1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 嫌
    Câu mẫu
    他嫌这个工作太累。
    嫌
    /xián/ ghét, ghê, không thích
  • 把手
    Câu mẫu
    这扇门的把手坏了。
    把手
    /bǎshou/ tay cầm, quai xách
  • 模式
    Câu mẫu
    这是新的管理模式。
    模式
    /móshì/ mô hình, kiểu, mẫu
  • 着重
    Câu mẫu
    老师着重强调了重点。
    着重
    /zhuózhòng/ nhấn mạnh, chú trọng
  • 欣欣向荣
    Câu mẫu
    国家欣欣向荣。
    欣欣向荣
    /xīnxīn-xiàngróng/ thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh
  • 人工
    Câu mẫu
    这项工作需要很多人工。
    人工
    /réngōng/ sức người, nhân công
  • 旗袍
    Câu mẫu
    她穿了一件漂亮的旗袍。
    旗袍
    /qípáo/ xường xám
  • 矿产
    Câu mẫu
    这个地区矿产丰富。
    矿产
    /kuàngchǎn/ khoáng sản
  • 纽扣儿
    Câu mẫu
    衣服上掉了一颗纽扣。
    纽扣儿
    /niǔkòur/ nút áo, cúc áo
  • 勘探
    Câu mẫu
    地质队正在勘探石油。
    勘探
    /kāntàn/ thăm dò (để tìm quặng)
  • 预言
    Câu mẫu
    科学家预言未来会有更多发明。
    预言
    /yùyán/ tiên đoán, dự đoán
  • 款式
    Câu mẫu
    这件衣服的款式很时尚。
    款式
    /kuǎnshì/ kiểu dáng, kiểu, mẫu
  • 指令
    Câu mẫu
    他执行了上级的指令。
    指令
    /zhǐlìng/ mệnh lệnh, lệnh
  • 虚拟
    Câu mẫu
    这是虚拟现实技术。
    虚拟
    /xūnǐ/ hư ảo, được tưởng tượng
  • 中意
    Câu mẫu
    这个礼物他很中意。
    中意
    /zhòng yì/ hợp ý, vừa ý
  • 需求
    Câu mẫu
    我们要满足客户的需求。
    需求
    /xūqiú/ nhu cầu
  • 枚
    Câu mẫu
    他得到了一枚奖章。
    枚
    /méi/ cái, tấm
  • 相应
    Câu mẫu
    你要做出相应的调整。
    相应
    /xiāngyìng/ tương ứng, đúng với
  • 性能
    Câu mẫu
    这台机器的性能很好。
    性能
    /xìngnéng/ tính năng, chức năng
  • 反馈
    Câu mẫu
    用户反馈了使用意见。
    反馈
    /fǎnkuì/ phản hồi
  • 秤
    Câu mẫu
    他用秤称了一下重量。
    秤
    /chèng/ cái cân
  • 保管
    Câu mẫu
    这本书我保管得很好。
    保管
    /bǎoguǎn/ bảo đảm, cam đoan
  • 音响
    Câu mẫu
    这套音响效果很好。
    音响
    /yīnxiǎng/ dàn loa
  • 无微不至
    Câu mẫu
    妈妈对我无微不至。
    无微不至
    /wúwēi-búzhì/ tỉ mỉ chu đáo, từng li từng tí
  • 装卸
    Câu mẫu
    工人正在装卸货物。
    装卸
    /zhuāngxiè/ lắp rắp, tháo lắp
  • 仪器
    Câu mẫu
    实验室里有很多精密仪器。
    仪器
    /yíqì/ máy móc, thiết bị
  • 总和
    Câu mẫu
    这些数字的总和是多少?
    总和
    /zǒnghé/ tổng số
  • 登录
    Câu mẫu
    请登录你的账号。
    登录
    /dēnglù/ đăng nhập
  • 运算
    Câu mẫu
    电脑能快速进行运算。
    运算
    /yùnsuàn/ tính toán
  • 改良
    Câu mẫu
    这种技术需要不断改良。
    改良
    /gǎiliáng/ sửa đổi, cải tiến, cải thiện
  • 等候
    Câu mẫu
    他正在等候结果。
    等候
    /děnghòu/ đợi, chờ
  • 清理
    Câu mẫu
    他正在清理房间。
    清理
    /qīnglǐ/ gỉai quyết, dọn dẹp
  • 羽绒服
    Câu mẫu
    冬天穿上羽绒服很暖和。
    羽绒服
    /yǔróngfú/ áo lông
  • 主导
    Câu mẫu
    他是这个项目的主导。
    主导
    /zhǔdǎo/ người giữ vai trò chủ đạo
  • 储备
    Câu mẫu
    冬天要储备粮食。
    储备
    /chǔbèi/ dự trữ, trữ
  • 水龙头
    Câu mẫu
    水龙头漏水了。
    水龙头
    /shuǐlóngtóu/ vòi nước
  • 插座
    Câu mẫu
    他把插头插进了插座。
    插座
    /chāzuò/ ổ điện, ổ cắm
  • 不免
    Câu mẫu
    第一次上台,他不免紧张。
    不免
    /bùmiǎn/ không tránh được
  • 收音机
    Câu mẫu
    他正在听收音机。
    收音机
    /shōuyīnjī/ máy thu thanh, máy radio
  • 川流不息
    Câu mẫu
    街上车辆川流不息。
    川流不息
    /chuānliú-bùxī/ qua lại nườm nượp
  • 新颖
    Câu mẫu
    这个设计很新颖。
    新颖
    /xīnyǐng/ mới mẻ, mới lạ
  • 投票
    Câu mẫu
    大家投票选举班长。
    投票
    /tóu piao/ bỏ phiếu, bỏ quyết
  • 结算
    Câu mẫu
    月底财务要进行结算。
    结算
    /jiésuàn/ kết toán, thanh toán
  • 把关
    Câu mẫu
    产品质量需要严格把关。
    把关
    /bǎ guān/ kiểm định
  • 革命
    Câu mẫu
    工业革命改变了世界。
    革命
    /gémìng/ cải cách triệt để
  • 关怀
    Câu mẫu
    感谢你的关怀。
    关怀
    /guānhuái/ quan tâm, chăm sóc
  • 根深蒂固
    Câu mẫu
    这种观念已经根深蒂固。
    根深蒂固
    /gēnshēn-dìgù/ thâm căn cố đế, ăn sâu bén rễ
  • 屏幕
    Câu mẫu
    电脑屏幕很清晰。
    屏幕
    /píngmù/ màn hình
  • 兴隆
    Câu mẫu
    这家店的生意很兴隆。
    兴隆
    /xīnglóng/ phát đạt, hưng thịnh
  • 急剧
    Câu mẫu
    物价急剧上涨。
    急剧
    /jíjù/ nhanh, nhanh chóng
  • 腥
    Câu mẫu
    鱼肉有一股腥味。
    腥
    /xīng/ tanh
  • 以免
    Câu mẫu
    请记下地址,以免忘记。
    以免
    /yǐmiǎn/ để tránh
  • 便利
    Câu mẫu
    网络购物很便利。
    便利
    /biànlì/ tiện lợi, thuận tiện
  • 仓库
    Câu mẫu
    他把货物搬进了仓库。
    仓库
    /cāngkù/ nhà kho, kho
-- / --

Danh sách các từ

嫌
/xián/ ghét, ghê, không thích
他嫌这个工作太累。
把手
/bǎshou/ tay cầm, quai xách
这扇门的把手坏了。
模式
/móshì/ mô hình, kiểu, mẫu
这是新的管理模式。
着重
/zhuózhòng/ nhấn mạnh, chú trọng
老师着重强调了重点。
欣欣向荣
/xīnxīn-xiàngróng/ thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh
国家欣欣向荣。
人工
/réngōng/ sức người, nhân công
这项工作需要很多人工。
旗袍
/qípáo/ xường xám
她穿了一件漂亮的旗袍。
矿产
/kuàngchǎn/ khoáng sản
这个地区矿产丰富。
纽扣儿
/niǔkòur/ nút áo, cúc áo
衣服上掉了一颗纽扣。
勘探
/kāntàn/ thăm dò (để tìm quặng)
地质队正在勘探石油。
预言
/yùyán/ tiên đoán, dự đoán
科学家预言未来会有更多发明。
款式
/kuǎnshì/ kiểu dáng, kiểu, mẫu
这件衣服的款式很时尚。
指令
/zhǐlìng/ mệnh lệnh, lệnh
他执行了上级的指令。
虚拟
/xūnǐ/ hư ảo, được tưởng tượng
这是虚拟现实技术。
中意
/zhòng yì/ hợp ý, vừa ý
这个礼物他很中意。
需求
/xūqiú/ nhu cầu
我们要满足客户的需求。
枚
/méi/ cái, tấm
他得到了一枚奖章。
相应
/xiāngyìng/ tương ứng, đúng với
你要做出相应的调整。
性能
/xìngnéng/ tính năng, chức năng
这台机器的性能很好。
反馈
/fǎnkuì/ phản hồi
用户反馈了使用意见。
秤
/chèng/ cái cân
他用秤称了一下重量。
保管
/bǎoguǎn/ bảo đảm, cam đoan
这本书我保管得很好。
音响
/yīnxiǎng/ dàn loa
这套音响效果很好。
无微不至
/wúwēi-búzhì/ tỉ mỉ chu đáo, từng li từng tí
妈妈对我无微不至。
装卸
/zhuāngxiè/ lắp rắp, tháo lắp
工人正在装卸货物。
仪器
/yíqì/ máy móc, thiết bị
实验室里有很多精密仪器。
总和
/zǒnghé/ tổng số
这些数字的总和是多少?
登录
/dēnglù/ đăng nhập
请登录你的账号。
运算
/yùnsuàn/ tính toán
电脑能快速进行运算。
改良
/gǎiliáng/ sửa đổi, cải tiến, cải thiện
这种技术需要不断改良。
等候
/děnghòu/ đợi, chờ
他正在等候结果。
清理
/qīnglǐ/ gỉai quyết, dọn dẹp
他正在清理房间。
羽绒服
/yǔróngfú/ áo lông
冬天穿上羽绒服很暖和。
主导
/zhǔdǎo/ người giữ vai trò chủ đạo
他是这个项目的主导。
储备
/chǔbèi/ dự trữ, trữ
冬天要储备粮食。
水龙头
/shuǐlóngtóu/ vòi nước
水龙头漏水了。
插座
/chāzuò/ ổ điện, ổ cắm
他把插头插进了插座。
不免
/bùmiǎn/ không tránh được
第一次上台,他不免紧张。
收音机
/shōuyīnjī/ máy thu thanh, máy radio
他正在听收音机。
川流不息
/chuānliú-bùxī/ qua lại nườm nượp
街上车辆川流不息。
新颖
/xīnyǐng/ mới mẻ, mới lạ
这个设计很新颖。
投票
/tóu piao/ bỏ phiếu, bỏ quyết
大家投票选举班长。
结算
/jiésuàn/ kết toán, thanh toán
月底财务要进行结算。
把关
/bǎ guān/ kiểm định
产品质量需要严格把关。
革命
/gémìng/ cải cách triệt để
工业革命改变了世界。
关怀
/guānhuái/ quan tâm, chăm sóc
感谢你的关怀。
根深蒂固
/gēnshēn-dìgù/ thâm căn cố đế, ăn sâu bén rễ
这种观念已经根深蒂固。
屏幕
/píngmù/ màn hình
电脑屏幕很清晰。
兴隆
/xīnglóng/ phát đạt, hưng thịnh
这家店的生意很兴隆。
急剧
/jíjù/ nhanh, nhanh chóng
物价急剧上涨。
腥
/xīng/ tanh
鱼肉有一股腥味。
以免
/yǐmiǎn/ để tránh
请记下地址,以免忘记。
便利
/biànlì/ tiện lợi, thuận tiện
网络购物很便利。
仓库
/cāngkù/ nhà kho, kho
他把货物搬进了仓库。