1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 凡是
    Câu mẫu
    凡是学生都要遵守校规。
    凡是
    /fánshì/ phàm là
  • 加工
    Câu mẫu
    这些农产品需要加工。
    加工
    /jiā gōng/ gia công, chế biến
  • 排斥
    Câu mẫu
    我们要排斥不良风气。
    排斥
    /páichì/ bài xích, loại trừ
  • 认可
    Câu mẫu
    他的方案得到了大家的认可。
    认可
    /rènkě/ chấp nhận, chấp thuận
  • 辉煌
    Câu mẫu
    历史上有过许多辉煌的文明。
    辉煌
    /huīhuáng/ huy hoàng, rực rõ
  • 清晰
    Câu mẫu
    他的声音很清晰。
    清晰
    /qīngxī/ rõ ràng, rõ rệt
  • 鲜明
    Câu mẫu
    他的观点很鲜明。
    鲜明
    /xiānmíng/ rõ ràng
  • 局限
    Câu mẫu
    不要局限自己的思维。
    局限
    /júxiàn/ hạn chế, giới hạn
  • 继承
    Câu mẫu
    他继承了父亲的遗产。
    继承
    /jìchéng/ kế thừa
  • 构思
    Câu mẫu
    这篇文章构思很巧妙。
    构思
    /gòusī/ cấu tứ, sắp đặt, hình dung, mường tượng
  • 蕴藏
    Câu mẫu
    这片森林蕴藏着丰富的资源。
    蕴藏
    /yùncáng/ chứa đựng
  • 湖泊
    Câu mẫu
    这个湖泊很清澈。
    湖泊
    /húpō/ hồ
  • 传达
    Câu mẫu
    老师传达了校长的通知。
    传达
    /chuándá/ truyền đạt
  • 区域
    Câu mẫu
    这个区域禁止停车。
    区域
    /qūyù/ khu vực
  • 素食
    Câu mẫu
    他平时喜欢吃素食。
    素食
    /sùshí/ thức ăn chay
  • 优异
    Câu mẫu
    他取得了优异的成绩。
    优异
    /yōuyì/ xuất sắc, nổi bậc
  • 品种
    Câu mẫu
    超市里有很多水果品种。
    品种
    /pǐnzhǒng/ chủng loại
  • 溪
    Câu mẫu
    山间有一条小溪。
    溪
    /xī/ suối
  • 频率
    Câu mẫu
    他生病的频率越来越高了。
    频率
    /pínlǜ/ tần suất
  • 得力
    Câu mẫu
    他做事得力,老板很信任他。
    得力
    /dé lì/ được lợi, nhờ vào
  • 灵感
    Câu mẫu
    他突然有了灵感。
    灵感
    /línggǎn/ linh cảm
  • 正宗
    Câu mẫu
    这家店的火锅很正宗。
    正宗
    /zhèngzōng/ chính thống, chính cống
  • 创新
    Câu mẫu
    我们要勇于创新。
    创新
    /chuàngxīn/ sáng tạo, đổi mới
  • 饮食
    Câu mẫu
    要注意饮食健康。
    饮食
    /yǐnshí/ đồ ăn thức uống
  • 跪
    Câu mẫu
    他跪在地上擦地板。
    跪
    /guì/ quỳ gối
  • 和谐
    Câu mẫu
    大家要和谐相处。
    和谐
    /héxié/ hài hoà, hoà hợp
  • 诞生
    Câu mẫu
    这家公司诞生于1990年。
    诞生
    /dànshēng/ ra đời
  • 人间
    Câu mẫu
    人间处处有真情。
    人间
    /rénjiān/ nhân gian
  • 形态
    Câu mẫu
    这种花的形态很美。
    形态
    /xíngtài/ hình thái, hình dáng
  • 种植
    Câu mẫu
    农民正在种植水稻。
    种植
    /zhòngzhí/ trồng trọt
  • 栽培
    Câu mẫu
    他学会了栽培兰花。
    栽培
    /zāipéi/ trồng trọt, vun bón
  • 精心
    Câu mẫu
    他精心准备了一份礼物。
    精心
    /jīngxīn/ tỉ mỉ, công phu, dày công
  • 折
    Câu mẫu
    他把衣服折好了。
    折
    /zhé/ gấp, xếp
  • 照样
    Câu mẫu
    即使失败了,他照样努力。
    照样
    /zhàoyàng/ theo như cũ, như thường, cũng vậy thôi
  • 活力
    Câu mẫu
    运动让他充满活力。
    活力
    /huólì/ sức sống
  • 烹饪
    Câu mẫu
    他擅长烹饪。
    烹饪
    /pēngrēn/ nấu nướng
  • 就餐
    Câu mẫu
    他正在餐厅就餐。
    就餐
    /jiùcān/ ăn cơm
  • 培育
    Câu mẫu
    这家农场专门培育优良品种。
    培育
    /péiyù/ chăm chút, gây giống
  • 视野
    Câu mẫu
    多读书可以开阔视野。
    视野
    /shìyě/ tầm nhìn, phạm vi nhìn
  • 元素
    Câu mẫu
    水是生命的重要元素。
    元素
    /yuánsù/ yếu tố, nguyên tố
  • 内在
    Câu mẫu
    要注重内在修养。
    内在
    /nèizài/ bên trong
  • 分辨
    Câu mẫu
    这两个词语要仔细分辨。
    分辨
    /fēnbiàn/ phân biệt
  • 调和
    Câu mẫu
    他努力调和各方矛盾。
    调和
    /tiáohé/ điều hoà, trộn lẫn, pha trộn
  • 飞禽走兽
    Câu mẫu
    动物园里有很多飞禽走兽。
    飞禽走兽
    /fēiqín-zǒushòu/ chim và thú
  • 辽阔
    Câu mẫu
    草原非常辽阔。
    辽阔
    /liáokuò/ bao la, rộng lớn
  • 即便
    Câu mẫu
    即便下雨,我也要去。
    即便
    /jíbiàn/ cho dù
  • 体系
    Câu mẫu
    教育是一个完整的体系。
    体系
    /tǐxì/ hệ tống
  • 调料
    Câu mẫu
    做菜离不开调料。
    调料
    /tiáoliào/ đồ gia vị
  • 以致
    Câu mẫu
    他工作太忙,以致忽略了健康。
    以致
    /yǐzhì/ cho đến, đến mức, đến nỗi
  • 丘陵
    Câu mẫu
    远处是一片丘陵。
    丘陵
    /qiūlíng/ đồi núi
  • 奥秘
    Câu mẫu
    宇宙充满了奥秘。
    奥秘
    /àomì/ điều bí ẩn, sự huyền bí
-- / --

Danh sách các từ

凡是
/fánshì/ phàm là
凡是学生都要遵守校规。
加工
/jiā gōng/ gia công, chế biến
这些农产品需要加工。
排斥
/páichì/ bài xích, loại trừ
我们要排斥不良风气。
认可
/rènkě/ chấp nhận, chấp thuận
他的方案得到了大家的认可。
辉煌
/huīhuáng/ huy hoàng, rực rõ
历史上有过许多辉煌的文明。
清晰
/qīngxī/ rõ ràng, rõ rệt
他的声音很清晰。
鲜明
/xiānmíng/ rõ ràng
他的观点很鲜明。
局限
/júxiàn/ hạn chế, giới hạn
不要局限自己的思维。
继承
/jìchéng/ kế thừa
他继承了父亲的遗产。
构思
/gòusī/ cấu tứ, sắp đặt, hình dung, mường tượng
这篇文章构思很巧妙。
蕴藏
/yùncáng/ chứa đựng
这片森林蕴藏着丰富的资源。
湖泊
/húpō/ hồ
这个湖泊很清澈。
传达
/chuándá/ truyền đạt
老师传达了校长的通知。
区域
/qūyù/ khu vực
这个区域禁止停车。
素食
/sùshí/ thức ăn chay
他平时喜欢吃素食。
优异
/yōuyì/ xuất sắc, nổi bậc
他取得了优异的成绩。
品种
/pǐnzhǒng/ chủng loại
超市里有很多水果品种。
溪
/xī/ suối
山间有一条小溪。
频率
/pínlǜ/ tần suất
他生病的频率越来越高了。
得力
/dé lì/ được lợi, nhờ vào
他做事得力,老板很信任他。
灵感
/línggǎn/ linh cảm
他突然有了灵感。
正宗
/zhèngzōng/ chính thống, chính cống
这家店的火锅很正宗。
创新
/chuàngxīn/ sáng tạo, đổi mới
我们要勇于创新。
饮食
/yǐnshí/ đồ ăn thức uống
要注意饮食健康。
跪
/guì/ quỳ gối
他跪在地上擦地板。
和谐
/héxié/ hài hoà, hoà hợp
大家要和谐相处。
诞生
/dànshēng/ ra đời
这家公司诞生于1990年。
人间
/rénjiān/ nhân gian
人间处处有真情。
形态
/xíngtài/ hình thái, hình dáng
这种花的形态很美。
种植
/zhòngzhí/ trồng trọt
农民正在种植水稻。
栽培
/zāipéi/ trồng trọt, vun bón
他学会了栽培兰花。
精心
/jīngxīn/ tỉ mỉ, công phu, dày công
他精心准备了一份礼物。
折
/zhé/ gấp, xếp
他把衣服折好了。
照样
/zhàoyàng/ theo như cũ, như thường, cũng vậy thôi
即使失败了,他照样努力。
活力
/huólì/ sức sống
运动让他充满活力。
烹饪
/pēngrēn/ nấu nướng
他擅长烹饪。
就餐
/jiùcān/ ăn cơm
他正在餐厅就餐。
培育
/péiyù/ chăm chút, gây giống
这家农场专门培育优良品种。
视野
/shìyě/ tầm nhìn, phạm vi nhìn
多读书可以开阔视野。
元素
/yuánsù/ yếu tố, nguyên tố
水是生命的重要元素。
内在
/nèizài/ bên trong
要注重内在修养。
分辨
/fēnbiàn/ phân biệt
这两个词语要仔细分辨。
调和
/tiáohé/ điều hoà, trộn lẫn, pha trộn
他努力调和各方矛盾。
飞禽走兽
/fēiqín-zǒushòu/ chim và thú
动物园里有很多飞禽走兽。
辽阔
/liáokuò/ bao la, rộng lớn
草原非常辽阔。
即便
/jíbiàn/ cho dù
即便下雨,我也要去。
体系
/tǐxì/ hệ tống
教育是一个完整的体系。
调料
/tiáoliào/ đồ gia vị
做菜离不开调料。
以致
/yǐzhì/ cho đến, đến mức, đến nỗi
他工作太忙,以致忽略了健康。
丘陵
/qiūlíng/ đồi núi
远处是一片丘陵。
奥秘
/àomì/ điều bí ẩn, sự huyền bí
宇宙充满了奥秘。