1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 昔日
    Câu mẫu
    昔日的好友,如今很少联系了。
    昔日
    /xīrì/ ngày xưa, thời trước
  • 运行
    Câu mẫu
    机器运行得不太正常。
    运行
    /yùnxíng/ vận hành
  • 除
    Câu mẫu
    除他以外,大家都到了。
    除
    /chú/ ngoài… ra, trừ… ra
  • 风光
    Câu mẫu
    这片风光真美。
    风光
    /fēngguāng/ vẻ vang, huy hoàng
  • 称心如意
    Câu mẫu
    他找到了一份称心如意的工作。
    称心如意
    /chènxīn rúyì/ như ý muốn, hợp ý
  • 天生
    Câu mẫu
    她天生就有一副好嗓子。
    天生
    /tiānshēng/ trời sinh, bẩm sinh
  • 免疫
    Câu mẫu
    这种病得过一次就免疫了。
    免疫
    /miǎnyì/ miễn dịch
  • 日益
    Câu mẫu
    空气质量日益改善。
    日益
    /rìyì/ ngày càng
  • 擅长
    Câu mẫu
    他擅长画画。
    擅长
    /shàncháng/ thông thảo, giỏi về
  • 勇于
    Câu mẫu
    年轻人要勇于尝试新事物。
    勇于
    /yǒngyú/ can đảm, dũng cảm, mạnh dạn
  • 成本
    Câu mẫu
    这个产品的成本很高。
    成本
    /chéngběn/ giá thành, chi phí
  • 英明
    Câu mẫu
    领导的决定很英明。
    英明
    /yīngmíng/ sáng suốt, minh mẫn
  • 倒闭
    Câu mẫu
    那家小店因为经营不善倒闭了。
    倒闭
    /dǎobì/ phá sản, sập tiệm
  • 盈利
    Câu mẫu
    这家公司今年盈利很多。
    盈利
    /yínglì/ thu lợi
  • 做主
    Câu mẫu
    家里的事都由妈妈做主。
    做主
    /zuò zhǔ/ làm chủ, quyết định
  • 终身
    Câu mẫu
    这件事影响了他终身。
    终身
    /zhōngshēn/ cả đời, suốt đời
  • 及早
    Câu mẫu
    这个问题要及早解决。
    及早
    /jízǎo/ nhanh chóng, sớm
  • 以致
    Câu mẫu
    他学习太努力了,以致累倒了。
    以致
    /yǐzhì/ cho nên, vì vậy
  • 悔恨
    Câu mẫu
    他很悔恨当初的决定。
    悔恨
    /huǐhèn/ hối hận, ân hận
  • 意味着
    Câu mẫu
    这意味着我们要更加努力。
    意味着
    /yìwèizhe/ có nghĩa là, ngụ ý
  • 枯燥
    Câu mẫu
    这份工作很枯燥。
    枯燥
    /kūzào/ nhàm chán, đơn điệu
  • 就业
    Câu mẫu
    如何解决就业问题很重要。
    就业
    /jiù yè/ tìm việc làm, có việc làm
  • 决策
    Câu mẫu
    这个重大决策影响了公司未来。
    决策
    /juécè/ ra quyết định chiến lược
  • 并非
    Câu mẫu
    我并非故意迟到。
    并非
    /bìngfēi/ không phải
  • 金融
    Câu mẫu
    他在金融行业工作。
    金融
    /jīnróng/ tài chính
  • 顾虑
    Câu mẫu
    他有很多顾虑,不敢做决定。
    顾虑
    /gùlǜ/ nỗi lo âu, sự lo lắng
  • 类似
    Câu mẫu
    这两件事的情况很类似。
    类似
    /lèisì/ tương tự, giống
  • 挫折
    Câu mẫu
    经历挫折后,他成长了很多。
    挫折
    /cuòzhé/ thất bại
  • 致使
    Câu mẫu
    他工作太忙,致使身体越来越差。
    致使
    /zhìshǐ/ làm cho, khiến cho; đến nỗi, cho nên
  • 伤脑筋
    Câu mẫu
    这道题真伤脑筋。
    伤脑筋
    /shāng nǎojīn/ hao tổn tâm trí
  • 敏锐
    Câu mẫu
    他的头脑很敏锐。
    敏锐
    /mǐnruì/ nhạy bén, nhanh nhạy
  • 裁员
    Câu mẫu
    由于效益不好,公司决定裁员。
    裁员
    /cáiyuán/ cắt giảm nhân sự
  • 饱和
    Câu mẫu
    这个市场的需求已经饱和了。
    饱和
    /bǎohé/ bão hoà
  • 心灵
    Câu mẫu
    读书可以丰富人的心灵。
    心灵
    /xīnlíng/ tâm hồn
  • 争先恐后
    Câu mẫu
    大家争先恐后地举手回答。
    争先恐后
    /zhēngxiān-kǒnghòu/ tranh lên trước sự rớt lại phía sau
  • 畏惧
    Câu mẫu
    他从不畏惧困难。
    畏惧
    /wèijù/ sợ, khiếp sợ
  • 精确
    Câu mẫu
    数据要尽量精确。
    精确
    /jīngquè/ chính xác
  • 危机
    Câu mẫu
    金融危机来了,很多人都失业了。
    危机
    /wēijī/ khủng hoảng
  • 亏损
    Câu mẫu
    公司已经连续亏损三年了。
    亏损
    /kuīsǔn/ hao hụt, lỗ vốn
  • 急躁
    Câu mẫu
    他脾气很急躁,动不动就生气。
    急躁
    /jízào/ nôn nóng, nóng nẩy, luống cuống
  • 过度
    Câu mẫu
    不要过度劳累。
    过度
    /guòdù/ quá mức, quá
  • 伴随
    Câu mẫu
    成功常常伴随着努力。
    伴随
    /bànsuí/ đi đôi với, đi kèm
  • 热门
    Câu mẫu
    人工智能是热门专业。
    热门
    /rèmén/ sự phổ biến, sự được nhiều người ưu chuộng
  • 意志
    Câu mẫu
    他的意志非常坚定。
    意志
    /yìzhì/ ý chí
  • 机遇
    Câu mẫu
    抓住机遇,实现梦想。
    机遇
    /jīyù/ cơ hội, thời cơ
-- / --

Danh sách các từ

昔日
/xīrì/ ngày xưa, thời trước
昔日的好友,如今很少联系了。
运行
/yùnxíng/ vận hành
机器运行得不太正常。
除
/chú/ ngoài… ra, trừ… ra
除他以外,大家都到了。
风光
/fēngguāng/ vẻ vang, huy hoàng
这片风光真美。
称心如意
/chènxīn rúyì/ như ý muốn, hợp ý
他找到了一份称心如意的工作。
天生
/tiānshēng/ trời sinh, bẩm sinh
她天生就有一副好嗓子。
免疫
/miǎnyì/ miễn dịch
这种病得过一次就免疫了。
日益
/rìyì/ ngày càng
空气质量日益改善。
擅长
/shàncháng/ thông thảo, giỏi về
他擅长画画。
勇于
/yǒngyú/ can đảm, dũng cảm, mạnh dạn
年轻人要勇于尝试新事物。
成本
/chéngběn/ giá thành, chi phí
这个产品的成本很高。
英明
/yīngmíng/ sáng suốt, minh mẫn
领导的决定很英明。
倒闭
/dǎobì/ phá sản, sập tiệm
那家小店因为经营不善倒闭了。
盈利
/yínglì/ thu lợi
这家公司今年盈利很多。
做主
/zuò zhǔ/ làm chủ, quyết định
家里的事都由妈妈做主。
终身
/zhōngshēn/ cả đời, suốt đời
这件事影响了他终身。
及早
/jízǎo/ nhanh chóng, sớm
这个问题要及早解决。
以致
/yǐzhì/ cho nên, vì vậy
他学习太努力了,以致累倒了。
悔恨
/huǐhèn/ hối hận, ân hận
他很悔恨当初的决定。
意味着
/yìwèizhe/ có nghĩa là, ngụ ý
这意味着我们要更加努力。
枯燥
/kūzào/ nhàm chán, đơn điệu
这份工作很枯燥。
就业
/jiù yè/ tìm việc làm, có việc làm
如何解决就业问题很重要。
决策
/juécè/ ra quyết định chiến lược
这个重大决策影响了公司未来。
并非
/bìngfēi/ không phải
我并非故意迟到。
金融
/jīnróng/ tài chính
他在金融行业工作。
顾虑
/gùlǜ/ nỗi lo âu, sự lo lắng
他有很多顾虑,不敢做决定。
类似
/lèisì/ tương tự, giống
这两件事的情况很类似。
挫折
/cuòzhé/ thất bại
经历挫折后,他成长了很多。
致使
/zhìshǐ/ làm cho, khiến cho; đến nỗi, cho nên
他工作太忙,致使身体越来越差。
伤脑筋
/shāng nǎojīn/ hao tổn tâm trí
这道题真伤脑筋。
敏锐
/mǐnruì/ nhạy bén, nhanh nhạy
他的头脑很敏锐。
裁员
/cáiyuán/ cắt giảm nhân sự
由于效益不好,公司决定裁员。
饱和
/bǎohé/ bão hoà
这个市场的需求已经饱和了。
心灵
/xīnlíng/ tâm hồn
读书可以丰富人的心灵。
争先恐后
/zhēngxiān-kǒnghòu/ tranh lên trước sự rớt lại phía sau
大家争先恐后地举手回答。
畏惧
/wèijù/ sợ, khiếp sợ
他从不畏惧困难。
精确
/jīngquè/ chính xác
数据要尽量精确。
危机
/wēijī/ khủng hoảng
金融危机来了,很多人都失业了。
亏损
/kuīsǔn/ hao hụt, lỗ vốn
公司已经连续亏损三年了。
急躁
/jízào/ nôn nóng, nóng nẩy, luống cuống
他脾气很急躁,动不动就生气。
过度
/guòdù/ quá mức, quá
不要过度劳累。
伴随
/bànsuí/ đi đôi với, đi kèm
成功常常伴随着努力。
热门
/rèmén/ sự phổ biến, sự được nhiều người ưu chuộng
人工智能是热门专业。
意志
/yìzhì/ ý chí
他的意志非常坚定。
机遇
/jīyù/ cơ hội, thời cơ
抓住机遇,实现梦想。