1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 难能可贵
    Câu mẫu
    这种精神难能可贵。
    难能可贵
    /nánnéng-kěguì/ đáng quý, quý hoá
  • 气概
    Câu mẫu
    他有着英雄气概。
    气概
    /qìgài/ dũng khí, khí phách
  • 深情厚谊
    Câu mẫu
    他们之间有深情厚谊。
    深情厚谊
    /shēnqíng hòuyì/ tình cảm sâu đậm
  • 领悟
    Câu mẫu
    他终于领悟了这个道理。
    领悟
    /lǐngwù/ hiểu rõ, nhận thức rõ
  • 沮丧
    Câu mẫu
    考试失败让他很沮丧。
    沮丧
    /jǔsàng/ chán nản, thất vọng
  • 精通
    Câu mẫu
    他精通三国语言。
    精通
    /jīngtōng/ tinh thông, thông thạo
  • 清澈
    Câu mẫu
    湖水非常清澈。
    清澈
    /qīngchè/ trong suốt, trong veo
  • 民间
    Câu mẫu
    这是民间流传的故事。
    民间
    /mínjiān/ dân gian
  • 侃侃而谈
    Câu mẫu
    他侃侃而谈,赢得了掌声。
    侃侃而谈
    /kǎnkǎn ér tán/ nói năng đỉnh đạc
  • 钦佩
    Câu mẫu
    我十分钦佩他的为人。
    钦佩
    /qīnpèi/ kính trọng và khâm phục
  • 旋律
    Câu mẫu
    这首旋律很美。
    旋律
    /xuánlǜ/ giai điệu
  • 弦
    Câu mẫu
    琴弦断了。
    弦
    /xián/ dây đàn
  • 领会
    Câu mẫu
    他很快领会了其中的意思。
    领会
    /lǐnghuì/ hiểu thấu, lĩnh hội
  • 坟墓
    Câu mẫu
    他每年都去扫墓。
    坟墓
    /fénmù/ mồ mả
  • 演奏
    Câu mẫu
    他正在演奏一首曲子。
    演奏
    /yǎnzòu/ diễn tấu
  • 豪迈
    Câu mẫu
    他的歌声豪迈有力。
    豪迈
    /háomài/ hào hùng, dũng cảm và hào phóng
  • 变故
    Câu mẫu
    家庭变故让他很痛苦。
    变故
    /biàngù/ biến cố, rủi ro, tai nạn
  • 向来
    Câu mẫu
    他向来很守时。
    向来
    /xiànglái/ từ trước đến nay, luôn luôn
  • 含义
    Câu mẫu
    这个标志的含义很清楚。
    含义
    /hányì/ hàm ý, ý nghĩa
  • 气魄
    Câu mẫu
    他做事很有气魄。
    气魄
    /qìpò/ khí phách
  • 荒凉
    Câu mẫu
    这片沙漠很荒凉。
    荒凉
    /huāngliáng/ hoang vắng, hoang vu
  • 气势
    Câu mẫu
    这支军队气势很强。
    气势
    /qìshì/ khí thế
  • 逝世
    Câu mẫu
    这位伟人逝世了。
    逝世
    /shìshì/ từ trần, tạ thế
  • 纯洁
    Câu mẫu
    他们的友谊很纯洁。
    纯洁
    /chúnjié/ thuần khiết, trong sáng
  • 节奏
    Câu mẫu
    音乐节奏很快。
    节奏
    /jiézòu/ nhịp điệu
  • 黄昏
    Câu mẫu
    黄昏时分,天渐渐暗了。
    黄昏
    /huánghūn/ hoàng hôn, lúc chạng vạng
  • 港湾
    Câu mẫu
    船缓缓驶入港湾。
    港湾
    /gǎngwān/ cảng, bến cảng
  • 乐谱
    Câu mẫu
    他正在看乐谱。
    乐谱
    /yuèpǔ/ bản nhạc, nhạc phổ
  • 砍伐
    Câu mẫu
    乱砍伐会破坏环境。
    砍伐
    /kǎnfá/ chặt, đốn
  • 创作
    Câu mẫu
    他正在创作一首新歌。
    创作
    /chuàngzuò/ sáng tác, viết, soạn
  • 波涛
    Câu mẫu
    海上波涛汹涌。
    波涛
    /bōtāo/ sóng cả, sóng lớn
  • 凄凉
    Câu mẫu
    这幅画面很凄凉。
    凄凉
    /qīliáng/ thê lương
  • 内涵
    Câu mẫu
    这个词的内涵很丰富。
    内涵
    /nèihán/ ý nghĩa
  • 出神
    Câu mẫu
    他看得出了神。
    出神
    /chū shén/ say sưa, say mê
  • 降临
    Câu mẫu
    夜幕降临了。
    降临
    /jiànglín/ đến, tới, buông xuống
  • 不止
    Câu mẫu
    掌声不止。
    不止
    /bùzhǐ/ không dứt, không ngừng
  • 平凡
    Câu mẫu
    他虽然平凡,但很伟大。
    平凡
    /píngfán/ bình thường, tầm thường
  • 溅
    Câu mẫu
    水花溅了起来。
    溅
    /jiàn/ toé, bắn toé
  • 晴朗
    Câu mẫu
    今天天气很晴朗。
    晴朗
    /qínglǎng/ nắng ráo, trời quang
  • 告辞
    Câu mẫu
    他告辞离开了。
    告辞
    /gàocí/ cáo biệt, cáo từ
  • 粉碎
    Câu mẫu
    杯子摔得粉碎。
    粉碎
    /fěnsuì/ nát, tan tành
  • 真挚
    Câu mẫu
    这份感情很真挚。
    真挚
    /zhēnzhì/ chân thành, tha thiết
  • 短促
    Câu mẫu
    他的呼吸很短促。
    短促
    /duǎncù/ ngắn ngủi, ngắn
  • 应邀
    Câu mẫu
    他应邀参加了会议。
    应邀
    /yìngyāo/ nhận lời mời
  • 黎明
    Câu mẫu
    黎明时分,他就起床了。
    黎明
    /límíng/ bình minh, rạng sáng
  • 美妙
    Câu mẫu
    她的歌声真美妙。
    美妙
    /měimiào/ tuyệt vời, tươi đẹp
  • 雄伟
    Câu mẫu
    长城很雄伟。
    雄伟
    /xióngwěi/ hùng vĩ
  • 赞叹
    Câu mẫu
    大家对他的表演赞叹不已。
    赞叹
    /zàntàn/ ca ngợi, ca tụng
  • 投机
    Câu mẫu
    我们俩很投机。
    投机
    /tóujī/ ăn ý, hợp ý
  • 曲折
    Câu mẫu
    这是一条曲折的小路。
    曲折
    /qūzhé/ uốn khúc, quanh co
  • 壮观
    Câu mẫu
    日出很壮观。
    壮观
    /zhuàngguān/ hùng tráng, nguy nga
-- / --

Danh sách các từ

难能可贵
/nánnéng-kěguì/ đáng quý, quý hoá
这种精神难能可贵。
气概
/qìgài/ dũng khí, khí phách
他有着英雄气概。
深情厚谊
/shēnqíng hòuyì/ tình cảm sâu đậm
他们之间有深情厚谊。
领悟
/lǐngwù/ hiểu rõ, nhận thức rõ
他终于领悟了这个道理。
沮丧
/jǔsàng/ chán nản, thất vọng
考试失败让他很沮丧。
精通
/jīngtōng/ tinh thông, thông thạo
他精通三国语言。
清澈
/qīngchè/ trong suốt, trong veo
湖水非常清澈。
民间
/mínjiān/ dân gian
这是民间流传的故事。
侃侃而谈
/kǎnkǎn ér tán/ nói năng đỉnh đạc
他侃侃而谈,赢得了掌声。
钦佩
/qīnpèi/ kính trọng và khâm phục
我十分钦佩他的为人。
旋律
/xuánlǜ/ giai điệu
这首旋律很美。
弦
/xián/ dây đàn
琴弦断了。
领会
/lǐnghuì/ hiểu thấu, lĩnh hội
他很快领会了其中的意思。
坟墓
/fénmù/ mồ mả
他每年都去扫墓。
演奏
/yǎnzòu/ diễn tấu
他正在演奏一首曲子。
豪迈
/háomài/ hào hùng, dũng cảm và hào phóng
他的歌声豪迈有力。
变故
/biàngù/ biến cố, rủi ro, tai nạn
家庭变故让他很痛苦。
向来
/xiànglái/ từ trước đến nay, luôn luôn
他向来很守时。
含义
/hányì/ hàm ý, ý nghĩa
这个标志的含义很清楚。
气魄
/qìpò/ khí phách
他做事很有气魄。
荒凉
/huāngliáng/ hoang vắng, hoang vu
这片沙漠很荒凉。
气势
/qìshì/ khí thế
这支军队气势很强。
逝世
/shìshì/ từ trần, tạ thế
这位伟人逝世了。
纯洁
/chúnjié/ thuần khiết, trong sáng
他们的友谊很纯洁。
节奏
/jiézòu/ nhịp điệu
音乐节奏很快。
黄昏
/huánghūn/ hoàng hôn, lúc chạng vạng
黄昏时分,天渐渐暗了。
港湾
/gǎngwān/ cảng, bến cảng
船缓缓驶入港湾。
乐谱
/yuèpǔ/ bản nhạc, nhạc phổ
他正在看乐谱。
砍伐
/kǎnfá/ chặt, đốn
乱砍伐会破坏环境。
创作
/chuàngzuò/ sáng tác, viết, soạn
他正在创作一首新歌。
波涛
/bōtāo/ sóng cả, sóng lớn
海上波涛汹涌。
凄凉
/qīliáng/ thê lương
这幅画面很凄凉。
内涵
/nèihán/ ý nghĩa
这个词的内涵很丰富。
出神
/chū shén/ say sưa, say mê
他看得出了神。
降临
/jiànglín/ đến, tới, buông xuống
夜幕降临了。
不止
/bùzhǐ/ không dứt, không ngừng
掌声不止。
平凡
/píngfán/ bình thường, tầm thường
他虽然平凡,但很伟大。
溅
/jiàn/ toé, bắn toé
水花溅了起来。
晴朗
/qínglǎng/ nắng ráo, trời quang
今天天气很晴朗。
告辞
/gàocí/ cáo biệt, cáo từ
他告辞离开了。
粉碎
/fěnsuì/ nát, tan tành
杯子摔得粉碎。
真挚
/zhēnzhì/ chân thành, tha thiết
这份感情很真挚。
短促
/duǎncù/ ngắn ngủi, ngắn
他的呼吸很短促。
应邀
/yìngyāo/ nhận lời mời
他应邀参加了会议。
黎明
/límíng/ bình minh, rạng sáng
黎明时分,他就起床了。
美妙
/měimiào/ tuyệt vời, tươi đẹp
她的歌声真美妙。
雄伟
/xióngwěi/ hùng vĩ
长城很雄伟。
赞叹
/zàntàn/ ca ngợi, ca tụng
大家对他的表演赞叹不已。
投机
/tóujī/ ăn ý, hợp ý
我们俩很投机。
曲折
/qūzhé/ uốn khúc, quanh co
这是一条曲折的小路。
壮观
/zhuàngguān/ hùng tráng, nguy nga
日出很壮观。