1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 包装
    Câu mẫu
    这个产品包装很精美。
    包装
    /bāozhuāng/ đóng gói, bao bì
  • 毅然
    Câu mẫu
    他毅然决定辞职。
    毅然
    /yìrán/ kiên quyết, cương quyết
  • 穿越
    Câu mẫu
    他穿越了沙漠。
    穿越
    /chuānyuè/ đi qua, xuyên qua
  • 储蓄
    Câu mẫu
    他有很多储蓄。
    储蓄
    /chǔxù/ tiền để dành
  • 本能
    Câu mẫu
    逃避危险是人的本能。
    本能
    /běnnéng/ bản năng
  • 头脑
    Câu mẫu
    他头脑很聪明。
    头脑
    /tóunǎo/ đầu óc
  • 可不容缓
    Câu mẫu
    火灾现场,救援刻不容缓。
    可不容缓
    /kèbùrónghuǎn/ vô cùng khẩn cấp, không thể chậm trễ
  • 风暴
    Câu mẫu
    海上刮起了风暴。
    风暴
    /fēngbào/ gió bão, giông bão
  • 考察
    Câu mẫu
    科学家去南极考察了。
    考察
    /kǎochá/ khảo sát, quan sát tỉ mỉ
  • 记载
    Câu mẫu
    历史书上记载了这件事。
    记载
    /jìzǎi/ ghi chép, ghi lại
  • 高峰
    Câu mẫu
    他事业达到了高峰。
    高峰
    /gāofēng/ đỉnh cao
  • 支出
    Câu mẫu
    家庭支出很大。
    支出
    /zhīchū/ phí tổn
  • 灾难
    Câu mẫu
    地震是一场大灾难。
    灾难
    /zāinàn/ tai hoạ, tai ương
  • 执着
    Câu mẫu
    他对梦想很执着。
    执着
    /zhízhuó/ cố chấp, kiên trì
  • 相差
    Câu mẫu
    这两个价格相差很大。
    相差
    /xiāng chà/ khác nhau
  • 严寒
    Câu mẫu
    这里的冬天很严寒。
    严寒
    /yánhán/ giá rét
  • 专题
    Câu mẫu
    他正在做一个专题研究。
    专题
    /zhuāntí/ chuyên đề
  • 捕捉
    Câu mẫu
    他捕捉了一只蝴蝶。
    捕捉
    /bǔzhuō/ bắt, tóm
  • 潇洒
    Câu mẫu
    他举止很潇洒。
    潇洒
    /xiāosǎ/ phóng khoáng và thanh lịch
  • 连锁
    Câu mẫu
    连锁反应很可怕。
    连锁
    /liánsuǒ/ dây chuyền, chuỗi, mắc xích
  • 访问
    Câu mẫu
    他访问了北京。
    访问
    /fǎngwèn/ phỏng vấn, đi thăm
  • 古董
    Câu mẫu
    这个古董很值钱。
    古董
    /gǔdǒng/ đồ cổ
  • 衣裳
    Câu mẫu
    她穿了一件漂亮衣裳。
    衣裳
    /yīshang/ quần áo
  • 支配
    Câu mẫu
    他支配着公司的财务。
    支配
    /zhīpèi/ sắp đặt, điều khiển
  • 遭遇
    Câu mẫu
    他遭遇了车祸。
    遭遇
    /zāoyù/ gặp phải
  • 开支
    Câu mẫu
    这个月开支很大。
    开支
    /kāizhī/ khoản chi, tiền tiêu
  • 北极
    Câu mẫu
    北极非常寒冷。
    北极
    /běijí/ Bắc Cực
  • 在意
    Câu mẫu
    他不在意别人的看法。
    在意
    /zài yì/ để ý, quan tâm
  • 抢救
    Câu mẫu
    医生在抢救病人。
    抢救
    /qiǎngjiù/ giải cứu, cứu nguy, cứu vãn
  • 开拓
    Câu mẫu
    他努力开拓新市场。
    开拓
    /kāituò/ mở rộng, phát triển, khai thác
  • 冲动
    Câu mẫu
    他一时冲动做了错事。
    冲动
    /chōngdòng/ sự thôi thúc, sự thúc đẩy
  • 典型
    Câu mẫu
    他是班上的学习典型。
    典型
    /diǎnxíng/ điển hình, gương điển hình
  • 时常
    Câu mẫu
    他时常去看望父母。
    时常
    /shícháng/ thường xuyên
  • 疲惫
    Câu mẫu
    他感到非常疲惫。
    疲惫
    /píbèi/ mệt mỏi, mệt nhọc
  • 出身
    Câu mẫu
    他出身于农民家庭。
    出身
    /chūshēn/ xuất thân, lai lịch
  • 腹泻
    Câu mẫu
    他吃坏东西腹泻了。
    腹泻
    /fùxiè/ bị tiêu chảy
  • 赤道
    Câu mẫu
    赤道附近很热。
    赤道
    /chìdào/ xích đạo
  • 差别
    Câu mẫu
    这两个词有差别。
    差别
    /chābié/ sự khác biệt
  • 夫妇
    Câu mẫu
    这对夫妇很恩爱。
    夫妇
    /fūfù/ vợ chồng
  • 评论
    Câu mẫu
    他在网上发表了评论。
    评论
    /pínglùn/ bình luận, nhận xét
  • 捆绑
    Câu mẫu
    他把绳子捆绑起来。
    捆绑
    /kǔnbǎng/ trói, buộc
  • 鼓动
    Câu mẫu
    他鼓动大家参加比赛。
    鼓动
    /gǔdòng/ động viên, khuyến khích
  • 职务
    Câu mẫu
    他辞去了经理职务。
    职务
    /zhíwù/ chức vụ
  • 免得
    Câu mẫu
    请提前出发,免得迟到。
    免得
    /miǎnde/ để tránh, đỡ phải
  • 饥饿
    Câu mẫu
    他很饥饿,想吃东西。
    饥饿
    /jī‘è/ đói
  • 释放
    Câu mẫu
    警察释放了人质。
    释放
    /shìfàng/ thả ra, phóng thích
  • 惊奇
    Câu mẫu
    他感到很惊奇。
    惊奇
    /jīngqí/ kinh ngạc, sửng sốt
  • 精打细算
    Câu mẫu
    他花钱总是精打细算。
    精打细算
    /jīngdǎ-xìsuàn/ tính toán kỹ lưỡng
  • 讲究
    Câu mẫu
    他不讲究吃穿。
    讲究
    /jiāngjiu/ tạm, đỡ, chìu theo
  • 力所能及
    Câu mẫu
    我会做力所能及的事。
    力所能及
    /lìsuǒnéngjí/ nằm trong khả năng
-- / --

Danh sách các từ

包装
/bāozhuāng/ đóng gói, bao bì
这个产品包装很精美。
毅然
/yìrán/ kiên quyết, cương quyết
他毅然决定辞职。
穿越
/chuānyuè/ đi qua, xuyên qua
他穿越了沙漠。
储蓄
/chǔxù/ tiền để dành
他有很多储蓄。
本能
/běnnéng/ bản năng
逃避危险是人的本能。
头脑
/tóunǎo/ đầu óc
他头脑很聪明。
可不容缓
/kèbùrónghuǎn/ vô cùng khẩn cấp, không thể chậm trễ
火灾现场,救援刻不容缓。
风暴
/fēngbào/ gió bão, giông bão
海上刮起了风暴。
考察
/kǎochá/ khảo sát, quan sát tỉ mỉ
科学家去南极考察了。
记载
/jìzǎi/ ghi chép, ghi lại
历史书上记载了这件事。
高峰
/gāofēng/ đỉnh cao
他事业达到了高峰。
支出
/zhīchū/ phí tổn
家庭支出很大。
灾难
/zāinàn/ tai hoạ, tai ương
地震是一场大灾难。
执着
/zhízhuó/ cố chấp, kiên trì
他对梦想很执着。
相差
/xiāng chà/ khác nhau
这两个价格相差很大。
严寒
/yánhán/ giá rét
这里的冬天很严寒。
专题
/zhuāntí/ chuyên đề
他正在做一个专题研究。
捕捉
/bǔzhuō/ bắt, tóm
他捕捉了一只蝴蝶。
潇洒
/xiāosǎ/ phóng khoáng và thanh lịch
他举止很潇洒。
连锁
/liánsuǒ/ dây chuyền, chuỗi, mắc xích
连锁反应很可怕。
访问
/fǎngwèn/ phỏng vấn, đi thăm
他访问了北京。
古董
/gǔdǒng/ đồ cổ
这个古董很值钱。
衣裳
/yīshang/ quần áo
她穿了一件漂亮衣裳。
支配
/zhīpèi/ sắp đặt, điều khiển
他支配着公司的财务。
遭遇
/zāoyù/ gặp phải
他遭遇了车祸。
开支
/kāizhī/ khoản chi, tiền tiêu
这个月开支很大。
北极
/běijí/ Bắc Cực
北极非常寒冷。
在意
/zài yì/ để ý, quan tâm
他不在意别人的看法。
抢救
/qiǎngjiù/ giải cứu, cứu nguy, cứu vãn
医生在抢救病人。
开拓
/kāituò/ mở rộng, phát triển, khai thác
他努力开拓新市场。
冲动
/chōngdòng/ sự thôi thúc, sự thúc đẩy
他一时冲动做了错事。
典型
/diǎnxíng/ điển hình, gương điển hình
他是班上的学习典型。
时常
/shícháng/ thường xuyên
他时常去看望父母。
疲惫
/píbèi/ mệt mỏi, mệt nhọc
他感到非常疲惫。
出身
/chūshēn/ xuất thân, lai lịch
他出身于农民家庭。
腹泻
/fùxiè/ bị tiêu chảy
他吃坏东西腹泻了。
赤道
/chìdào/ xích đạo
赤道附近很热。
差别
/chābié/ sự khác biệt
这两个词有差别。
夫妇
/fūfù/ vợ chồng
这对夫妇很恩爱。
评论
/pínglùn/ bình luận, nhận xét
他在网上发表了评论。
捆绑
/kǔnbǎng/ trói, buộc
他把绳子捆绑起来。
鼓动
/gǔdòng/ động viên, khuyến khích
他鼓动大家参加比赛。
职务
/zhíwù/ chức vụ
他辞去了经理职务。
免得
/miǎnde/ để tránh, đỡ phải
请提前出发,免得迟到。
饥饿
/jī‘è/ đói
他很饥饿,想吃东西。
释放
/shìfàng/ thả ra, phóng thích
警察释放了人质。
惊奇
/jīngqí/ kinh ngạc, sửng sốt
他感到很惊奇。
精打细算
/jīngdǎ-xìsuàn/ tính toán kỹ lưỡng
他花钱总是精打细算。
讲究
/jiāngjiu/ tạm, đỡ, chìu theo
他不讲究吃穿。
力所能及
/lìsuǒnéngjí/ nằm trong khả năng
我会做力所能及的事。