1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 联想
    Câu mẫu
    看到这封信,他联想到了往事。
    联想
    /liánxiǎng/ liên tưởng, nghĩ đến
  • 寄托
    Câu mẫu
    他把希望寄托在孩子身上。
    寄托
    /jìtuō/ gửi gắm
  • 散发
    Câu mẫu
    花朵散发出清香。
    散发
    /sànfā/ toả ra, phát ra
  • 凶恶
    Câu mẫu
    那个坏人很凶恶。
    凶恶
    /xiōng‘è/ hung ác
  • 揭露
    Câu mẫu
    记者揭露了真相。
    揭露
    /jiēlù/ vạch trần, bóc trần
  • 确立
    Câu mẫu
    他确立了自己的目标。
    确立
    /quèlì/ xác lập, thiết lập
  • 任重道远
    Câu mẫu
    建设祖国任重道远。
    任重道远
    /rènzhòng-dàoyuǎn/ gánh vác nhiệm vụ nặng nề trên con đường dài
  • 心得
    Câu mẫu
    他分享了自己的学习心得。
    心得
    /xīndé/ sự am hiểu, sự hiểu biết
  • 起源
    Câu mẫu
    这个字的起源很有趣。
    起源
    /qǐyuán/ căn nguyên, nguồn gốc
  • 派别
    Câu mẫu
    美术界有不同的派别。
    派别
    /pàibié/ phe phái, trường phái
  • 占据
    Câu mẫu
    这个位置被占据了。
    占据
    /zhànjù/ chiếm, chiếm giữ
  • 终究
    Câu mẫu
    事情终究会水落石出。
    终究
    /zhōngjiū/ chung tay, xét cho cùng, cuối cùng
  • 里程碑
    Câu mẫu
    这是历史的里程碑。
    里程碑
    /lǐchéngbēi/ mốc lịch sử, sự kiện quan trọng
  • 州
    Câu mẫu
    他住在苏州。
    州
    /zhōu/ châu (đơn vị hành chính xưa)
  • 故乡
    Câu mẫu
    故乡的风景很美。
    故乡
    /gùxiāng/ quê hương, quê nhà
  • 喜闻乐见
    Câu mẫu
    这部电影深受群众喜闻乐见。
    喜闻乐见
    /xǐwén-lèjiàn/ yêu thích
  • 烟花爆竹
    Câu mẫu
    春节要放烟花爆竹。
    烟花爆竹
    /yānhuā bàozhú/ pháo
  • 墨水儿
    Câu mẫu
    墨水瓶打翻了。
    墨水儿
    /mòshuǐr/ mực (để viết)
  • 寓言
    Câu mẫu
    这个故事是寓言。
    寓言
    /yùyán/ truyện ngụ ngôn
  • 盛开
    Câu mẫu
    花园里鲜花盛开。
    盛开
    /shèngkāi/ nở rộ, đua nở
  • 神态
    Câu mẫu
    他的神态很自然。
    神态
    /shéntài/ thần thái, dáng vẻ, bộ dạng
  • 涂抹
    Câu mẫu
    他在墙上涂抹颜料。
    涂抹
    /túmǒ/ tô, quét lên, bôi lên
  • 再接再厉
    Câu mẫu
    再接再厉,争取更好成绩。
    再接再厉
    /zàiliè-zàilì/ không ngừng cố gắng
  • 信念
    Câu mẫu
    他有着坚定的信念。
    信念
    /xìnniàn/ niềm tin, lòng tin
  • 增添
    Câu mẫu
    鲜花为节日增添了气氛。
    增添
    /zēngtiān/ tăng thêm, thêm
  • 吉祥
    Câu mẫu
    祝你吉祥如意。
    吉祥
    /jíxiáng/ may mắn, tốt, lành
  • 昌盛
    Câu mẫu
    国家繁荣昌盛。
    昌盛
    /chāngshèng/ hưng thịnh, thịnh vượng
  • 干劲
    Câu mẫu
    他干活很有干劲。
    干劲
    /gànjìn/ tinh thần hăng hái, sự năng nổ
  • 次品
    Câu mẫu
    这些次品要处理掉。
    次品
    /cìpǐn/ hàng loại hai, hàng lỗi
  • 手法
    Câu mẫu
    他画画儿的手法很独特。
    手法
    /shǒufǎ/ thủ pháp, kỹ năng, kỹ xảo
  • 塑造
    Câu mẫu
    他塑造了一个英雄形象。
    塑造
    /sùzào/ đắp nặn, xây dựng (hình tượng nghệ thuật)
  • 现成
    Câu mẫu
    他买了现成的饭菜。
    现成
    /xiànchéng/ làm sẵn, có sẵn
  • 扎实
    Câu mẫu
    他的基础很扎实。
    扎实
    /zhāshi/ vững chắc, chắc chắn
  • 盖章
    Câu mẫu
    文件需要盖章。
    盖章
    /gài zhāng/ đóng dấu
  • 连年
    Câu mẫu
    这里连年干旱。
    连年
    /liánnián/ liên tiếp nhiều năm
  • 驱逐
    Câu mẫu
    他们驱逐了入侵者。
    驱逐
    /qūzhú/ xua đuổi, đuổi
  • 谢绝
    Câu mẫu
    他谢绝了邀请。
    谢绝
    /xièjué/ từ chối khéo
  • 残次品
    Câu mẫu
    这批货有残次品。
    残次品
    /cáncì pǐn/ hàng bị hư hoặc lỗi
  • 借鉴
    Câu mẫu
    我们要借鉴别人的经验。
    借鉴
    /jièjiàn/ lấy làm gương, dùng để tham khảo
  • 缺席
    Câu mẫu
    他今天开会缺席了。
    缺席
    /quē xí/ vắng (họp), nghỉ học
  • 文献
    Câu mẫu
    他查阅了大量历史文献。
    文献
    /wénxiàn/ tài liệu lịch sử
  • 翘
    Câu mẫu
    他翘着二郎腿。
    翘
    /qiào/ vểnh, vênh
  • 神奇
    Câu mẫu
    他穿着一件神奇的衣服。
    神奇
    /shénqì/ oai vệ, oai nghi
  • 信仰
    Câu mẫu
    他有坚定的信仰。
    信仰
    /xìnyǎng/ tín ngưỡng
  • 发财
    Câu mẫu
    祝你新年发财。
    发财
    /fā cái/ phát tài, kiếm được nhiều tiền
  • 推销
    Câu mẫu
    他在推销新产品。
    推销
    /tuīxiāo/ chào hàng, đẩy mạnh tiêu thụ
  • 一帆风顺
    Câu mẫu
    祝你一帆风顺。
    一帆风顺
    /yìfān-fēngshùn/ thuận buồm xuôi gió
  • 题材
    Câu mẫu
    这部作品的题材很好。
    题材
    /tícái/ đề tài
  • 吞吞吐吐
    Câu mẫu
    他说话吞吞吐吐。
    吞吞吐吐
    /tūntūntǔtǔ/ ngập ngừng ấp úng
  • 耸
    Câu mẫu
    他耸了耸肩膀。
    耸
    /sǒng/ nhún (vai)
  • 外行
    Câu mẫu
    他对电脑是个外行。
    外行
    /wàiháng/ người ngoài nghề, người không chuyên
  • 丰收
    Câu mẫu
    今年庄稼丰收了。
    丰收
    /fēngshōu/ được mùa
-- / --

Danh sách các từ

联想
/liánxiǎng/ liên tưởng, nghĩ đến
看到这封信,他联想到了往事。
寄托
/jìtuō/ gửi gắm
他把希望寄托在孩子身上。
散发
/sànfā/ toả ra, phát ra
花朵散发出清香。
凶恶
/xiōng‘è/ hung ác
那个坏人很凶恶。
揭露
/jiēlù/ vạch trần, bóc trần
记者揭露了真相。
确立
/quèlì/ xác lập, thiết lập
他确立了自己的目标。
任重道远
/rènzhòng-dàoyuǎn/ gánh vác nhiệm vụ nặng nề trên con đường dài
建设祖国任重道远。
心得
/xīndé/ sự am hiểu, sự hiểu biết
他分享了自己的学习心得。
起源
/qǐyuán/ căn nguyên, nguồn gốc
这个字的起源很有趣。
派别
/pàibié/ phe phái, trường phái
美术界有不同的派别。
占据
/zhànjù/ chiếm, chiếm giữ
这个位置被占据了。
终究
/zhōngjiū/ chung tay, xét cho cùng, cuối cùng
事情终究会水落石出。
里程碑
/lǐchéngbēi/ mốc lịch sử, sự kiện quan trọng
这是历史的里程碑。
州
/zhōu/ châu (đơn vị hành chính xưa)
他住在苏州。
故乡
/gùxiāng/ quê hương, quê nhà
故乡的风景很美。
喜闻乐见
/xǐwén-lèjiàn/ yêu thích
这部电影深受群众喜闻乐见。
烟花爆竹
/yānhuā bàozhú/ pháo
春节要放烟花爆竹。
墨水儿
/mòshuǐr/ mực (để viết)
墨水瓶打翻了。
寓言
/yùyán/ truyện ngụ ngôn
这个故事是寓言。
盛开
/shèngkāi/ nở rộ, đua nở
花园里鲜花盛开。
神态
/shéntài/ thần thái, dáng vẻ, bộ dạng
他的神态很自然。
涂抹
/túmǒ/ tô, quét lên, bôi lên
他在墙上涂抹颜料。
再接再厉
/zàiliè-zàilì/ không ngừng cố gắng
再接再厉,争取更好成绩。
信念
/xìnniàn/ niềm tin, lòng tin
他有着坚定的信念。
增添
/zēngtiān/ tăng thêm, thêm
鲜花为节日增添了气氛。
吉祥
/jíxiáng/ may mắn, tốt, lành
祝你吉祥如意。
昌盛
/chāngshèng/ hưng thịnh, thịnh vượng
国家繁荣昌盛。
干劲
/gànjìn/ tinh thần hăng hái, sự năng nổ
他干活很有干劲。
次品
/cìpǐn/ hàng loại hai, hàng lỗi
这些次品要处理掉。
手法
/shǒufǎ/ thủ pháp, kỹ năng, kỹ xảo
他画画儿的手法很独特。
塑造
/sùzào/ đắp nặn, xây dựng (hình tượng nghệ thuật)
他塑造了一个英雄形象。
现成
/xiànchéng/ làm sẵn, có sẵn
他买了现成的饭菜。
扎实
/zhāshi/ vững chắc, chắc chắn
他的基础很扎实。
盖章
/gài zhāng/ đóng dấu
文件需要盖章。
连年
/liánnián/ liên tiếp nhiều năm
这里连年干旱。
驱逐
/qūzhú/ xua đuổi, đuổi
他们驱逐了入侵者。
谢绝
/xièjué/ từ chối khéo
他谢绝了邀请。
残次品
/cáncì pǐn/ hàng bị hư hoặc lỗi
这批货有残次品。
借鉴
/jièjiàn/ lấy làm gương, dùng để tham khảo
我们要借鉴别人的经验。
缺席
/quē xí/ vắng (họp), nghỉ học
他今天开会缺席了。
文献
/wénxiàn/ tài liệu lịch sử
他查阅了大量历史文献。
翘
/qiào/ vểnh, vênh
他翘着二郎腿。
神奇
/shénqì/ oai vệ, oai nghi
他穿着一件神奇的衣服。
信仰
/xìnyǎng/ tín ngưỡng
他有坚定的信仰。
发财
/fā cái/ phát tài, kiếm được nhiều tiền
祝你新年发财。
推销
/tuīxiāo/ chào hàng, đẩy mạnh tiêu thụ
他在推销新产品。
一帆风顺
/yìfān-fēngshùn/ thuận buồm xuôi gió
祝你一帆风顺。
题材
/tícái/ đề tài
这部作品的题材很好。
吞吞吐吐
/tūntūntǔtǔ/ ngập ngừng ấp úng
他说话吞吞吐吐。
耸
/sǒng/ nhún (vai)
他耸了耸肩膀。
外行
/wàiháng/ người ngoài nghề, người không chuyên
他对电脑是个外行。
丰收
/fēngshōu/ được mùa
今年庄稼丰收了。