1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 推测
    Câu mẫu
    科学家推测这里曾经是海洋。
    推测
    /tuīcè/ suy đoán, dự đoán
  • 见解
    Câu mẫu
    你的见解很有道理。
    见解
    /jiànjiě/ cách nhìn, quan điểm
  • 婴儿
    Câu mẫu
    这个婴儿很可爱。
    婴儿
    /yīng‘ér/ trẻ sơ sinh
  • 确信
    Câu mẫu
    我确信他是对的。
    确信
    /quèxìn/ tin chắc
  • 比喻
    Câu mẫu
    人们常把老师比喻成蜡烛。
    比喻
    /bǐyù/ ví như
  • 清醒
    Câu mẫu
    经过抢救,他终于清醒了。
    清醒
    /qīngxǐng/ tỉnh lại
  • 固有
    Câu mẫu
    每个人都有固有的习惯。
    固有
    /gùyǒu/ vốn có, sẵn có
  • 学说
    Câu mẫu
    世界上有很多不同的学说。
    学说
    /xuéshuō/ học thuyết
  • 掩盖
    Câu mẫu
    他试图用谎言掩盖真相。
    掩盖
    /yǎngài/ che phủ, che giấu
  • 遥远
    Câu mẫu
    星星离我们很遥远。
    遥远
    /yáoyuǎn/ xa xôi, xa vời
  • 面貌
    Câu mẫu
    城市的面貌焕然一新。
    面貌
    /miànmào/ bộ mặt, diện mạo, tướng mạo
  • 移植
    Câu mẫu
    他接受了心脏移植手术。
    移植
    /yízhí/ cấy, ghép
  • 设想
    Câu mẫu
    不要设想太远的未来。
    设想
    /shèxiǎng/ tưởng tượng
  • 言论
    Câu mẫu
    他的言论引起了大家的关注。
    言论
    /yánlùn/ ngôn luận, lời bàn
  • 演变
    Câu mẫu
    文化在不断演变。
    演变
    /yǎnbiàn/ diễn biến, thay đổi, tiến hoá
  • 极端
    Câu mẫu
    他的想法太极端了。
    极端
    /jíduān/ cực đoan, quá khích
  • 思索
    Câu mẫu
    他正在思索这个问题的答案。
    思索
    /sīsuǒ/ suy nghĩ, tìm tòi
  • 崭新
    Câu mẫu
    他买了一辆崭新的汽车。
    崭新
    /zhǎnxīn/ hoàn toàn mới, mới tinh
  • 性命
    Câu mẫu
    他不顾自己的性命去救人。
    性命
    /xìngmìng/ tính mạng, mạng sống
  • 忧郁
    Câu mẫu
    他最近看起来很忧郁。
    忧郁
    /yōuyù/ sầu muộn, buồn thương
  • 无忧无虑
    Câu mẫu
    孩子们无忧无虑地玩耍。
    无忧无虑
    /wú yōu wú lǜ/ vô tư, không lo lắng gì hết
  • 各抒己见
    Câu mẫu
    大家各抒己见,讨论很热烈。
    各抒己见
    /gèshū-jǐjiàn/ mỗi người phát biểu ý kiến của mình
  • 陈述
    Câu mẫu
    他向警方陈述了事情经过。
    陈述
    /chénshù/ phát biểu, tuyên bố, nói rõ
  • 空前绝后
    Câu mẫu
    这项成就堪称空前绝后。
    空前绝后
    /kōngquán-juéhòu/ có một không hai
  • 大脑
    Câu mẫu
    大脑是人体的重要器官。
    大脑
    /dànǎo/ bộ óc, bộ não
  • 通缉
    Câu mẫu
    警方正在通缉这名罪犯。
    通缉
    /tōngjī/ truy nã/truy bắt (tội phạm)
  • 触犯
    Câu mẫu
    他的行为触犯了法律。
    触犯
    /chùfàn/ vi phạm, xâm phạm
  • 陷入
    Câu mẫu
    他陷入了沉思。
    陷入
    /xiànrù/ rơi vào, sa vào
  • 酒窝
    Câu mẫu
    她笑起来有两个小酒窝。
    酒窝
    /jiǔwō/ lúm đồng tiền
  • 阐述
    Câu mẫu
    他在会上阐述了自己的观点。
    阐述
    /chǎnshù/ trình bày, nêu rõ
  • 疤
    Câu mẫu
    他腿上有一道疤。
    疤
    /bā/ vết sẹo
  • 器官
    Câu mẫu
    心脏是人体的重要器官。
    器官
    /qìguān/ (sinh vật học) bộ phận, cơ quan
  • 翻天覆地
    Câu mẫu
    改革后,农村面貌发生了翻天覆地的变化。
    翻天覆地
    /fāntiān-fùdì/ long trời lở đất, (thay đổi) to lớn/hoàn toàn
  • 蹦
    Câu mẫu
    孩子们高兴得蹦了起来。
    蹦
    /bèng/ nhảy
  • 跌
    Câu mẫu
    他不小心跌倒了。
    跌
    /diē/ té, ngã
  • 惩罚
    Câu mẫu
    法律会对违法者进行惩罚。
    惩罚
    /chéngfá/ trừng phạt nghiêm khắc
  • 呈现
    Câu mẫu
    舞台上呈现出美丽的画面。
    呈现
    /chéngxiàn/ hiện ra, lộ ra
  • 譬如
    Câu mẫu
    很多汉字都很有趣,譬如“明”字。
    譬如
    /pìrú/ ví dụ, như
  • 昏迷
    Câu mẫu
    他因车祸昏迷了一天。
    昏迷
    /hūnmí/ hôn mô, bất tỉnh
  • 更新
    Câu mẫu
    电脑需要定期更新系统。
    更新
    /gēngxīn/ đổi mới, thay mới
  • 肺
    Câu mẫu
    吸烟对肺不好。
    肺
    /fèi/ phổi
-- / --

Danh sách các từ

推测
/tuīcè/ suy đoán, dự đoán
科学家推测这里曾经是海洋。
见解
/jiànjiě/ cách nhìn, quan điểm
你的见解很有道理。
婴儿
/yīng‘ér/ trẻ sơ sinh
这个婴儿很可爱。
确信
/quèxìn/ tin chắc
我确信他是对的。
比喻
/bǐyù/ ví như
人们常把老师比喻成蜡烛。
清醒
/qīngxǐng/ tỉnh lại
经过抢救,他终于清醒了。
固有
/gùyǒu/ vốn có, sẵn có
每个人都有固有的习惯。
学说
/xuéshuō/ học thuyết
世界上有很多不同的学说。
掩盖
/yǎngài/ che phủ, che giấu
他试图用谎言掩盖真相。
遥远
/yáoyuǎn/ xa xôi, xa vời
星星离我们很遥远。
面貌
/miànmào/ bộ mặt, diện mạo, tướng mạo
城市的面貌焕然一新。
移植
/yízhí/ cấy, ghép
他接受了心脏移植手术。
设想
/shèxiǎng/ tưởng tượng
不要设想太远的未来。
言论
/yánlùn/ ngôn luận, lời bàn
他的言论引起了大家的关注。
演变
/yǎnbiàn/ diễn biến, thay đổi, tiến hoá
文化在不断演变。
极端
/jíduān/ cực đoan, quá khích
他的想法太极端了。
思索
/sīsuǒ/ suy nghĩ, tìm tòi
他正在思索这个问题的答案。
崭新
/zhǎnxīn/ hoàn toàn mới, mới tinh
他买了一辆崭新的汽车。
性命
/xìngmìng/ tính mạng, mạng sống
他不顾自己的性命去救人。
忧郁
/yōuyù/ sầu muộn, buồn thương
他最近看起来很忧郁。
无忧无虑
/wú yōu wú lǜ/ vô tư, không lo lắng gì hết
孩子们无忧无虑地玩耍。
各抒己见
/gèshū-jǐjiàn/ mỗi người phát biểu ý kiến của mình
大家各抒己见,讨论很热烈。
陈述
/chénshù/ phát biểu, tuyên bố, nói rõ
他向警方陈述了事情经过。
空前绝后
/kōngquán-juéhòu/ có một không hai
这项成就堪称空前绝后。
大脑
/dànǎo/ bộ óc, bộ não
大脑是人体的重要器官。
通缉
/tōngjī/ truy nã/truy bắt (tội phạm)
警方正在通缉这名罪犯。
触犯
/chùfàn/ vi phạm, xâm phạm
他的行为触犯了法律。
陷入
/xiànrù/ rơi vào, sa vào
他陷入了沉思。
酒窝
/jiǔwō/ lúm đồng tiền
她笑起来有两个小酒窝。
阐述
/chǎnshù/ trình bày, nêu rõ
他在会上阐述了自己的观点。
疤
/bā/ vết sẹo
他腿上有一道疤。
器官
/qìguān/ (sinh vật học) bộ phận, cơ quan
心脏是人体的重要器官。
翻天覆地
/fāntiān-fùdì/ long trời lở đất, (thay đổi) to lớn/hoàn toàn
改革后,农村面貌发生了翻天覆地的变化。
蹦
/bèng/ nhảy
孩子们高兴得蹦了起来。
跌
/diē/ té, ngã
他不小心跌倒了。
惩罚
/chéngfá/ trừng phạt nghiêm khắc
法律会对违法者进行惩罚。
呈现
/chéngxiàn/ hiện ra, lộ ra
舞台上呈现出美丽的画面。
譬如
/pìrú/ ví dụ, như
很多汉字都很有趣,譬如“明”字。
昏迷
/hūnmí/ hôn mô, bất tỉnh
他因车祸昏迷了一天。
更新
/gēngxīn/ đổi mới, thay mới
电脑需要定期更新系统。
肺
/fèi/ phổi
吸烟对肺不好。