1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 潜力
    Câu mẫu
    他很有潜力。
    潜力
    /qiánlì/ tiềm lực
  • 误解
    Câu mẫu
    你误解了我的意思。
    误解
    /wùjiě/ hiểu sai
  • 首要
    Câu mẫu
    首要任务是确保安全。
    首要
    /shǒuyào/ hàng đầu, quan trọng nhất
  • 著作
    Câu mẫu
    他正在写一部著作。
    著作
    /zhùzuò/ tác phẩm
  • 不敢当
    Câu mẫu
    你太客气了,我不敢当。
    不敢当
    /bùgǎndāng/ không dám đảm đương
  • 狠心
    Câu mẫu
    他狠心离开了家。
    狠心
    /hěnxīn/ sự quyết tâm lớn
  • 归根到底
    Câu mẫu
    归根到底,还是他的错。
    归根到底
    /guīgēn-dàodǐ/ suy cho cùng, xét đến cùng
  • 剑
    Câu mẫu
    他手持一把宝剑。
    剑
    /jiàn/ thanh gươm, thanh kiếm
  • 消毒
    Câu mẫu
    酒精可以用来消毒。
    消毒
    /xiāo dú/ trừ độc, khử trùng
  • 放射
    Câu mẫu
    太阳放射出光芒。
    放射
    /fàngshè/ phóng ra, phát ra
  • 循序渐进
    Câu mẫu
    学习要循序渐进。
    循序渐进
    /xúnxù-jiànjìn/ tiến dần từng bước
  • 忠实
    Câu mẫu
    他对国家很忠实。
    忠实
    /zhōngshí/ trung thành, chân thực
  • 坚韧
    Câu mẫu
    他是一个坚韧的人。
    坚韧
    /jiānrèn/ vững chắc, kiên trì
  • 端正
    Câu mẫu
    他的字写得很端正。
    端正
    /duānzhèng/ cân đối, đều đặn, đoan trang
  • 胡乱
    Câu mẫu
    他胡乱回答了问题。
    胡乱
    /húluàn/ qua quýt, tuỳ tiện
  • 半途而废
    Câu mẫu
    做事不能半途而废。
    半途而废
    /bǎntú‘érfèi/ bở dở giữa chừng
  • 劈
    Câu mẫu
    他把木头劈成两半。
    劈
    /pī/ bổ, chẻ
  • 间接
    Câu mẫu
    他间接帮了我。
    间接
    /jiānjiē/ gián tiếp
  • 要素
    Câu mẫu
    努力是成功的要素。
    要素
    /yàosù/ yếu tố
  • 幅度
    Câu mẫu
    价格幅度变化很大。
    幅度
    /fúdù/ mức độ, phạm vi
  • 品行
    Câu mẫu
    他品行很好。
    品行
    /pǐnxíng/ phẩm hạnh, hạnh kiểm
  • 协会
    Câu mẫu
    他加入了书法协会。
    协会
    /xiéhuì/ hội, hội liên hiệp
  • 维生素
    Câu mẫu
    多吃蔬菜可以补充维生素。
    维生素
    /wéishēngsù/ vitamin
  • 不愧
    Câu mẫu
    他真不愧是个好老师。
    不愧
    /búkuì/ xứng đáng
  • 联络
    Câu mẫu
    他负责对外联络工作。
    联络
    /liánluò/ liên lạc, liên hệ
  • 蛋白质
    Câu mẫu
    鸡蛋含有丰富的蛋白质。
    蛋白质
    /dànbáizhì/ protein
  • 爆发
    Câu mẫu
    火山爆发了。
    爆发
    /bàofā/ đột phát, bùng lên
  • 二氧化碳
    Câu mẫu
    植物吸收二氧化碳。
    二氧化碳
    /èryǎnghuàtàn/ cacbon diocide (CO2)
  • 衰退
    Câu mẫu
    他的记忆力衰退了。
    衰退
    /shuāituì/ suy yếu, suy thoái
  • 端端正正
    Câu mẫu
    他把桌子端端正正地放好。
    端端正正
    /duānduānzhèngzhèng/ ngay ngắn, đoan trang
  • 逐年
    Câu mẫu
    经济在逐年增长。
    逐年
    /zhúnián/ hàng năm, mỗi năm
  • 预期
    Câu mẫu
    这个项目的预期效果很好。
    预期
    /yùqī/ mong đợi, mong muốn
  • 迁就
    Câu mẫu
    他太迁就孩子了。
    迁就
    /qiānjiù/ nhân nhượng, chiều theo, chiều ý
  • 反射
    Câu mẫu
    水面反射出阳光。
    反射
    /fǎnshè/ phản xạ, phán chiếu, bức xạ
  • 急于求成
    Câu mẫu
    不要急于求成。
    急于求成
    /jí yú qiú chéng/ nóng lòng muốn thành công
  • 舒畅
    Câu mẫu
    心情很舒畅。
    舒畅
    /shūchàng/ khoan khoái, dễ chịu
  • 气功
    Câu mẫu
    他每天练习气功。
    气功
    /qìgōng/ khí công
  • 落实
    Câu mẫu
    政策要落实到实处。
    落实
    /luòshí/ thi hành, thực hiện đầy đủ
  • 宣扬
    Câu mẫu
    不要宣扬这件事。
    宣扬
    /xuānyáng/ quảng cáo, phổ biến rộng rãi
  • 保重
    Câu mẫu
    你要多保重身体。
    保重
    /bǎozhòng/ chú ý giữ gìn sức khoẻ
  • 虐待
    Câu mẫu
    他虐待动物。
    虐待
    /nüèdài/ ngược đãi, hành hạ
  • 智力
    Câu mẫu
    他的智力很高。
    智力
    /zhìlì/ trí khôn
  • 哦
    Câu mẫu
    哦,原来是这样!
    哦
    /ò/ ồ, chà, ôi, chao
  • 群众
    Câu mẫu
    群众都支持这个计划。
    群众
    /qúnzhòng/ quần chúng
  • 夫人
    Câu mẫu
    他携夫人一同出席。
    夫人
    /fūrén/ vợ
  • 紫外线
    Câu mẫu
    紫外线可以杀菌。
    紫外线
    /zìwàixiàn/ tia tử ngoại, tia cực tím
  • 孔
    Câu mẫu
    墙上有一个孔。
    孔
    /kǒng/ lỗ, khe hở
  • 定期
    Câu mẫu
    要定期体检。
    定期
    /dìngqī/ định kỳ, theo kỳ hạn
  • 走廊
    Câu mẫu
    他走在走廊里。
    走廊
    /zǒuláng/ hành lang
  • 徒弟
    Câu mẫu
    他收了一个新徒弟。
    徒弟
    /túdì/ học trò, đồ đệ
  • 生锈
    Câu mẫu
    这把锁生锈了。
    生锈
    /shēng xiù/ bị ghỉ/trì độn
  • 坚定
    Câu mẫu
    他的信念很坚定。
    坚定
    /jiāndìng/ kiên định, kiên quyết
  • 钙
    Câu mẫu
    补钙很重要。
    钙
    /gài/ canxi (calcium)
  • 弱点
    Câu mẫu
    每个人都有弱点。
    弱点
    /ruòdiǎn/ nhược điểm, yếu điểm
  • 剧烈
    Câu mẫu
    运动不要太剧烈。
    剧烈
    /jùliè/ dữ dội, mạnh
-- / --

Danh sách các từ

潜力
/qiánlì/ tiềm lực
他很有潜力。
误解
/wùjiě/ hiểu sai
你误解了我的意思。
首要
/shǒuyào/ hàng đầu, quan trọng nhất
首要任务是确保安全。
著作
/zhùzuò/ tác phẩm
他正在写一部著作。
不敢当
/bùgǎndāng/ không dám đảm đương
你太客气了,我不敢当。
狠心
/hěnxīn/ sự quyết tâm lớn
他狠心离开了家。
归根到底
/guīgēn-dàodǐ/ suy cho cùng, xét đến cùng
归根到底,还是他的错。
剑
/jiàn/ thanh gươm, thanh kiếm
他手持一把宝剑。
消毒
/xiāo dú/ trừ độc, khử trùng
酒精可以用来消毒。
放射
/fàngshè/ phóng ra, phát ra
太阳放射出光芒。
循序渐进
/xúnxù-jiànjìn/ tiến dần từng bước
学习要循序渐进。
忠实
/zhōngshí/ trung thành, chân thực
他对国家很忠实。
坚韧
/jiānrèn/ vững chắc, kiên trì
他是一个坚韧的人。
端正
/duānzhèng/ cân đối, đều đặn, đoan trang
他的字写得很端正。
胡乱
/húluàn/ qua quýt, tuỳ tiện
他胡乱回答了问题。
半途而废
/bǎntú‘érfèi/ bở dở giữa chừng
做事不能半途而废。
劈
/pī/ bổ, chẻ
他把木头劈成两半。
间接
/jiānjiē/ gián tiếp
他间接帮了我。
要素
/yàosù/ yếu tố
努力是成功的要素。
幅度
/fúdù/ mức độ, phạm vi
价格幅度变化很大。
品行
/pǐnxíng/ phẩm hạnh, hạnh kiểm
他品行很好。
协会
/xiéhuì/ hội, hội liên hiệp
他加入了书法协会。
维生素
/wéishēngsù/ vitamin
多吃蔬菜可以补充维生素。
不愧
/búkuì/ xứng đáng
他真不愧是个好老师。
联络
/liánluò/ liên lạc, liên hệ
他负责对外联络工作。
蛋白质
/dànbáizhì/ protein
鸡蛋含有丰富的蛋白质。
爆发
/bàofā/ đột phát, bùng lên
火山爆发了。
二氧化碳
/èryǎnghuàtàn/ cacbon diocide (CO2)
植物吸收二氧化碳。
衰退
/shuāituì/ suy yếu, suy thoái
他的记忆力衰退了。
端端正正
/duānduānzhèngzhèng/ ngay ngắn, đoan trang
他把桌子端端正正地放好。
逐年
/zhúnián/ hàng năm, mỗi năm
经济在逐年增长。
预期
/yùqī/ mong đợi, mong muốn
这个项目的预期效果很好。
迁就
/qiānjiù/ nhân nhượng, chiều theo, chiều ý
他太迁就孩子了。
反射
/fǎnshè/ phản xạ, phán chiếu, bức xạ
水面反射出阳光。
急于求成
/jí yú qiú chéng/ nóng lòng muốn thành công
不要急于求成。
舒畅
/shūchàng/ khoan khoái, dễ chịu
心情很舒畅。
气功
/qìgōng/ khí công
他每天练习气功。
落实
/luòshí/ thi hành, thực hiện đầy đủ
政策要落实到实处。
宣扬
/xuānyáng/ quảng cáo, phổ biến rộng rãi
不要宣扬这件事。
保重
/bǎozhòng/ chú ý giữ gìn sức khoẻ
你要多保重身体。
虐待
/nüèdài/ ngược đãi, hành hạ
他虐待动物。
智力
/zhìlì/ trí khôn
他的智力很高。
哦
/ò/ ồ, chà, ôi, chao
哦,原来是这样!
群众
/qúnzhòng/ quần chúng
群众都支持这个计划。
夫人
/fūrén/ vợ
他携夫人一同出席。
紫外线
/zìwàixiàn/ tia tử ngoại, tia cực tím
紫外线可以杀菌。
孔
/kǒng/ lỗ, khe hở
墙上有一个孔。
定期
/dìngqī/ định kỳ, theo kỳ hạn
要定期体检。
走廊
/zǒuláng/ hành lang
他走在走廊里。
徒弟
/túdì/ học trò, đồ đệ
他收了一个新徒弟。
生锈
/shēng xiù/ bị ghỉ/trì độn
这把锁生锈了。
坚定
/jiāndìng/ kiên định, kiên quyết
他的信念很坚定。
钙
/gài/ canxi (calcium)
补钙很重要。
弱点
/ruòdiǎn/ nhược điểm, yếu điểm
每个人都有弱点。
剧烈
/jùliè/ dữ dội, mạnh
运动不要太剧烈。