1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 动态
    Câu mẫu
    我们要关注社会动态。
    动态
    /dòngtài/ cách hành động, hoạt động
  • 镜头
    Câu mẫu
    这个镜头拍得很美。
    镜头
    /jìngtóu/ ống kính, cảnh (quay phim)
  • 储存
    Câu mẫu
    要储存足够的粮食。
    储存
    /chǔcún/ lưu lại, dự trữ
  • 例外
    Câu mẫu
    这件事没有例外。
    例外
    /lìwài/ ngoại lệ
  • 自力更生
    Câu mẫu
    我们要自力更生。
    自力更生
    /zìlì-gēngshēng/ tự lực cánh sinh
  • 恭敬
    Câu mẫu
    他对长辈很恭敬。
    恭敬
    /gōngjìng/ kính cẩn, cung kích
  • 见多识广
    Câu mẫu
    他走遍世界,见多识广。
    见多识广
    /jiàn duō shí guǎng/ hiểu biết sâu rộng
  • 清洁
    Câu mẫu
    他把房间打扫得很清洁。
    清洁
    /qīngjié/ lau chùi, quét dọn
  • 遥控
    Câu mẫu
    这个玩具可以遥控。
    遥控
    /yáokòng/ điều khiển từ xa
  • 操作
    Câu mẫu
    请按标准操作流程工作。
    操作
    /cāozuò/ thao tác, điều hành
  • 跟踪
    Câu mẫu
    警察跟踪了嫌疑犯。
    跟踪
    /gēnzōng/ theo dõi, bám theo
  • 尖端
    Câu mẫu
    这是尖端科技产品。
    尖端
    /jiānduān/ tiên tiến nhất, tối tân
  • 动静
    Câu mẫu
    外面有动静。
    动静
    /dòngjing/ tiếng động
  • 知足常乐
    Câu mẫu
    知足常乐,不要贪心。
    知足常乐
    /zhīzú cháng lè/ biết thoả mãn sẽ luôn vui vẻ
  • 扑
    Câu mẫu
    猫扑向老鼠。
    扑
    /pū/ bổ nhào
  • 统统
    Câu mẫu
    这些书统统搬走。
    统统
    /tǒngtǒng/ toàn bộ, tất cả
  • 即时
    Câu mẫu
    这条消息需要即时处理。
    即时
    /jíshí/ ngay lập tức
  • 踪迹
    Câu mẫu
    警方没有发现嫌疑犯的踪迹。
    踪迹
    /zōngjì/ tung tích, vết tích, dấu vết
  • 趴
    Câu mẫu
    他趴在地上看书。
    趴
    /pā/ nằm sấp
  • 拜访
    Câu mẫu
    我要去拜访一位老朋友。
    拜访
    /bàifǎng/ thăm hỏi, thăm viếng
  • 缺陷
    Câu mẫu
    每个人都有缺陷。
    缺陷
    /quēxiàn/ chỗ thiếu sót, nhược điểm
  • 凝视
    Câu mẫu
    他凝视着远方。
    凝视
    /níngshì/ nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm
  • 角落
    Câu mẫu
    他把书放在角落。
    角落
    /jiǎoluò/ góc, xó xỉnh
  • 嗅觉
    Câu mẫu
    狗的嗅觉很灵敏。
    嗅觉
    /xiùjué/ khứu giác
  • 钻研
    Câu mẫu
    他正在钻研医学难题。
    钻研
    /zuānyán/ nghiên cứu kỹ lưỡng
  • 灵敏
    Câu mẫu
    他的反应很灵敏。
    灵敏
    /língmǐn/ nhạy bén, nhanh nhẹn
  • 敏捷
    Câu mẫu
    他动作敏捷地躲开了。
    敏捷
    /mǐnjié/ nhanh nhẹn
  • 操纵
    Câu mẫu
    他操纵着无人机。
    操纵
    /cāozòng/ điều khiển
  • 模范
    Câu mẫu
    他是大家学习的模范。
    模范
    /mófān/ mẫu mực, gương mẫu
  • 君子
    Câu mẫu
    君子说话要算数。
    君子
    /jūnzǐ/ quân tử
  • 迷人
    Câu mẫu
    这里的风景真迷人。
    迷人
    /mírén/ đẹp, có sức quyến rũ
  • 喂
    Câu mẫu
    喂,你在听吗?
    喂
    /wèi/ cho ăn
  • 教养
    Câu mẫu
    这个孩子很有教养。
    教养
    /jiàoyǎng/ sự giáo dục
  • 饲养
    Câu mẫu
    他家养了很多鸡。
    饲养
    /sìyǎng/ chăn nuôi
  • 快活
    Câu mẫu
    他今天心情很快活。
    快活
    /kuàihuo/ vui vẻ
  • 繁忙
    Câu mẫu
    他今天行程很繁忙。
    繁忙
    /fánmáng/ bận rộn
  • 深沉
    Câu mẫu
    他的眼神很深沉。
    深沉
    /shēnchén/ sâu lắng, sâu kín
  • 懒惰
    Câu mẫu
    懒惰的人很难成功。
    懒惰
    /lǎnduò/ lười biếng
  • 亲热
    Câu mẫu
    他们俩很亲热。
    亲热
    /qīnrè/ thân mật, thắm thiết
  • 淋
    Câu mẫu
    他淋了雨,感冒了。
    淋
    /lín/ dầm (mưa), đổ vào
  • 监视
    Câu mẫu
    警察在监视可疑人物。
    监视
    /jiānshì/ theo dõi
  • 馋
    Câu mẫu
    看到美食,他馋得流口水。
    馋
    /chán/ thèm ăn, tham ăn
  • 误差
    Câu mẫu
    这个实验有误差。
    误差
    /wùchā/ sai số, độ sai lệch
  • 流浪
    Câu mẫu
    他从小在外流浪。
    流浪
    /liúlàng/ lưu lạc, lang thang
  • 举动
    Câu mẫu
    他的举动很反常。
    举动
    /jǔdòng/ động tác, hành động
  • 急切
    Câu mẫu
    他急切地想知道结果。
    急切
    /jíqiè/ háo hức, thiết tha, nôn nóng
-- / --

Danh sách các từ

动态
/dòngtài/ cách hành động, hoạt động
我们要关注社会动态。
镜头
/jìngtóu/ ống kính, cảnh (quay phim)
这个镜头拍得很美。
储存
/chǔcún/ lưu lại, dự trữ
要储存足够的粮食。
例外
/lìwài/ ngoại lệ
这件事没有例外。
自力更生
/zìlì-gēngshēng/ tự lực cánh sinh
我们要自力更生。
恭敬
/gōngjìng/ kính cẩn, cung kích
他对长辈很恭敬。
见多识广
/jiàn duō shí guǎng/ hiểu biết sâu rộng
他走遍世界,见多识广。
清洁
/qīngjié/ lau chùi, quét dọn
他把房间打扫得很清洁。
遥控
/yáokòng/ điều khiển từ xa
这个玩具可以遥控。
操作
/cāozuò/ thao tác, điều hành
请按标准操作流程工作。
跟踪
/gēnzōng/ theo dõi, bám theo
警察跟踪了嫌疑犯。
尖端
/jiānduān/ tiên tiến nhất, tối tân
这是尖端科技产品。
动静
/dòngjing/ tiếng động
外面有动静。
知足常乐
/zhīzú cháng lè/ biết thoả mãn sẽ luôn vui vẻ
知足常乐,不要贪心。
扑
/pū/ bổ nhào
猫扑向老鼠。
统统
/tǒngtǒng/ toàn bộ, tất cả
这些书统统搬走。
即时
/jíshí/ ngay lập tức
这条消息需要即时处理。
踪迹
/zōngjì/ tung tích, vết tích, dấu vết
警方没有发现嫌疑犯的踪迹。
趴
/pā/ nằm sấp
他趴在地上看书。
拜访
/bàifǎng/ thăm hỏi, thăm viếng
我要去拜访一位老朋友。
缺陷
/quēxiàn/ chỗ thiếu sót, nhược điểm
每个人都有缺陷。
凝视
/níngshì/ nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm
他凝视着远方。
角落
/jiǎoluò/ góc, xó xỉnh
他把书放在角落。
嗅觉
/xiùjué/ khứu giác
狗的嗅觉很灵敏。
钻研
/zuānyán/ nghiên cứu kỹ lưỡng
他正在钻研医学难题。
灵敏
/língmǐn/ nhạy bén, nhanh nhẹn
他的反应很灵敏。
敏捷
/mǐnjié/ nhanh nhẹn
他动作敏捷地躲开了。
操纵
/cāozòng/ điều khiển
他操纵着无人机。
模范
/mófān/ mẫu mực, gương mẫu
他是大家学习的模范。
君子
/jūnzǐ/ quân tử
君子说话要算数。
迷人
/mírén/ đẹp, có sức quyến rũ
这里的风景真迷人。
喂
/wèi/ cho ăn
喂,你在听吗?
教养
/jiàoyǎng/ sự giáo dục
这个孩子很有教养。
饲养
/sìyǎng/ chăn nuôi
他家养了很多鸡。
快活
/kuàihuo/ vui vẻ
他今天心情很快活。
繁忙
/fánmáng/ bận rộn
他今天行程很繁忙。
深沉
/shēnchén/ sâu lắng, sâu kín
他的眼神很深沉。
懒惰
/lǎnduò/ lười biếng
懒惰的人很难成功。
亲热
/qīnrè/ thân mật, thắm thiết
他们俩很亲热。
淋
/lín/ dầm (mưa), đổ vào
他淋了雨,感冒了。
监视
/jiānshì/ theo dõi
警察在监视可疑人物。
馋
/chán/ thèm ăn, tham ăn
看到美食,他馋得流口水。
误差
/wùchā/ sai số, độ sai lệch
这个实验有误差。
流浪
/liúlàng/ lưu lạc, lang thang
他从小在外流浪。
举动
/jǔdòng/ động tác, hành động
他的举动很反常。
急切
/jíqiè/ háo hức, thiết tha, nôn nóng
他急切地想知道结果。