1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 实力
    Câu mẫu
    这家公司实力很强。
    实力
    /shílì/ thực lực, sức mạnh
  • 沐浴
    Câu mẫu
    他正在沐浴阳光。
    沐浴
    /mùyù/ tắm gội
  • 雄厚
    Câu mẫu
    他的资金很雄厚。
    雄厚
    /xiónghòu/ hùng hậu
  • 隔阂
    Câu mẫu
    两国之间存在着隔阂。
    隔阂
    /géhé/ sự ly gián, sự ngăn cách, sự bất hoà
  • 争端
    Câu mẫu
    他们和平解决了领土争端。
    争端
    /zhēngduān/ sự xung đột, sự tranh chấp
  • 仪式
    Câu mẫu
    他们举行了签约仪式。
    仪式
    /yíshì/ nghi thức, nghi lễ
  • 中央
    Câu mẫu
    花园中央有一个喷泉。
    中央
    /zhōngyāng/ giữa, trung gian
  • 歪曲
    Câu mẫu
    他歪曲了事实真相。
    歪曲
    /wāiqū/ xuyên tạc, bóp méo
  • 发誓
    Câu mẫu
    他发誓一定要成功。
    发誓
    /fā shì/ xin thề, thề
  • 亦
    Câu mẫu
    人亦如此,何况是动物。
    亦
    /yì/ cũng
  • 撒谎
    Câu mẫu
    他从小就学会了不撒谎。
    撒谎
    /sā huǎng/ nói dối, bịa đặt
  • 荣幸
    Câu mẫu
    能认识你,我很荣幸。
    荣幸
    /róngxìng/ vinh dự
  • 副
    Câu mẫu
    他戴了一副眼镜。
    副
    /fù/ gương, bộ (mặt), bộ, đôi
  • 提议
    Câu mẫu
    他提议去公园散步。
    提议
    /tíyì/ đề nghị, đề xuất
  • 理直气壮
    Câu mẫu
    他理直气壮地为自己辩护。
    理直气壮
    /lìzhí-qìzhuàng/ dõng dạc (nói)
  • 爱不释手
    Câu mẫu
    这本书太精彩了,我爱不释手。
    爱不释手
    /àibúshìshǒu/ thích quá nên cầm mãi không chịu buông
  • 圈套
    Câu mẫu
    他差点中了别人的圈套。
    圈套
    /quāntào/ (cái) bẫy
  • 磋商
    Câu mẫu
    双方正在磋商合作事宜。
    磋商
    /cuōshāng/ bàn bạc, trao đổi
  • 庄严
    Câu mẫu
    升旗仪式很庄严。
    庄严
    /zhuāngyán/ trang nghiêm
  • 请教
    Câu mẫu
    我向老师请教问题。
    请教
    /qǐngjiào/ xin chỉ bảo, hỏi ý kiến
  • 得罪
    Câu mẫu
    他说话很直,容易得罪人。
    得罪
    /dézuì/ xúc phạm, làm mích lòng
  • 动身
    Câu mẫu
    他明天就要动身了。
    动身
    /dòng shēn/ khởi hành, lên đường
  • 率领
    Câu mẫu
    他率领部队取得了胜利。
    率领
    /shuàilǐng/ dẫn đầu
  • 兑现
    Câu mẫu
    他承诺会兑现自己的诺言。
    兑现
    /duìxiàn/ thực hiện, hoàn thành
  • 慷慨
    Câu mẫu
    他为人慷慨大方。
    慷慨
    /kāngkǎi/ rộng rãi, hào phóng
  • 泄漏
    Câu mẫu
    不要泄漏国家机密。
    泄漏
    /xièlòu/ tiết lộ, để lộ
  • 答复
    Câu mẫu
    他还没有给我答复。
    答复
    /dáfù/ trả lời
  • 边境
    Câu mẫu
    他们驻守在边境地区。
    边境
    /biānjìng/ biên giới
  • 压迫
    Câu mẫu
    这种制度压迫了人民。
    压迫
    /yāpò/ áp bức, đàn áp
  • 镇静
    Câu mẫu
    遇到危险要保持镇静。
    镇静
    /zhènjìng/ bình tĩnh, điềm tĩnh
  • 玉
    Câu mẫu
    这块玉很漂亮。
    玉
    /yù/ ngọc, ngọc thạch
  • 冒犯
    Câu mẫu
    他无意中冒犯了你。
    冒犯
    /màofàn/ xúc phạm
  • 隆重
    Câu mẫu
    婚礼办得很隆重。
    隆重
    /lóngzhòng/ long trọng, linh đình
  • 对策
    Câu mẫu
    他想出了应对对策。
    对策
    /duìcè/ đối sách, biện pháp đối phó
  • 一贯
    Câu mẫu
    他一贯准时上班。
    一贯
    /yíguàn/ trước sau như một, xưa nay
  • 荤
    Câu mẫu
    他不喜欢吃荤菜。
    荤
    /hūn/ món mặt (thịt hoặc cá)
  • 亏待
    Câu mẫu
    我们不能亏待员工。
    亏待
    /kuīdài/ xử tệ, đối đãi kém
  • 姿态
    Câu mẫu
    他的姿态很优雅。
    姿态
    /zītài/ dáng dấp, thái độ, dáng vẻ
  • 履行
    Câu mẫu
    我们要履行自己的职责。
    履行
    /lǚxíng/ thực hiện, thực thi
  • 列举
    Câu mẫu
    他在报告中列举了很多数据。
    列举
    /lièjǔ/ liệt kê, nêu ra
  • 霸道
    Câu mẫu
    他做事很霸道,从不商量。
    霸道
    /bàdào/ độc đoán, chuyên chế
  • 归还
    Câu mẫu
    请把书按时归还。
    归还
    /guīhuán/ trả lại, trả về
  • 从容
    Câu mẫu
    他从容地面对困难。
    从容
    /cóngróng/ ung dung, điềm tĩnh
  • 口头
    Câu mẫu
    这只是口头承诺,不算数。
    口头
    /kǒutóu/ bằng lời nói, ngoài miệng
  • 大臣
    Câu mẫu
    古代大臣要上朝议事。
    大臣
    /dàchén/ đại thần
  • 妄想
    Câu mẫu
    他的想法简直是妄想。
    妄想
    /wàngxiǎng/ ảo tưởng, mơ ước vẩn vơ
  • 声誉
    Câu mẫu
    这家酒店的声誉很好。
    声誉
    /shēngyù/ danh tiếng, tiếng tăm
  • 转达
    Câu mẫu
    请转达我的问候。
    转达
    /zhuǎndá/ truyền đạt, chuyển
  • 无理取闹
    Câu mẫu
    他这是在无理取闹。
    无理取闹
    /wǔlǐ-qǔnào/ cố tình gây sự, kiếm chuyện vô cớ
  • 尸体
    Câu mẫu
    警方发现了受害者的尸体。
    尸体
    /shītǐ/ thi thể, xác chết
-- / --

Danh sách các từ

实力
/shílì/ thực lực, sức mạnh
这家公司实力很强。
沐浴
/mùyù/ tắm gội
他正在沐浴阳光。
雄厚
/xiónghòu/ hùng hậu
他的资金很雄厚。
隔阂
/géhé/ sự ly gián, sự ngăn cách, sự bất hoà
两国之间存在着隔阂。
争端
/zhēngduān/ sự xung đột, sự tranh chấp
他们和平解决了领土争端。
仪式
/yíshì/ nghi thức, nghi lễ
他们举行了签约仪式。
中央
/zhōngyāng/ giữa, trung gian
花园中央有一个喷泉。
歪曲
/wāiqū/ xuyên tạc, bóp méo
他歪曲了事实真相。
发誓
/fā shì/ xin thề, thề
他发誓一定要成功。
亦
/yì/ cũng
人亦如此,何况是动物。
撒谎
/sā huǎng/ nói dối, bịa đặt
他从小就学会了不撒谎。
荣幸
/róngxìng/ vinh dự
能认识你,我很荣幸。
副
/fù/ gương, bộ (mặt), bộ, đôi
他戴了一副眼镜。
提议
/tíyì/ đề nghị, đề xuất
他提议去公园散步。
理直气壮
/lìzhí-qìzhuàng/ dõng dạc (nói)
他理直气壮地为自己辩护。
爱不释手
/àibúshìshǒu/ thích quá nên cầm mãi không chịu buông
这本书太精彩了,我爱不释手。
圈套
/quāntào/ (cái) bẫy
他差点中了别人的圈套。
磋商
/cuōshāng/ bàn bạc, trao đổi
双方正在磋商合作事宜。
庄严
/zhuāngyán/ trang nghiêm
升旗仪式很庄严。
请教
/qǐngjiào/ xin chỉ bảo, hỏi ý kiến
我向老师请教问题。
得罪
/dézuì/ xúc phạm, làm mích lòng
他说话很直,容易得罪人。
动身
/dòng shēn/ khởi hành, lên đường
他明天就要动身了。
率领
/shuàilǐng/ dẫn đầu
他率领部队取得了胜利。
兑现
/duìxiàn/ thực hiện, hoàn thành
他承诺会兑现自己的诺言。
慷慨
/kāngkǎi/ rộng rãi, hào phóng
他为人慷慨大方。
泄漏
/xièlòu/ tiết lộ, để lộ
不要泄漏国家机密。
答复
/dáfù/ trả lời
他还没有给我答复。
边境
/biānjìng/ biên giới
他们驻守在边境地区。
压迫
/yāpò/ áp bức, đàn áp
这种制度压迫了人民。
镇静
/zhènjìng/ bình tĩnh, điềm tĩnh
遇到危险要保持镇静。
玉
/yù/ ngọc, ngọc thạch
这块玉很漂亮。
冒犯
/màofàn/ xúc phạm
他无意中冒犯了你。
隆重
/lóngzhòng/ long trọng, linh đình
婚礼办得很隆重。
对策
/duìcè/ đối sách, biện pháp đối phó
他想出了应对对策。
一贯
/yíguàn/ trước sau như một, xưa nay
他一贯准时上班。
荤
/hūn/ món mặt (thịt hoặc cá)
他不喜欢吃荤菜。
亏待
/kuīdài/ xử tệ, đối đãi kém
我们不能亏待员工。
姿态
/zītài/ dáng dấp, thái độ, dáng vẻ
他的姿态很优雅。
履行
/lǚxíng/ thực hiện, thực thi
我们要履行自己的职责。
列举
/lièjǔ/ liệt kê, nêu ra
他在报告中列举了很多数据。
霸道
/bàdào/ độc đoán, chuyên chế
他做事很霸道,从不商量。
归还
/guīhuán/ trả lại, trả về
请把书按时归还。
从容
/cóngróng/ ung dung, điềm tĩnh
他从容地面对困难。
口头
/kǒutóu/ bằng lời nói, ngoài miệng
这只是口头承诺,不算数。
大臣
/dàchén/ đại thần
古代大臣要上朝议事。
妄想
/wàngxiǎng/ ảo tưởng, mơ ước vẩn vơ
他的想法简直是妄想。
声誉
/shēngyù/ danh tiếng, tiếng tăm
这家酒店的声誉很好。
转达
/zhuǎndá/ truyền đạt, chuyển
请转达我的问候。
无理取闹
/wǔlǐ-qǔnào/ cố tình gây sự, kiếm chuyện vô cớ
他这是在无理取闹。
尸体
/shītǐ/ thi thể, xác chết
警方发现了受害者的尸体。