mừng và yên tâm
  • 包围
    Câu mẫu
    敌人包围了村子。
    包围
    /bāowéi/ bao quanh, vây quanh
  • 稿件
    Câu mẫu
    这篇稿件写得很好。
    稿件
    /gǎojiàn/ bài viết, bản thảo
  • 片刻
    Câu mẫu
    休息片刻再走。
    片刻
    /piànkè/ phút chốc, giây phút
  • 团圆
    Câu mẫu
    春节全家团圆。
    团圆
    /tuányuán/ đoàn tụ, sum họp
  • 难得
    Câu mẫu
    难得见你一面。
    难得
    /nándé/ hiếm có, khó có được
  • 心疼
    Câu mẫu
    我很心疼生病的妈妈。
    心疼
    /xīnténg/ đau lòng, thương xót
  • 体谅
    Câu mẫu
    请你体谅我的难处。
    体谅
    /tǐliàng/ thông cảm
  • 恨不得
    Câu mẫu
    我恨不得马上回家。
    恨不得
    /hènbude/ nóng lòng muốn, rất mong muốn
  • 漫长
    Câu mẫu
    道路很漫长。
    漫长
    /màncháng/ dài đằng đẳng
  • 掩饰
    Câu mẫu
    他掩饰了自己的难过。
    掩饰
    /yǎnshì/ che đậy, che giấu (khuyết điểm, sai lầm)
  • 吃苦
    Câu mẫu
    他不怕吃苦。
    吃苦
    /chīkǔ/ chịu khổ
  • 酝酿
    Câu mẫu
    大家正在酝酿计划。
    酝酿
    /yùnniàng/ ấp ủ, chuẩn bị
  • 目光
    Câu mẫu
    她的目光很温柔。
    目光
    /mùguāng/ ánh mắt
  • 和蔼
    Câu mẫu
    奶奶说话很和爱。
    和蔼
    /hé‘ǎi/ hoà nhã, ôn hoà
  • 进来
    Câu mẫu
    他进来瘦了很多。
    进来
    /jìnlái/ dạo này, gần đây
  • 皱纹
    Câu mẫu
    奶奶脸上有皱纹。
    皱纹
    /zhòuwén/ nếp nhăn
  • 跟前
    Câu mẫu
    孩子跟在母亲跟前。
    跟前
    /gēnqián/ bên cạnh, gần
  • 甭
    Câu mẫu
    你甭担心,没事的。
    甭
    /béng/ không cần, khỏi phải
  • 熬
    Câu mẫu
    他熬过了难关。
    熬
    /áo/ chịu đựng
  • 步伐
    Câu mẫu
    他步伐很稳。
    步伐
    /bùfá/ bước đi, nhịp bước
  • 感染
    Câu mẫu
    他的笑声感染了我。
    感染
    /gǎnrǎn/ lây, lan truyền sang
  • 反常
    Câu mẫu
    他的行为很反常。
    反常
    /fǎncháng/ khác thường, lạ
  • 不由得
    Câu mẫu
    他不由得笑了起来。
    不由得
    /bùyóude/ không kìm được, không nhịn được
  • 顿时
    Câu mẫu
    听到消息,他顿时哭了。
    顿时
    /dùnshí/ ngay tức khắc
  • 隐瞒
    Câu mẫu
    他隐瞒了实情。
    隐瞒
    /yǐnmán/ giấu giếm, giấu kín
  • 无精打采
    Câu mẫu
    他今天无精打采的。
    无精打采
    /wújīng-dǎcǎi/ buồn bã, phờ phạc, thẫn thờ
  • 寂静
    Câu mẫu
    森林里十分寂静。
    寂静
    /jìjìng/ vắng vẻ, yên tĩnh
  • 诱惑
    Câu mẫu
    金钱诱惑不了我。
    诱惑
    /yòuhuò/ mê hoặc, cám dỗ, hấp dẫn
  • 刹那
    Câu mẫu
    刹那之间他消失了。
    刹那
    /chànà/ giây lát, chốc lát
  • 埋怨
    Câu mẫu
    别埋怨我了。
    埋怨
    /mányuàn/ oán trách
  • 向往
    Câu mẫu
    我向往自由的生活。
    向往
    /xiàngwǎng/ mong mỏi, khát khao
  • 热泪盈眶
    Câu mẫu
    听到喜讯,她热泪盈眶。
    热泪盈眶
    /rèlèiyíngkuàng/ rơm rớm nước mắt, nước mắt rưng rưng
  • 本事
    Câu mẫu
    他真有本事。
    本事
    /běnshi/ bản lĩnh, khả năng
  • 唠叨
    Câu mẫu
    妈妈又在唠叨了。
    唠叨
    /láodao/ lải nhải, nói luyên thuyên
-- / --

Danh sách các từ

慈祥
/cíxiáng/ hiền từ, hiền hậu
爷爷慈祥地笑了。
跨
/kuà/ bước
他大步跨过水坑。
脱离
/tuōlí/ thoát khỏi, rời khỏi
他脱离了危险。
哭鼻子
/kūbízi/ khóc (khóc nhè mếu máo)
别哭鼻子了。
自主
/zìzhǔ/ tự chủ
孩子已经能自主学习了。
规划
/guīhuà/ lập kế hoạch
我们要规划未来。
孤独
/gūdú/ cô đơn, cô độc
老人很孤独。
无比
/wúbǐ/ không thể so sánh được, vô cùng, không gì bằng
风景无比美丽。
和气
/héqi/ điềm đạm, nhã nhặn, hoà thuận
他对人总是很和气。
欣慰
/xīnwèi/ vui mừng và yên tâm
看到成绩,老师很欣慰。
包围
/bāowéi/ bao quanh, vây quanh
敌人包围了村子。
稿件
/gǎojiàn/ bài viết, bản thảo
这篇稿件写得很好。
片刻
/piànkè/ phút chốc, giây phút
休息片刻再走。
团圆
/tuányuán/ đoàn tụ, sum họp
春节全家团圆。
难得
/nándé/ hiếm có, khó có được
难得见你一面。
心疼
/xīnténg/ đau lòng, thương xót
我很心疼生病的妈妈。
体谅
/tǐliàng/ thông cảm
请你体谅我的难处。
恨不得
/hènbude/ nóng lòng muốn, rất mong muốn
我恨不得马上回家。
漫长
/màncháng/ dài đằng đẳng
道路很漫长。
掩饰
/yǎnshì/ che đậy, che giấu (khuyết điểm, sai lầm)
他掩饰了自己的难过。
吃苦
/chīkǔ/ chịu khổ
他不怕吃苦。
酝酿
/yùnniàng/ ấp ủ, chuẩn bị
大家正在酝酿计划。
目光
/mùguāng/ ánh mắt
她的目光很温柔。
和蔼
/hé‘ǎi/ hoà nhã, ôn hoà
奶奶说话很和爱。
进来
/jìnlái/ dạo này, gần đây
他进来瘦了很多。
皱纹
/zhòuwén/ nếp nhăn
奶奶脸上有皱纹。
跟前
/gēnqián/ bên cạnh, gần
孩子跟在母亲跟前。
甭
/béng/ không cần, khỏi phải
你甭担心,没事的。
熬
/áo/ chịu đựng
他熬过了难关。
步伐
/bùfá/ bước đi, nhịp bước
他步伐很稳。
感染
/gǎnrǎn/ lây, lan truyền sang
他的笑声感染了我。
反常
/fǎncháng/ khác thường, lạ
他的行为很反常。
不由得
/bùyóude/ không kìm được, không nhịn được
他不由得笑了起来。
顿时
/dùnshí/ ngay tức khắc
听到消息,他顿时哭了。
隐瞒
/yǐnmán/ giấu giếm, giấu kín
他隐瞒了实情。
无精打采
/wújīng-dǎcǎi/ buồn bã, phờ phạc, thẫn thờ
他今天无精打采的。
寂静
/jìjìng/ vắng vẻ, yên tĩnh
森林里十分寂静。
诱惑
/yòuhuò/ mê hoặc, cám dỗ, hấp dẫn
金钱诱惑不了我。
刹那
/chànà/ giây lát, chốc lát
刹那之间他消失了。
埋怨
/mányuàn/ oán trách
别埋怨我了。
向往
/xiàngwǎng/ mong mỏi, khát khao
我向往自由的生活。
热泪盈眶
/rèlèiyíngkuàng/ rơm rớm nước mắt, nước mắt rưng rưng
听到喜讯,她热泪盈眶。
本事
/běnshi/ bản lĩnh, khả năng
他真有本事。
唠叨
/láodao/ lải nhải, nói luyên thuyên
妈妈又在唠叨了。