1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 试验
    Câu mẫu
    这个新药正在进行试验。
    试验
    /shìyàn/ thử nghiệm
  • 损坏
    Câu mẫu
    小心不要损坏这个花瓶。
    损坏
    /sǔnhuài/ làm hư hại, gây tổn hại
  • 岂有此理
    Câu mẫu
    他竟然这么说,真是岂有此理!
    岂有此理
    /qǐyǒucǐlǐ/ sao lại có chuyện như thế được
  • 是非
    Câu mẫu
    我们要明辨是非。
    是非
    /shìfēi/ điều phải trái, cái đúng sai
  • 难堪
    Câu mẫu
    他感到很尴尬难堪。
    难堪
    /nánkān/ khó xử, lúng túng, bối rối
  • 直觉
    Câu mẫu
    我的直觉告诉我他会来。
    直觉
    /zhíjué/ trực giác
  • 诚挚
    Câu mẫu
    他待人非常诚挚。
    诚挚
    /chéngzhì/ chân thành, chân thật
  • 探测
    Câu mẫu
    科学家正在探测火星。
    探测
    /tàncè/ thăm dò, phát hiện ra
  • 诸位
    Câu mẫu
    诸位请安静一下。
    诸位
    /zhūwèi/ các vị
  • 循环
    Câu mẫu
    水的循环非常重要。
    循环
    /xúnhuán/ tuần hoàn
  • 倾向
    Câu mẫu
    他倾向于同意这个方案。
    倾向
    /qīngxiàng/ thiên về, nghiêng về
  • 岔
    Câu mẫu
    走到前面路口请右拐。
    岔
    /chà/ rẽ, lái theo hướng khác
  • 备忘录
    Câu mẫu
    他写了一份会议备忘录。
    备忘录
    /bèiwànglù/ bản ghi nhớ
  • 探讨
    Câu mẫu
    大家正在探讨这个问题。
    探讨
    /tàntǎo/ nghiên cứu thảo luận
  • 预先
    Câu mẫu
    我们预先做好了准备。
    预先
    /yùxiān/ trước, sẵn, sớm
  • 聋哑
    Câu mẫu
    这所学校有聋哑学生。
    聋哑
    /lóngyǎ/ câm điếc
  • 智商
    Câu mẫu
    他的智商很高。
    智商
    /zhìshāng/ chỉ số thông minh, chỉ số IQ
  • 途径
    Câu mẫu
    这是解决问题的有效途径。
    途径
    /tújìng/ con đường, cách, phương pháp
  • 回避
    Câu mẫu
    他总是回避关键问题。
    回避
    /huíbì/ né tránh, lẩn tránh
  • 一丝不苟
    Câu mẫu
    他做事一丝不苟。
    一丝不苟
    /yìsī-bùgǒu/ cẩn thận tỉ mỉ
  • 一目了然
    Câu mẫu
    这张图表一目了然。
    一目了然
    /yímù-liǎorán/ vừa xem hiểu ngay, liếc qua thấy ngay
  • 起哄
    Câu mẫu
    别跟着瞎起哄。
    起哄
    /qǐhòng/ làm ầm ỉ cả lên
  • 桨
    Câu mẫu
    他拿起桨准备划船。
    桨
    /jiǎng/ mái chèo
  • 意向
    Câu mẫu
    他的意向很明确。
    意向
    /yìxiàng/ ý đồ, mục đích
  • 分寸
    Câu mẫu
    说话要注意分寸。
    分寸
    /fēncun/ sự chừng mực, giới hạn thích hợp (trong lời nói hoặc hành vi)
  • 虚假
    Câu mẫu
    他提供的证据是虚假的。
    虚假
    /xūjiǎ/ giả tạo, giả dối
  • 脂肪
    Câu mẫu
    不要吃太多脂肪。
    脂肪
    /zhīfáng/ mỡ, chất béo
  • 特定
    Câu mẫu
    这是特定的历史条件。
    特定
    /tèdìng/ riêng biệt
  • 缘故
    Câu mẫu
    他迟到是有缘故的。
    缘故
    /yuángù/ nguyên do, nguyên nhân
  • 相声
    Câu mẫu
    他喜欢看相声表演。
    相声
    /xiàngsheng/ tấu hài
  • 斟酌
    Câu mẫu
    这个方案需要再斟酌一下。
    斟酌
    /zhēnzhuó/ cân nhắc, đắn đo
  • 违背
    Câu mẫu
    不要违背自己的良心。
    违背
    /wéibèi/ làm trái, đi ngược lại
  • 画蛇添足
    Câu mẫu
    你这样做完全是画蛇添足。
    画蛇添足
    /huàshé-tiānzú/ vẽ vời vô ích, vẽ rắn thêm chân, làm chuyện dư thừa
  • 虚伪
    Câu mẫu
    他说的话很虚伪。
    虚伪
    /xūwěi/ giả dối
  • 周密
    Câu mẫu
    他的计划很周密。
    周密
    /zhōumì/ chu đáo cẩn thận
  • 装聋装哑
    Câu mẫu
    他明明知道却装聋装哑。
    装聋装哑
    /zhuānglóng zhuāngyǎ/ giả câm giả điếc
  • 档次
    Câu mẫu
    这个酒店档次很高。
    档次
    /dǎngcì/ đẳng cấp, cấp bậc
  • 倾听
    Câu mẫu
    他认真倾听了我的意见。
    倾听
    /qīngtīng/ lắng nghe, chú ý nghe
  • 肆无忌惮
    Câu mẫu
    他肆无忌惮地大笑。
    肆无忌惮
    /sìwú-jìdàn/ không kiêng nể gì cả
  • 提炼
    Câu mẫu
    从资料中可以提炼出几个要点。
    提炼
    /tíliàn/ lọc, tinh chế, rút ra
  • 氧气
    Câu mẫu
    植物释放氧气。
    氧气
    /yǎngqì/ oxy
  • 庸俗
    Câu mẫu
    他的品味很庸俗。
    庸俗
    /yōngsú/ tầm thường, thông tục
  • 收缩
    Câu mẫu
    天气冷,毛孔会收缩。
    收缩
    /shōusuō/ co lại, rút lại
  • 恰到好处
    Câu mẫu
    他的评价恰到好处。
    恰到好处
    /qiàdào-hǎochù/ vừa phải, vừa đúng
  • 实质
    Câu mẫu
    这就是问题的实质。
    实质
    /shízhì/ thực chất, bản chất
  • 机灵
    Câu mẫu
    他非常机灵。
    机灵
    /jīling/ thông minh, lanh lợi
  • 调节
    Câu mẫu
    空调可以调节室内温度。
    调节
    /tiáojié/ điều chỉnh, điều hoà
  • 座右铭
    Câu mẫu
    他的座右铭是“永不放弃”。
    座右铭
    /zuòyòumíng/ lời răn, lời cách ngôn
  • 通用
    Câu mẫu
    这个词的用法很通用。
    通用
    /tōngyòng/ thông dụng, dùng phổ biến
  • 视频
    Câu mẫu
    他正在看一段视频。
    视频
    /shìpín/ video, clip
  • 恰当
    Câu mẫu
    这个时机很恰当。
    恰当
    /qiàdàng/ thích hợp, thoả đáng
  • 收益
    Câu mẫu
    这个项目收益很好。
    收益
    /shōuyì/ có lợi
  • 动脉
    Câu mẫu
    动脉血管很重要。
    动脉
    /dòngmài/ động mạch
-- / --

Danh sách các từ

试验
/shìyàn/ thử nghiệm
这个新药正在进行试验。
损坏
/sǔnhuài/ làm hư hại, gây tổn hại
小心不要损坏这个花瓶。
岂有此理
/qǐyǒucǐlǐ/ sao lại có chuyện như thế được
他竟然这么说,真是岂有此理!
是非
/shìfēi/ điều phải trái, cái đúng sai
我们要明辨是非。
难堪
/nánkān/ khó xử, lúng túng, bối rối
他感到很尴尬难堪。
直觉
/zhíjué/ trực giác
我的直觉告诉我他会来。
诚挚
/chéngzhì/ chân thành, chân thật
他待人非常诚挚。
探测
/tàncè/ thăm dò, phát hiện ra
科学家正在探测火星。
诸位
/zhūwèi/ các vị
诸位请安静一下。
循环
/xúnhuán/ tuần hoàn
水的循环非常重要。
倾向
/qīngxiàng/ thiên về, nghiêng về
他倾向于同意这个方案。
岔
/chà/ rẽ, lái theo hướng khác
走到前面路口请右拐。
备忘录
/bèiwànglù/ bản ghi nhớ
他写了一份会议备忘录。
探讨
/tàntǎo/ nghiên cứu thảo luận
大家正在探讨这个问题。
预先
/yùxiān/ trước, sẵn, sớm
我们预先做好了准备。
聋哑
/lóngyǎ/ câm điếc
这所学校有聋哑学生。
智商
/zhìshāng/ chỉ số thông minh, chỉ số IQ
他的智商很高。
途径
/tújìng/ con đường, cách, phương pháp
这是解决问题的有效途径。
回避
/huíbì/ né tránh, lẩn tránh
他总是回避关键问题。
一丝不苟
/yìsī-bùgǒu/ cẩn thận tỉ mỉ
他做事一丝不苟。
一目了然
/yímù-liǎorán/ vừa xem hiểu ngay, liếc qua thấy ngay
这张图表一目了然。
起哄
/qǐhòng/ làm ầm ỉ cả lên
别跟着瞎起哄。
桨
/jiǎng/ mái chèo
他拿起桨准备划船。
意向
/yìxiàng/ ý đồ, mục đích
他的意向很明确。
分寸
/fēncun/ sự chừng mực, giới hạn thích hợp (trong lời nói hoặc hành vi)
说话要注意分寸。
虚假
/xūjiǎ/ giả tạo, giả dối
他提供的证据是虚假的。
脂肪
/zhīfáng/ mỡ, chất béo
不要吃太多脂肪。
特定
/tèdìng/ riêng biệt
这是特定的历史条件。
缘故
/yuángù/ nguyên do, nguyên nhân
他迟到是有缘故的。
相声
/xiàngsheng/ tấu hài
他喜欢看相声表演。
斟酌
/zhēnzhuó/ cân nhắc, đắn đo
这个方案需要再斟酌一下。
违背
/wéibèi/ làm trái, đi ngược lại
不要违背自己的良心。
画蛇添足
/huàshé-tiānzú/ vẽ vời vô ích, vẽ rắn thêm chân, làm chuyện dư thừa
你这样做完全是画蛇添足。
虚伪
/xūwěi/ giả dối
他说的话很虚伪。
周密
/zhōumì/ chu đáo cẩn thận
他的计划很周密。
装聋装哑
/zhuānglóng zhuāngyǎ/ giả câm giả điếc
他明明知道却装聋装哑。
档次
/dǎngcì/ đẳng cấp, cấp bậc
这个酒店档次很高。
倾听
/qīngtīng/ lắng nghe, chú ý nghe
他认真倾听了我的意见。
肆无忌惮
/sìwú-jìdàn/ không kiêng nể gì cả
他肆无忌惮地大笑。
提炼
/tíliàn/ lọc, tinh chế, rút ra
从资料中可以提炼出几个要点。
氧气
/yǎngqì/ oxy
植物释放氧气。
庸俗
/yōngsú/ tầm thường, thông tục
他的品味很庸俗。
收缩
/shōusuō/ co lại, rút lại
天气冷,毛孔会收缩。
恰到好处
/qiàdào-hǎochù/ vừa phải, vừa đúng
他的评价恰到好处。
实质
/shízhì/ thực chất, bản chất
这就是问题的实质。
机灵
/jīling/ thông minh, lanh lợi
他非常机灵。
调节
/tiáojié/ điều chỉnh, điều hoà
空调可以调节室内温度。
座右铭
/zuòyòumíng/ lời răn, lời cách ngôn
他的座右铭是“永不放弃”。
通用
/tōngyòng/ thông dụng, dùng phổ biến
这个词的用法很通用。
视频
/shìpín/ video, clip
他正在看一段视频。
恰当
/qiàdàng/ thích hợp, thoả đáng
这个时机很恰当。
收益
/shōuyì/ có lợi
这个项目收益很好。
动脉
/dòngmài/ động mạch
动脉血管很重要。