1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 白噪音
    Câu mẫu
    白噪音可以帮助婴儿入睡。
    白噪音
    /bái zàoyīn/ tiếng ồn trắng
  • 提示
    Câu mẫu
    老师提示了答案。
    提示
    /tíshì/ nhắc nhở, gợi ý
  • 延续
    Câu mẫu
    这场雨延续了三天。
    延续
    /yánxù/ tiếp tục, kéo dài
  • 务必
    Câu mẫu
    你务必在明天前完成。
    务必
    /wùbì/ nhất thiết phải
  • 疾病
    Câu mẫu
    预防疾病很重要。
    疾病
    /jíbìng/ bệnh tật
  • 解除
    Câu mẫu
    警报已经解除了。
    解除
    /jiěchú/ huỷ bỏ, xua tan
  • 靠拢
    Câu mẫu
    船慢慢靠拢岸边。
    靠拢
    /kàolǒng/ dựa sát, áp sát, đến gần
  • 功效
    Câu mẫu
    这个药很有功效。
    功效
    /gōngxiào/ tác dụng, hiệu lực, hiệu quả
  • 后代
    Câu mẫu
    我们要为后代留下好环境。
    后代
    /hòudài/ đời sau, thế hệ sau
  • 嘿
    Câu mẫu
    嘿,你的包掉了!
    嘿
    /hēi/ (biểu thị sự nhắc nhở, gọi) này, nè
  • 不得已
    Câu mẫu
    他不得已才离开。
    不得已
    /bùdéyì/ bất đắc dĩ, bắt buộc phải
  • 噪音
    Câu mẫu
    城市里噪音很大。
    噪音
    /zàoyīn/ tiếng ồn
  • 惹祸
    Câu mẫu
    他喜欢惹祸。
    惹祸
    /rě huò/ gây rắc rối, gây tai hoạ, chuốc lấy tai hoạ
  • 世代
    Câu mẫu
    这个家族世代行医。
    世代
    /shìdài/ nhiều đời, mấy đời
  • 理所当然
    Câu mẫu
    他帮了我,我理所当然要感谢他。
    理所当然
    /lǐsuǒdāngrán/ đương nhiên, dĩ nhiên
  • 波浪
    Câu mẫu
    海面上有波浪。
    波浪
    /bōlàng/ sóng
  • 进化
    Câu mẫu
    生物在不断进化。
    进化
    /jìnhuà/ tiến hoá
  • 辅助
    Câu mẫu
    这是辅助工具。
    辅助
    /fǔzhù/ phụ, bổ trợ
  • 原始
    Câu mẫu
    这是原始森林。
    原始
    /yuánshǐ/ nguyên thuỷ
  • 暗示
    Câu mẫu
    他暗示我离开。
    暗示
    /ànshì/ ngụ ý, ám thị, có hàm ý
  • 嘛
    Câu mẫu
    你尽管放心嘛!
    嘛
    /ma/ (biểu thị lý lẽ rõ ràng) đi, mà,…
  • 嘈杂
    Câu mẫu
    市场里很嘈杂。
    嘈杂
    /cáozá/ ồn ào, huyên náo
  • 障碍
    Câu mẫu
    语言障碍让他很苦恼。
    障碍
    /zhàng’ài/ sự trở ngại, sự cản trở, chướng ngại vật
  • 竖
    Câu mẫu
    他把手竖起来。
    竖
    /shù/ dựng thẳng
  • 给予
    Câu mẫu
    老师给予我们很多帮助。
    给予
    /jǐyǔ/ cho, dành cho
  • 祖先
    Câu mẫu
    祖先给我们留下了宝贵的遗产。
    祖先
    /zǔxiān/ tổ tiên, ông bà
  • 神经
    Câu mẫu
    他神经很紧张。
    神经
    /shénjīng/ thần kinh
  • 岩石
    Câu mẫu
    这块岩石很坚硬。
    岩石
    /yánshí/ nham thạch
  • 暴露
    Câu mẫu
    不要暴露自己的缺点。
    暴露
    /bàolù/ bộc lộ, để lộ
  • 愈
    Câu mẫu
    他的病已经愈了。
    愈
    /yù/ khỏi bệnh, hết bệnh
  • 警惕
    Câu mẫu
    我们要警惕危险。
    警惕
    /jǐngtì/ cảnh giác
  • 抚摸
    Câu mẫu
    她轻轻抚摸小猫。
    抚摸
    /fǔmō/ vuốt ve, xoa, vỗ về
  • 遗留
    Câu mẫu
    他遗留了一些旧书在老家。
    遗留
    /yíliú/ để lại, truyền lại
  • 患者
    Câu mẫu
    这位患者需要休息。
    患者
    /huànzhě/ người bệnh, bệnh nhân
  • 淘汰
    Câu mẫu
    旧机器被淘汰了。
    淘汰
    /táotài/ đào thải, loại bỏ
  • 描绘
    Câu mẫu
    他描绘了美丽的风景。
    描绘
    /miáohuì/ miêu tả, mô tả
  • 鉴于
    Câu mẫu
    鉴于天气不好,我们取消了行程。
    鉴于
    /jiànyú/ do, bởi bì; xét thấy
  • 配偶
    Câu mẫu
    他的配偶是他的大学同学。
    配偶
    /pèi‘ǒu/ phối ngẫu, vợ, chồng
  • 不妨
    Câu mẫu
    你不妨试试这个方法。
    不妨
    /bùfáng/ có thể làm, đừng ngại, tốt nhất là
  • 莫名其妙
    Câu mẫu
    他莫名其妙地生气了。
    莫名其妙
    /mòmíngqímiào/ không thể giải thích được, kỳ lạ, khó hiểu
  • 生物
    Câu mẫu
    海洋里有很多生物。
    生物
    /shēngwù/ sinh vật
  • 雌雄
    Câu mẫu
    自然界有雌雄之分。
    雌雄
    /cíxióng/ đực cái
  • 呼唤
    Câu mẫu
    他在呼唤远方的朋友。
    呼唤
    /hūhuàn/ kêu gào, kêu to
  • 症状
    Câu mẫu
    他出现了感冒症状。
    症状
    /zhèngzhuàng/ triệu chứng
-- / --

Danh sách các từ

白噪音
/bái zàoyīn/ tiếng ồn trắng
白噪音可以帮助婴儿入睡。
提示
/tíshì/ nhắc nhở, gợi ý
老师提示了答案。
延续
/yánxù/ tiếp tục, kéo dài
这场雨延续了三天。
务必
/wùbì/ nhất thiết phải
你务必在明天前完成。
疾病
/jíbìng/ bệnh tật
预防疾病很重要。
解除
/jiěchú/ huỷ bỏ, xua tan
警报已经解除了。
靠拢
/kàolǒng/ dựa sát, áp sát, đến gần
船慢慢靠拢岸边。
功效
/gōngxiào/ tác dụng, hiệu lực, hiệu quả
这个药很有功效。
后代
/hòudài/ đời sau, thế hệ sau
我们要为后代留下好环境。
嘿
/hēi/ (biểu thị sự nhắc nhở, gọi) này, nè
嘿,你的包掉了!
不得已
/bùdéyì/ bất đắc dĩ, bắt buộc phải
他不得已才离开。
噪音
/zàoyīn/ tiếng ồn
城市里噪音很大。
惹祸
/rě huò/ gây rắc rối, gây tai hoạ, chuốc lấy tai hoạ
他喜欢惹祸。
世代
/shìdài/ nhiều đời, mấy đời
这个家族世代行医。
理所当然
/lǐsuǒdāngrán/ đương nhiên, dĩ nhiên
他帮了我,我理所当然要感谢他。
波浪
/bōlàng/ sóng
海面上有波浪。
进化
/jìnhuà/ tiến hoá
生物在不断进化。
辅助
/fǔzhù/ phụ, bổ trợ
这是辅助工具。
原始
/yuánshǐ/ nguyên thuỷ
这是原始森林。
暗示
/ànshì/ ngụ ý, ám thị, có hàm ý
他暗示我离开。
嘛
/ma/ (biểu thị lý lẽ rõ ràng) đi, mà,…
你尽管放心嘛!
嘈杂
/cáozá/ ồn ào, huyên náo
市场里很嘈杂。
障碍
/zhàng’ài/ sự trở ngại, sự cản trở, chướng ngại vật
语言障碍让他很苦恼。
竖
/shù/ dựng thẳng
他把手竖起来。
给予
/jǐyǔ/ cho, dành cho
老师给予我们很多帮助。
祖先
/zǔxiān/ tổ tiên, ông bà
祖先给我们留下了宝贵的遗产。
神经
/shénjīng/ thần kinh
他神经很紧张。
岩石
/yánshí/ nham thạch
这块岩石很坚硬。
暴露
/bàolù/ bộc lộ, để lộ
不要暴露自己的缺点。
愈
/yù/ khỏi bệnh, hết bệnh
他的病已经愈了。
警惕
/jǐngtì/ cảnh giác
我们要警惕危险。
抚摸
/fǔmō/ vuốt ve, xoa, vỗ về
她轻轻抚摸小猫。
遗留
/yíliú/ để lại, truyền lại
他遗留了一些旧书在老家。
患者
/huànzhě/ người bệnh, bệnh nhân
这位患者需要休息。
淘汰
/táotài/ đào thải, loại bỏ
旧机器被淘汰了。
描绘
/miáohuì/ miêu tả, mô tả
他描绘了美丽的风景。
鉴于
/jiànyú/ do, bởi bì; xét thấy
鉴于天气不好,我们取消了行程。
配偶
/pèi‘ǒu/ phối ngẫu, vợ, chồng
他的配偶是他的大学同学。
不妨
/bùfáng/ có thể làm, đừng ngại, tốt nhất là
你不妨试试这个方法。
莫名其妙
/mòmíngqímiào/ không thể giải thích được, kỳ lạ, khó hiểu
他莫名其妙地生气了。
生物
/shēngwù/ sinh vật
海洋里有很多生物。
雌雄
/cíxióng/ đực cái
自然界有雌雄之分。
呼唤
/hūhuàn/ kêu gào, kêu to
他在呼唤远方的朋友。
症状
/zhèngzhuàng/ triệu chứng
他出现了感冒症状。