1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 纵横
    Câu mẫu
    这座城市的道路纵横交错。
    纵横
    /zònghéng/ ngang dọc, ngang và dọc
  • 海拔
    Câu mẫu
    这里的海拔很高。
    海拔
    /hǎibá/ độ cao so với mặt biển
  • 宫殿
    Câu mẫu
    这座宫殿很宏伟。
    宫殿
    /gōngdiàn/ cung điện
  • 珍稀
    Câu mẫu
    大熊猫是珍稀动物。
    珍稀
    /zhēnxī/ quý hiếm
  • 漂浮
    Câu mẫu
    云朵漂浮在空中。
    漂浮
    /piāofú/ trôi, bồng bềnh
  • 汹涌
    Câu mẫu
    海浪汹涌澎湃。
    汹涌
    /xiōngyǒng/ cuộn trào, dâng
  • 审美
    Câu mẫu
    他很有审美眼光。
    审美
    /shěnměi/ thẩm mỹ
  • 盘旋
    Câu mẫu
    老鹰在空中盘旋。
    盘旋
    /pánxuán/ lượn vòng, đi vòng
  • 时而
    Câu mẫu
    他时而唱歌,时而跳舞。
    时而
    /shí‘ér/ đôi lúc, thỉnh thoảng
  • 重叠
    Câu mẫu
    山峦重叠,非常壮观。
    重叠
    /chóngdié/ trùng điệp, chồng chéo
  • 锲而不舍
    Câu mẫu
    他锲而不舍地钻研学问。
    锲而不舍
    /qiè’érbùshě/ kiên nhẫn, miệt mài
  • 采集
    Câu mẫu
    他喜欢采集植物标本。
    采集
    /cǎijí/ thu nhập, sưu tầm, thu nhặt
  • 雕塑
    Câu mẫu
    他正在学雕塑。
    雕塑
    /diāosù/ điêu khắc; tác phẩm điêu khắc
  • 稻谷
    Câu mẫu
    田里的稻谷丰收了。
    稻谷
    /dàogǔ/ hạt lúa
  • 瀑布
    Câu mẫu
    瀑布从山上流下来。
    瀑布
    /pùbù/ thác nước
  • 拥有
    Câu mẫu
    他拥有一套大房子。
    拥有
    /yōngyǒu/ sở hữu, có
  • 枯萎
    Câu mẫu
    花儿因为缺水枯萎了。
    枯萎
    /kūwěi/ khô héo
  • 雕刻
    Câu mẫu
    他在木头上雕刻花纹。
    雕刻
    /diāokè/ điêu khắc, chạm trổ
  • 开辟
    Câu mẫu
    他们开辟了一条新路。
    开辟
    /kāipì/ khác thác, mở mang, xây dựng
  • 壮丽
    Câu mẫu
    这片风景真壮丽。
    壮丽
    /zhuànglì/ tráng lệ, lộng lẫy, đẹp đẽ
  • 庄稼
    Câu mẫu
    今年的庄稼长得很好。
    庄稼
    /zhuāngjia/ hoa màu
  • 铺
    Câu mẫu
    他把地毯铺在地上。
    铺
    /pū/ trải, rải
  • 峡谷
    Câu mẫu
    这条峡谷很深。
    峡谷
    /xiágǔ/ khe sâu, hẻm núi
  • 干旱
    Câu mẫu
    这里很久没下雨,土地很干旱。
    干旱
    /gānhàn/ khô hạn, hạn hán
  • 目睹
    Câu mẫu
    我目睹了那场事故。
    目睹
    /mùdǔ/ chứng kiến, mắt thấy
  • 牲畜
    Câu mẫu
    农民养了很多牲畜。
    牲畜
    /shēnchù/ súc vật
  • 不禁
    Câu mẫu
    看到这一幕,我不禁流泪了。
    不禁
    /bùjīn/ không kìm được, không nhịn được
  • 摇摆
    Câu mẫu
    树叶在风中摇摆。
    摇摆
    /yáobǎi/ đong đưa, lắc lư
  • 杰出
    Câu mẫu
    他是一位杰出科学家。
    杰出
    /jiéchū/ phi thường, xuất sắc, tuyệt vời
  • 衬托
    Câu mẫu
    绿叶衬托着红花。
    衬托
    /chèntuō/ làm nổi lên, tôn lên
  • 生态
    Câu mẫu
    保护生态很重要。
    生态
    /shēngtài/ sinh thái học
  • 遗产
    Câu mẫu
    长城是中国的文化遗产。
    遗产
    /yíchǎn/ di sản
  • 卷
    Câu mẫu
    他把画卷起来了。
    卷
    /juǎn/ cuốn, cuộn
  • 心血
    Câu mẫu
    他付出了很多心血。
    心血
    /xīnxuè/ tâm huyết
  • 山脉
    Câu mẫu
    这一带山脉很高。
    山脉
    /shānmài/ dãy núi, rặng núi
  • 蔚蓝
    Câu mẫu
    天空很蔚蓝。
    蔚蓝
    /wèilán/ xanh biếc, xanh thẳm
  • 陶醉
    Câu mẫu
    他被这美景陶醉了。
    陶醉
    /táozuì/ say xưa, ngây ngất
  • 辛勤
    Câu mẫu
    农民辛勤地劳作。
    辛勤
    /xīnqín/ siêng năng, chăm chỉ
  • 震撼
    Câu mẫu
    这部电影震撼了无数人。
    震撼
    /zhènhàn/ rung động, chấn động, lay động
  • 梯田
    Câu mẫu
    山上的梯田很壮观。
    梯田
    /tītián/ ruộng bậc thang
  • 罕见
    Câu mẫu
    这种鸟很罕见。
    罕见
    /hǎnjiàn/ hiếm thấy
  • 阻拦
    Câu mẫu
    没人能阻拦他的决心。
    阻拦
    /zǔlán/ ngăn cản, cản trở
  • 耕地
    Câu mẫu
    农民在耕地上种麦子。
    耕地
    /gēngdì/ đất canh tác, đất trồng trọt
  • 毅力
    Câu mẫu
    他凭着毅力完成了任务。
    毅力
    /yìlì/ nghị lực
  • 曲子
    Câu mẫu
    他弹了一首好听的曲子。
    曲子
    /qǔzi/ ca khúc
  • 种子
    Câu mẫu
    春天到了,他播下种子。
    种子
    /zǒngzi/ hạt giống
  • 依旧
    Câu mẫu
    他依旧保持原来的习惯。
    依旧
    /yījiù/ như cũ
-- / --

Danh sách các từ

纵横
/zònghéng/ ngang dọc, ngang và dọc
这座城市的道路纵横交错。
海拔
/hǎibá/ độ cao so với mặt biển
这里的海拔很高。
宫殿
/gōngdiàn/ cung điện
这座宫殿很宏伟。
珍稀
/zhēnxī/ quý hiếm
大熊猫是珍稀动物。
漂浮
/piāofú/ trôi, bồng bềnh
云朵漂浮在空中。
汹涌
/xiōngyǒng/ cuộn trào, dâng
海浪汹涌澎湃。
审美
/shěnměi/ thẩm mỹ
他很有审美眼光。
盘旋
/pánxuán/ lượn vòng, đi vòng
老鹰在空中盘旋。
时而
/shí‘ér/ đôi lúc, thỉnh thoảng
他时而唱歌,时而跳舞。
重叠
/chóngdié/ trùng điệp, chồng chéo
山峦重叠,非常壮观。
锲而不舍
/qiè’érbùshě/ kiên nhẫn, miệt mài
他锲而不舍地钻研学问。
采集
/cǎijí/ thu nhập, sưu tầm, thu nhặt
他喜欢采集植物标本。
雕塑
/diāosù/ điêu khắc; tác phẩm điêu khắc
他正在学雕塑。
稻谷
/dàogǔ/ hạt lúa
田里的稻谷丰收了。
瀑布
/pùbù/ thác nước
瀑布从山上流下来。
拥有
/yōngyǒu/ sở hữu, có
他拥有一套大房子。
枯萎
/kūwěi/ khô héo
花儿因为缺水枯萎了。
雕刻
/diāokè/ điêu khắc, chạm trổ
他在木头上雕刻花纹。
开辟
/kāipì/ khác thác, mở mang, xây dựng
他们开辟了一条新路。
壮丽
/zhuànglì/ tráng lệ, lộng lẫy, đẹp đẽ
这片风景真壮丽。
庄稼
/zhuāngjia/ hoa màu
今年的庄稼长得很好。
铺
/pū/ trải, rải
他把地毯铺在地上。
峡谷
/xiágǔ/ khe sâu, hẻm núi
这条峡谷很深。
干旱
/gānhàn/ khô hạn, hạn hán
这里很久没下雨,土地很干旱。
目睹
/mùdǔ/ chứng kiến, mắt thấy
我目睹了那场事故。
牲畜
/shēnchù/ súc vật
农民养了很多牲畜。
不禁
/bùjīn/ không kìm được, không nhịn được
看到这一幕,我不禁流泪了。
摇摆
/yáobǎi/ đong đưa, lắc lư
树叶在风中摇摆。
杰出
/jiéchū/ phi thường, xuất sắc, tuyệt vời
他是一位杰出科学家。
衬托
/chèntuō/ làm nổi lên, tôn lên
绿叶衬托着红花。
生态
/shēngtài/ sinh thái học
保护生态很重要。
遗产
/yíchǎn/ di sản
长城是中国的文化遗产。
卷
/juǎn/ cuốn, cuộn
他把画卷起来了。
心血
/xīnxuè/ tâm huyết
他付出了很多心血。
山脉
/shānmài/ dãy núi, rặng núi
这一带山脉很高。
蔚蓝
/wèilán/ xanh biếc, xanh thẳm
天空很蔚蓝。
陶醉
/táozuì/ say xưa, ngây ngất
他被这美景陶醉了。
辛勤
/xīnqín/ siêng năng, chăm chỉ
农民辛勤地劳作。
震撼
/zhènhàn/ rung động, chấn động, lay động
这部电影震撼了无数人。
梯田
/tītián/ ruộng bậc thang
山上的梯田很壮观。
罕见
/hǎnjiàn/ hiếm thấy
这种鸟很罕见。
阻拦
/zǔlán/ ngăn cản, cản trở
没人能阻拦他的决心。
耕地
/gēngdì/ đất canh tác, đất trồng trọt
农民在耕地上种麦子。
毅力
/yìlì/ nghị lực
他凭着毅力完成了任务。
曲子
/qǔzi/ ca khúc
他弹了一首好听的曲子。
种子
/zǒngzi/ hạt giống
春天到了,他播下种子。
依旧
/yījiù/ như cũ
他依旧保持原来的习惯。