1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 健全
    Câu mẫu
    这个制度很健全。
    健全
    /jiànquán/ khoẻ mạnh, hoàn thiện, hoàn hảo
  • 恶心
    Câu mẫu
    这味道真让人恶心。
    恶心
    /ěxīn/ làm ghê tởm, buồn nôn
  • 潜移默化
    Câu mẫu
    环境会潜移默化地影响人。
    潜移默化
    /qiányí-mòhuà/ biến đổi ngầm, thay đổi một cách vô tri vô giác, âm thầm
  • 扮演
    Câu mẫu
    他在剧中扮演重要角色。
    扮演
    /bànyǎn/ sắm vai, đóng vai
  • 出息
    Câu mẫu
    他将来一定会有出息。
    出息
    /chūxi/ tiền đồ, tương lai rực rỡ
  • 反之
    Câu mẫu
    反之,这样做也有好处。
    反之
    /fǎnzhī/ trái lại, ngược lại
  • 情理
    Câu mẫu
    这样做不合情理。
    情理
    /qínglǐ/ lý, lẽ phải
  • 倡导
    Câu mẫu
    他倡导环保理念。
    倡导
    /chàngdǎo/ khởi xướng, chủ trưởng
  • 激素
    Câu mẫu
    激素对人体有影响。
    激素
    /jīsù/ hormone
  • 狭隘
    Câu mẫu
    他心胸很狭隘。
    狭隘
    /xiá‘ài/ hẹp hòi, hạn hẹp
  • 榜样
    Câu mẫu
    他是大家学习的好榜样。
    榜样
    /bǎngyàng/ tấm gương, gương tốt
  • 光彩
    Câu mẫu
    她脸上洋溢着光彩。
    光彩
    /guāngcǎi/ ánh sáng chói lọi, vẻ rực rỡ huy hoàng, vẻ đẹp lộng lẫy
  • 束缚
    Câu mẫu
    不要被传统观念束缚。
    束缚
    /shùfù/ ràng buộc, trói buộc
  • 鼻涕
    Câu mẫu
    他流鼻涕。
    鼻涕
    /bítì/ nước mũi
  • 沉淀
    Câu mẫu
    水里的杂质沉淀下来了。
    沉淀
    /chéndiàn/ lắng đọng, kết tủa
  • 抹杀
    Câu mẫu
    不要抹杀他的功劳。
    抹杀
    /mǒshā/ gạt bỏ, xoá bỏ
  • 开阔
    Câu mẫu
    他性格很开阔。
    开阔
    /kāikuò/ cởi mở, khoáng đạt
  • 打击
    Câu mẫu
    这次失败对他打击很大。
    打击
    /dǎjī/ đả kích, công kích, đánh
  • 脆弱
    Câu mẫu
    他的性格很脆弱。
    脆弱
    /cuìruò/ yếu đuối, yếu ớt
  • 偏见
    Câu mẫu
    他对你有偏见。
    偏见
    /piānjiàn/ thành kiến
  • 淹没
    Câu mẫu
    洪水淹没了村庄。
    淹没
    /yānmò/ chìm ngập
  • 尊严
    Câu mẫu
    要维护国家的尊严。
    尊严
    /zūnyán/ danh dự, sự uy nghiêm
  • 神仙
    Câu mẫu
    他过着神仙般的生活。
    神仙
    /shénxiān/ thần tiên
  • 娃娃
    Câu mẫu
    这个娃娃很可爱。
    娃娃
    /wáwa/ em bé
  • 修复
    Câu mẫu
    道路正在修复。
    修复
    /xiūfù/ sửa chữa, phục hồi lại
  • 喉咙
    Câu mẫu
    他喉咙疼。
    喉咙
    /hóulóng/ cổ họng
  • 岁月
    Câu mẫu
    岁月如梭。
    岁月
    /suìyuè/ năm tháng
  • 忌讳
    Câu mẫu
    他忌讳说这件事。
    忌讳
    /jìhuì/ kiêng kị, kiêng cữ
  • 理财
    Câu mẫu
    我们要学习理财。
    理财
    /lǐcǎi/ để ý, quan tâm
  • 处境
    Câu mẫu
    他的处境很艰难。
    处境
    /chǔjìng/ cảnh ngộ, hoàn cảnh
  • 外界
    Câu mẫu
    他对外界很好奇。
    外界
    /wàijiè/ thế giới bên ngoài
  • 体面
    Câu mẫu
    他穿得很体面。
    体面
    /tǐmiàn/ vẻ vang, vinh dự, chỉnh tề
  • 理智
    Câu mẫu
    遇到事情要保持理智。
    理智
    /lǐzhì/ có lí trí
  • 哭泣
    Câu mẫu
    她一个人躲在角落里哭泣。
    哭泣
    /kūqì/ khóc thút thít, khóc sụt sùi
  • 魔鬼
    Câu mẫu
    他像魔鬼一样可怕。
    魔鬼
    /móguǐ/ ma quỷ
  • 魄力
    Câu mẫu
    他做事很有魄力。
    魄力
    /pòlì/ tính quyết đoán, sự gan dạ và cương quyết
  • 须知
    Câu mẫu
    须知努力很重要。
    须知
    /xūzhī/ nhất định phải biết
  • 许可
    Câu mẫu
    老师许可了他的请求。
    许可
    /xǔkě/ cho phép
  • 鞭策
    Câu mẫu
    老师的话鞭策着他前进。
    鞭策
    /biāncè/ thúc giục, giục giã
  • 含糊
    Câu mẫu
    他说话很含糊。
    含糊
    /hánhu/ mơ hồ, mập mờ
  • 塌
    Câu mẫu
    房子塌了。
    塌
    /tā/ đổ, sụp
  • 否决
    Câu mẫu
    这个方案被否决了。
    否决
    /fǒujué/ phủ quyết, bác bỏ
  • 阻挠
    Câu mẫu
    他阻挠了计划的实施。
    阻挠
    /zǔnáo/ cản trở, ngăn cản
  • 上进
    Câu mẫu
    他很有上进心。
    上进
    /shàngjìn/ năng động, năng nổ
  • 赋予
    Câu mẫu
    法律赋予公民权利。
    赋予
    /fùyǔ/ trao cho, giao phó
  • 宣泄
    Câu mẫu
    他需要宣泄一下情绪。
    宣泄
    /xuānxiè/ thổ lộ
  • 转移
    Câu mẫu
    注意力要转移了。
    转移
    /zhuǎnyí/ chuyển, thay đổi
  • 鄙视
    Câu mẫu
    他鄙视这种不诚实的行为。
    鄙视
    /bǐshì/ xem thường, khinh thường
  • 背叛
    Câu mẫu
    他背叛了自己的朋友。
    背叛
    /bèipàn/ phản bội
  • 讥笑
    Câu mẫu
    不要讥笑别人的失败。
    讥笑
    /jīxiào/ chế nhạo, nhạo báng
  • 之际
    Câu mẫu
    离别之际,他哭了。
    之际
    /zhījì/ vào lúc, nhân dịp
  • 抱负
    Câu mẫu
    他有远大的抱负。
    抱负
    /bàofù/ hoài bão, tham vọng, khát vọng
-- / --

Danh sách các từ

健全
/jiànquán/ khoẻ mạnh, hoàn thiện, hoàn hảo
这个制度很健全。
恶心
/ěxīn/ làm ghê tởm, buồn nôn
这味道真让人恶心。
潜移默化
/qiányí-mòhuà/ biến đổi ngầm, thay đổi một cách vô tri vô giác, âm thầm
环境会潜移默化地影响人。
扮演
/bànyǎn/ sắm vai, đóng vai
他在剧中扮演重要角色。
出息
/chūxi/ tiền đồ, tương lai rực rỡ
他将来一定会有出息。
反之
/fǎnzhī/ trái lại, ngược lại
反之,这样做也有好处。
情理
/qínglǐ/ lý, lẽ phải
这样做不合情理。
倡导
/chàngdǎo/ khởi xướng, chủ trưởng
他倡导环保理念。
激素
/jīsù/ hormone
激素对人体有影响。
狭隘
/xiá‘ài/ hẹp hòi, hạn hẹp
他心胸很狭隘。
榜样
/bǎngyàng/ tấm gương, gương tốt
他是大家学习的好榜样。
光彩
/guāngcǎi/ ánh sáng chói lọi, vẻ rực rỡ huy hoàng, vẻ đẹp lộng lẫy
她脸上洋溢着光彩。
束缚
/shùfù/ ràng buộc, trói buộc
不要被传统观念束缚。
鼻涕
/bítì/ nước mũi
他流鼻涕。
沉淀
/chéndiàn/ lắng đọng, kết tủa
水里的杂质沉淀下来了。
抹杀
/mǒshā/ gạt bỏ, xoá bỏ
不要抹杀他的功劳。
开阔
/kāikuò/ cởi mở, khoáng đạt
他性格很开阔。
打击
/dǎjī/ đả kích, công kích, đánh
这次失败对他打击很大。
脆弱
/cuìruò/ yếu đuối, yếu ớt
他的性格很脆弱。
偏见
/piānjiàn/ thành kiến
他对你有偏见。
淹没
/yānmò/ chìm ngập
洪水淹没了村庄。
尊严
/zūnyán/ danh dự, sự uy nghiêm
要维护国家的尊严。
神仙
/shénxiān/ thần tiên
他过着神仙般的生活。
娃娃
/wáwa/ em bé
这个娃娃很可爱。
修复
/xiūfù/ sửa chữa, phục hồi lại
道路正在修复。
喉咙
/hóulóng/ cổ họng
他喉咙疼。
岁月
/suìyuè/ năm tháng
岁月如梭。
忌讳
/jìhuì/ kiêng kị, kiêng cữ
他忌讳说这件事。
理财
/lǐcǎi/ để ý, quan tâm
我们要学习理财。
处境
/chǔjìng/ cảnh ngộ, hoàn cảnh
他的处境很艰难。
外界
/wàijiè/ thế giới bên ngoài
他对外界很好奇。
体面
/tǐmiàn/ vẻ vang, vinh dự, chỉnh tề
他穿得很体面。
理智
/lǐzhì/ có lí trí
遇到事情要保持理智。
哭泣
/kūqì/ khóc thút thít, khóc sụt sùi
她一个人躲在角落里哭泣。
魔鬼
/móguǐ/ ma quỷ
他像魔鬼一样可怕。
魄力
/pòlì/ tính quyết đoán, sự gan dạ và cương quyết
他做事很有魄力。
须知
/xūzhī/ nhất định phải biết
须知努力很重要。
许可
/xǔkě/ cho phép
老师许可了他的请求。
鞭策
/biāncè/ thúc giục, giục giã
老师的话鞭策着他前进。
含糊
/hánhu/ mơ hồ, mập mờ
他说话很含糊。
塌
/tā/ đổ, sụp
房子塌了。
否决
/fǒujué/ phủ quyết, bác bỏ
这个方案被否决了。
阻挠
/zǔnáo/ cản trở, ngăn cản
他阻挠了计划的实施。
上进
/shàngjìn/ năng động, năng nổ
他很有上进心。
赋予
/fùyǔ/ trao cho, giao phó
法律赋予公民权利。
宣泄
/xuānxiè/ thổ lộ
他需要宣泄一下情绪。
转移
/zhuǎnyí/ chuyển, thay đổi
注意力要转移了。
鄙视
/bǐshì/ xem thường, khinh thường
他鄙视这种不诚实的行为。
背叛
/bèipàn/ phản bội
他背叛了自己的朋友。
讥笑
/jīxiào/ chế nhạo, nhạo báng
不要讥笑别人的失败。
之际
/zhījì/ vào lúc, nhân dịp
离别之际,他哭了。
抱负
/bàofù/ hoài bão, tham vọng, khát vọng
他有远大的抱负。