1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 防治
    Câu mẫu
    我们要防治环境污染。
    防治
    /fángzhì/ phòng chống, phòng và chữa trị
  • 交代
    Câu mẫu
    他向领导交代了事情的经过。
    交代
    /jiāodài/ nói rõ, giải thích rõ
  • 依赖
    Câu mẫu
    孩子太依赖父母了。
    依赖
    /yīlài/ nương tựa, dựa vào, ỷ lại
  • 人为
    Câu mẫu
    这次事故是人为造成的。
    人为
    /rénwéi/ nhân đạo, do con người làm ra
  • 战略
    Câu mẫu
    我们要制定长远战略。
    战略
    /zhànlüè/ chiến lược
  • 消除
    Câu mẫu
    我们要消除安全隐患。
    消除
    /xiāochú/ loại trừ, loại bỏ
  • 先前
    Câu mẫu
    先前的事就不要再提了。
    先前
    /xiānqián/ trước kia, trước
  • 共计
    Câu mẫu
    总共计人数超过了一万。
    共计
    /gòngjì/ tổng cộng, tính gộp
  • 挽救
    Câu mẫu
    医生挽救了他的生命。
    挽救
    /wǎnjiù/ cứu vãn, cứu vớt
  • 预料
    Câu mẫu
    事情的发展果然如他预料的一样。
    预料
    /yùliào/ dự đoán, tính trước
  • 万分
    Câu mẫu
    听到这个消息,他万分激动。
    万分
    /wànfēn/ hết sức, vô cùng
  • 细致
    Câu mẫu
    他做事非常细致。
    细致
    /xìzhì/ tỉ mỉ, kỹ lưỡng
  • 堆积
    Câu mẫu
    货物堆积如山。
    堆积
    /duījī/ chồng chất, chất đống
  • 通俗
    Câu mẫu
    这篇课文很通俗易懂。
    通俗
    /tōngsú/ thông thường, phổ thông
  • 实事求是
    Câu mẫu
    做事情要实事求是。
    实事求是
    /shíshì-qiúshì/ thiết thực tìm kiếm bản chất vấn đề từ những thứ xác thực, thực sự cầu thị
  • 功劳
    Câu mẫu
    这件事他有很大的功劳。
    功劳
    /gōngláo/ công lao, sự đóng góp
  • 攒
    Câu mẫu
    他攒了很多钱。
    攒
    /zǎn/ tích luỹ, gom lại
  • 案例
    Câu mẫu
    医生分享了这个治疗案例。
    案例
    /ànlì/ trường hợp, ca
  • 切实
    Câu mẫu
    这个方案很切实可行。
    切实
    /qièshí/ thiết thực, thực sự
  • 预兆
    Câu mẫu
    地震前往往有一些预兆。
    预兆
    /yùzhào/ điềm báo trước, điềm
  • 血压
    Câu mẫu
    他血压有点高。
    血压
    /xuèyā/ huyết áp (BP)
  • 扭转
    Câu mẫu
    他努力扭转了局面。
    扭转
    /niǔzhuǎn/ xoay đổi, chuyển đổi
  • 不言而喻
    Câu mẫu
    这个道理不言而喻。
    不言而喻
    /bùyán‘éryù/ không nói cũng hiểu
  • 预测
    Câu mẫu
    科学家预测明天会下雨。
    预测
    /yùcè/ dự đoán, dự báo
  • 萌芽
    Câu mẫu
    新事物正在萌芽。
    萌芽
    /méngyá/ mới nảy sinh, mới phát sinh, manh nha
  • 隐患
    Câu mẫu
    这个地方存在隐患。
    隐患
    /yǐnhuàn/ tai hoạ ngầm
  • 被动
    Câu mẫu
    做事不能太被动。
    被动
    /bèidòng/ bị động, thụ động
  • 验证
    Câu mẫu
    实验结果需要进一步验证。
    验证
    /yànzhèng/ nghiệm chứng
  • 模型
    Câu mẫu
    他正在制作一个飞机模型。
    模型
    /móxíng/ mô hình
  • 先进
    Câu mẫu
    这台设备很先进。
    先进
    /xiānjìn/ tiến tiến
  • 切切实实
    Câu mẫu
    我们要切切实实地做好工作。
    切切实实
    /qièqiè shíshí/ thực sự
  • 前景
    Câu mẫu
    这个行业前景很好。
    前景
    /qiánjǐng/ triển vọng, tiền đồ
  • 生理
    Câu mẫu
    这是正常的生理反应。
    生理
    /shēnglǐ/ sinh lý học
  • 前提
    Câu mẫu
    健康是成功的前提。
    前提
    /qiántí/ điều kiện tiên quyết, tiền đề
  • 零星
    Câu mẫu
    他只在零星的时间看书。
    零星
    /língxīng/ vụn vặt, nhỏ nhặt, lẻ tẻ
  • 消灭
    Câu mẫu
    这种病毒已经被消灭了。
    消灭
    /xiāomiè/ tiêu diệt, loại trừ
  • 临床
    Câu mẫu
    他正在进行临床研究。
    临床
    /línchuáng/ chuẩn đoán và chữa trị trực tiếp
  • 荒谬
    Câu mẫu
    这个想法太荒谬了。
    荒谬
    /huāngmiù/ hoang đường, phi lí
  • 遗传
    Câu mẫu
    这种病会遗传。
    遗传
    /yíchuán/ di truyền
  • 卓越
    Câu mẫu
    他取得了卓越的成就。
    卓越
    /zhuóyuè/ nổi bật, lớn láo, xuất sắc
  • 优越
    Câu mẫu
    社会主义制度具有优越性。
    优越
    /yōuyuè/ ưu việt, hơn hẳn
  • 基因
    Câu mẫu
    基因决定了很多遗传特征。
    基因
    /jīyīn/ gien
  • 可行
    Câu mẫu
    这个计划是可行的。
    可行
    /kěxíng/ khả thi, có thể thực hiện được
  • 器材
    Câu mẫu
    实验室里有很多器材。
    器材
    /qìcái/ dụng cụ
  • 维护
    Câu mẫu
    我们要维护世界和平。
    维护
    /wéihù/ giữ gìn, duy trì
  • 陈旧
    Câu mẫu
    这台电脑的配置已经陈旧了。
    陈旧
    /chénjiù/ lỗi thời, cũ kỹ
  • 公认
    Câu mẫu
    他是大家公认的好学生。
    公认
    /gōngrèn/ công nhận
  • 展望
    Câu mẫu
    大家共同展望美好的未来。
    展望
    /zhǎnwàng/ nhìn về tương lai, nhìn ra xa, dự báo
  • 协助
    Câu mẫu
    大家协助他完成了任务。
    协助
    /xiézhù/ giúp đỡ, trợ giúp
  • 派遣
    Câu mẫu
    公司派遣他出国学习。
    派遣
    /pàiqiǎn/ gửi đi, phát đi
  • 追究
    Câu mẫu
    警察正在追究事故责任。
    追究
    /zhuījiū/ điều tra, nghiên cứu, xem xét kỹ
-- / --

Danh sách các từ

防治
/fángzhì/ phòng chống, phòng và chữa trị
我们要防治环境污染。
交代
/jiāodài/ nói rõ, giải thích rõ
他向领导交代了事情的经过。
依赖
/yīlài/ nương tựa, dựa vào, ỷ lại
孩子太依赖父母了。
人为
/rénwéi/ nhân đạo, do con người làm ra
这次事故是人为造成的。
战略
/zhànlüè/ chiến lược
我们要制定长远战略。
消除
/xiāochú/ loại trừ, loại bỏ
我们要消除安全隐患。
先前
/xiānqián/ trước kia, trước
先前的事就不要再提了。
共计
/gòngjì/ tổng cộng, tính gộp
总共计人数超过了一万。
挽救
/wǎnjiù/ cứu vãn, cứu vớt
医生挽救了他的生命。
预料
/yùliào/ dự đoán, tính trước
事情的发展果然如他预料的一样。
万分
/wànfēn/ hết sức, vô cùng
听到这个消息,他万分激动。
细致
/xìzhì/ tỉ mỉ, kỹ lưỡng
他做事非常细致。
堆积
/duījī/ chồng chất, chất đống
货物堆积如山。
通俗
/tōngsú/ thông thường, phổ thông
这篇课文很通俗易懂。
实事求是
/shíshì-qiúshì/ thiết thực tìm kiếm bản chất vấn đề từ những thứ xác thực, thực sự cầu thị
做事情要实事求是。
功劳
/gōngláo/ công lao, sự đóng góp
这件事他有很大的功劳。
攒
/zǎn/ tích luỹ, gom lại
他攒了很多钱。
案例
/ànlì/ trường hợp, ca
医生分享了这个治疗案例。
切实
/qièshí/ thiết thực, thực sự
这个方案很切实可行。
预兆
/yùzhào/ điềm báo trước, điềm
地震前往往有一些预兆。
血压
/xuèyā/ huyết áp (BP)
他血压有点高。
扭转
/niǔzhuǎn/ xoay đổi, chuyển đổi
他努力扭转了局面。
不言而喻
/bùyán‘éryù/ không nói cũng hiểu
这个道理不言而喻。
预测
/yùcè/ dự đoán, dự báo
科学家预测明天会下雨。
萌芽
/méngyá/ mới nảy sinh, mới phát sinh, manh nha
新事物正在萌芽。
隐患
/yǐnhuàn/ tai hoạ ngầm
这个地方存在隐患。
被动
/bèidòng/ bị động, thụ động
做事不能太被动。
验证
/yànzhèng/ nghiệm chứng
实验结果需要进一步验证。
模型
/móxíng/ mô hình
他正在制作一个飞机模型。
先进
/xiānjìn/ tiến tiến
这台设备很先进。
切切实实
/qièqiè shíshí/ thực sự
我们要切切实实地做好工作。
前景
/qiánjǐng/ triển vọng, tiền đồ
这个行业前景很好。
生理
/shēnglǐ/ sinh lý học
这是正常的生理反应。
前提
/qiántí/ điều kiện tiên quyết, tiền đề
健康是成功的前提。
零星
/língxīng/ vụn vặt, nhỏ nhặt, lẻ tẻ
他只在零星的时间看书。
消灭
/xiāomiè/ tiêu diệt, loại trừ
这种病毒已经被消灭了。
临床
/línchuáng/ chuẩn đoán và chữa trị trực tiếp
他正在进行临床研究。
荒谬
/huāngmiù/ hoang đường, phi lí
这个想法太荒谬了。
遗传
/yíchuán/ di truyền
这种病会遗传。
卓越
/zhuóyuè/ nổi bật, lớn láo, xuất sắc
他取得了卓越的成就。
优越
/yōuyuè/ ưu việt, hơn hẳn
社会主义制度具有优越性。
基因
/jīyīn/ gien
基因决定了很多遗传特征。
可行
/kěxíng/ khả thi, có thể thực hiện được
这个计划是可行的。
器材
/qìcái/ dụng cụ
实验室里有很多器材。
维护
/wéihù/ giữ gìn, duy trì
我们要维护世界和平。
陈旧
/chénjiù/ lỗi thời, cũ kỹ
这台电脑的配置已经陈旧了。
公认
/gōngrèn/ công nhận
他是大家公认的好学生。
展望
/zhǎnwàng/ nhìn về tương lai, nhìn ra xa, dự báo
大家共同展望美好的未来。
协助
/xiézhù/ giúp đỡ, trợ giúp
大家协助他完成了任务。
派遣
/pàiqiǎn/ gửi đi, phát đi
公司派遣他出国学习。
追究
/zhuījiū/ điều tra, nghiên cứu, xem xét kỹ
警察正在追究事故责任。