1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 试图
    Câu mẫu
    他试图打开这个盒子。
    试图
    /shìtú/ thử, định
  • 皆
    Câu mẫu
    一切皆有可能。
    皆
    /jiē/ đều, cũng
  • 丙
    Câu mẫu
    这是丙选项。
    丙
    /bǐng/ Thứ ba/Bính
  • 停泊
    Câu mẫu
    船已停泊在码头。
    停泊
    /tíngbó/ đỗ, cập bến
  • 力求
    Câu mẫu
    他力求做到最好。
    力求
    /lìqiú/ cố gắng đạt tới, làm hết sức mình
  • 谋求
    Câu mẫu
    他在谋求更好的发展。
    谋求
    /móuqiú/ tìm kiếm, mưu cầu
  • 指责
    Câu mẫu
    他受到了大家的指责。
    指责
    /zhǐzé/ chỉ trích, trách móc
  • 锦上添花
    Câu mẫu
    锦上添花不如雪中送炭。
    锦上添花
    /jǐnshàng-tiānhuā/ thêu hoa trên gấm, đã hay lại càng hay
  • 确保
    Câu mẫu
    确保准时到达。
    确保
    /quèbǎo/ bảo đảm
  • 支柱
    Câu mẫu
    健康是家庭的支柱。
    支柱
    /zhīzhù/ chỗ dựa chính, trụ cột
  • 比重
    Câu mẫu
    农业在国民经济中比重很大。
    比重
    /bǐzhòng/ tỷ lệ, tỷ trọng
  • 石油
    Câu mẫu
    中东盛产石油。
    石油
    /shíyóu/ dầu mỏ, dầu thô
  • 串
    Câu mẫu
    他买了一串珍珠项链。
    串
    /chuàn/ chuỗi, xâu, đoàn, loạt
  • 翼
    Câu mẫu
    鸟儿展翅飞翔。
    翼
    /yì/ cánh, cánh chim
  • 融化
    Câu mẫu
    冰雪融化了。
    融化
    /rónghuà/ tan chảy, chảy ra
  • 终点
    Câu mẫu
    他终于跑到了终点。
    终点
    /zhōngdiǎn/ điểm cuối cùng, nơi đến
  • 轮廓
    Câu mẫu
    山的轮廓很清晰。
    轮廓
    /lúnkuò/ hình dáng, đường nét, nét khái quát
  • 优胜劣汰
    Câu mẫu
    市场竞争激烈,优胜劣汰。
    优胜劣汰
    /yōushèng-liètài/ mạnh thắng yếu thua, cá thể thích nghi được sẽ sống sót
  • 潮流
    Câu mẫu
    穿汉服已成为一种潮流。
    潮流
    /cháoliú/ trào lưu, xu hướng
  • 引擎
    Câu mẫu
    这辆汽车的引擎很强。
    引擎
    /yǐnqíng/ máy, động cơ
  • 奔驰
    Câu mẫu
    汽车在高速上奔驰。
    奔驰
    /bēnchí/ chạy băng băng, lao nhanh
  • 柴油
    Câu mẫu
    卡车加满了柴油。
    柴油
    /cháiyóu/ dầu diesel
  • 丁
    Câu mẫu
    他是公司员工丁。
    丁
    /dīng/ người thứ tư, vật thứ tư
  • 行列
    Câu mẫu
    他加入了志愿者的行列。
    行列
    /hángliè/ hàng ngũ, đội ngũ
  • 代价
    Câu mẫu
    成功的背后有代价。
    代价
    /dàijià/ giá phải trả, chi phí
  • 规范
    Câu mẫu
    说话要规范。
    规范
    /guīfàn/ hợp với quy tắc, hợp quy phạm
  • 配备
    Câu mẫu
    这辆车配备了新装备。
    配备
    /pèibèi/ trang bị
  • 堵塞
    Câu mẫu
    这条管道堵塞了。
    堵塞
    /dǔsè/ tắc nghẽn, ngăn chặn
  • 担保
    Câu mẫu
    我担保他一定会来。
    担保
    /dānbǎo/ đảm bảo, cam đoan
  • 昂贵
    Câu mẫu
    这块手表很昂贵。
    昂贵
    /ángguì/ đắt đỏ
  • 引导
    Câu mẫu
    老师引导我们思考问题。
    引导
    /yǐndǎo/ dẫn đường, dẫn dắt
  • 保障
    Câu mẫu
    社会保障体系很完善。
    保障
    /bǎozhàng/ bảo đảm
  • 明智
    Câu mẫu
    这个选择很明智。
    明智
    /míngzhì/ sáng suốt, khôn khéo
  • 遏制
    Câu mẫu
    政府采取措施遏制通货膨胀。
    遏制
    /èzhì/ ngăn chặn, kiềm chế
  • 助理
    Câu mẫu
    他是我的助理。
    助理
    /zhùlǐ/ trợ lý
  • 排除
    Câu mẫu
    我们要排除一切困难。
    排除
    /páichú/ loại trừ, loại bỏ
  • 融合
    Câu mẫu
    中西文化相互融合。
    融合
    /rónghé/ hợp nhất, hoà nhập, hội nhập
  • 割
    Câu mẫu
    他把绳子割断了。
    割
    /gē/ cắt, bỏ
  • 伴侣
    Câu mẫu
    他是我的终身伴侣。
    伴侣
    /bànlǚ/ bạn đồng hành, đối tác
  • 干预
    Câu mẫu
    不要干预别人的决定。
    干预
    /gānyù/ can thiệp
  • 滞留
    Câu mẫu
    因天气原因,航班滞留在机场。
    滞留
    /zhìliú/ ngưng lại, dừng lại
  • 出路
    Câu mẫu
    他找到了人生的出路。
    出路
    /chūlù/ lối ra, lối thoát
  • 抵达
    Câu mẫu
    飞机已安全抵达。
    抵达
    /dǐdá/ đến, tới
  • 阻碍
    Câu mẫu
    交通堵塞阻碍了出行。
    阻碍
    /zǔ‘ài/ ngăn cản, cản trở
  • 平坦
    Câu mẫu
    这条路很平坦。
    平坦
    /píngtǎn/ bằng phẳng
  • 效益
    Câu mẫu
    提高效益很重要。
    效益
    /xiàoyì/ hiệu quả
  • 折磨
    Câu mẫu
    病痛折磨着他。
    折磨
    /zhémó/ giày vò, hành hạ
  • 珍珠
    Câu mẫu
    她戴着一对珍珠耳环,显得很高贵。
    珍珠
    /zhēnzhū/ hạt trân châu, ngọc trai
  • 大体
    Câu mẫu
    情况大体如此。
    大体
    /dàtǐ/ đại thể, đại khái, trên cơ bản
  • 事故
    Câu mẫu
    路上发生了一起事故。
    事故
    /shìgù/ tai nạn, sự rủi ro
  • 排放
    Câu mẫu
    工厂排放了大量废气。
    排放
    /páifàng/ đổ ra, thải ra
  • 勾画
    Câu mẫu
    他勾画了未来的蓝图。
    勾画
    /gōuhuà/ phác hoạ, vạch ra, phát thảo
-- / --

Danh sách các từ

试图
/shìtú/ thử, định
他试图打开这个盒子。
皆
/jiē/ đều, cũng
一切皆有可能。
丙
/bǐng/ Thứ ba/Bính
这是丙选项。
停泊
/tíngbó/ đỗ, cập bến
船已停泊在码头。
力求
/lìqiú/ cố gắng đạt tới, làm hết sức mình
他力求做到最好。
谋求
/móuqiú/ tìm kiếm, mưu cầu
他在谋求更好的发展。
指责
/zhǐzé/ chỉ trích, trách móc
他受到了大家的指责。
锦上添花
/jǐnshàng-tiānhuā/ thêu hoa trên gấm, đã hay lại càng hay
锦上添花不如雪中送炭。
确保
/quèbǎo/ bảo đảm
确保准时到达。
支柱
/zhīzhù/ chỗ dựa chính, trụ cột
健康是家庭的支柱。
比重
/bǐzhòng/ tỷ lệ, tỷ trọng
农业在国民经济中比重很大。
石油
/shíyóu/ dầu mỏ, dầu thô
中东盛产石油。
串
/chuàn/ chuỗi, xâu, đoàn, loạt
他买了一串珍珠项链。
翼
/yì/ cánh, cánh chim
鸟儿展翅飞翔。
融化
/rónghuà/ tan chảy, chảy ra
冰雪融化了。
终点
/zhōngdiǎn/ điểm cuối cùng, nơi đến
他终于跑到了终点。
轮廓
/lúnkuò/ hình dáng, đường nét, nét khái quát
山的轮廓很清晰。
优胜劣汰
/yōushèng-liètài/ mạnh thắng yếu thua, cá thể thích nghi được sẽ sống sót
市场竞争激烈,优胜劣汰。
潮流
/cháoliú/ trào lưu, xu hướng
穿汉服已成为一种潮流。
引擎
/yǐnqíng/ máy, động cơ
这辆汽车的引擎很强。
奔驰
/bēnchí/ chạy băng băng, lao nhanh
汽车在高速上奔驰。
柴油
/cháiyóu/ dầu diesel
卡车加满了柴油。
丁
/dīng/ người thứ tư, vật thứ tư
他是公司员工丁。
行列
/hángliè/ hàng ngũ, đội ngũ
他加入了志愿者的行列。
代价
/dàijià/ giá phải trả, chi phí
成功的背后有代价。
规范
/guīfàn/ hợp với quy tắc, hợp quy phạm
说话要规范。
配备
/pèibèi/ trang bị
这辆车配备了新装备。
堵塞
/dǔsè/ tắc nghẽn, ngăn chặn
这条管道堵塞了。
担保
/dānbǎo/ đảm bảo, cam đoan
我担保他一定会来。
昂贵
/ángguì/ đắt đỏ
这块手表很昂贵。
引导
/yǐndǎo/ dẫn đường, dẫn dắt
老师引导我们思考问题。
保障
/bǎozhàng/ bảo đảm
社会保障体系很完善。
明智
/míngzhì/ sáng suốt, khôn khéo
这个选择很明智。
遏制
/èzhì/ ngăn chặn, kiềm chế
政府采取措施遏制通货膨胀。
助理
/zhùlǐ/ trợ lý
他是我的助理。
排除
/páichú/ loại trừ, loại bỏ
我们要排除一切困难。
融合
/rónghé/ hợp nhất, hoà nhập, hội nhập
中西文化相互融合。
割
/gē/ cắt, bỏ
他把绳子割断了。
伴侣
/bànlǚ/ bạn đồng hành, đối tác
他是我的终身伴侣。
干预
/gānyù/ can thiệp
不要干预别人的决定。
滞留
/zhìliú/ ngưng lại, dừng lại
因天气原因,航班滞留在机场。
出路
/chūlù/ lối ra, lối thoát
他找到了人生的出路。
抵达
/dǐdá/ đến, tới
飞机已安全抵达。
阻碍
/zǔ‘ài/ ngăn cản, cản trở
交通堵塞阻碍了出行。
平坦
/píngtǎn/ bằng phẳng
这条路很平坦。
效益
/xiàoyì/ hiệu quả
提高效益很重要。
折磨
/zhémó/ giày vò, hành hạ
病痛折磨着他。
珍珠
/zhēnzhū/ hạt trân châu, ngọc trai
她戴着一对珍珠耳环,显得很高贵。
大体
/dàtǐ/ đại thể, đại khái, trên cơ bản
情况大体如此。
事故
/shìgù/ tai nạn, sự rủi ro
路上发生了一起事故。
排放
/páifàng/ đổ ra, thải ra
工厂排放了大量废气。
勾画
/gōuhuà/ phác hoạ, vạch ra, phát thảo
他勾画了未来的蓝图。