1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 封建
    Câu mẫu
    封建制度已经被推翻了。
    封建
    /fēngjiàn/ phong kiến, chế độ phong kiến
  • 命名
    Câu mẫu
    这颗星被命名为“希望”。
    命名
    /mìng míng/ đặt tên
  • 终止
    Câu mẫu
    合同已经终止了。
    终止
    /zhōngzhǐ/ kết thúc, đình chỉ
  • 过失
    Câu mẫu
    他承认了自己的过失。
    过失
    /guòshī/ lỗi lầm, sự sai lầm
  • 治理
    Câu mẫu
    国家治理需要法治。
    治理
    /zhìlǐ/ cai quản ,quản lý
  • 崇高
    Câu mẫu
    他有着崇高的理想。
    崇高
    /chónggāo/ cao thượng, cao quý, cao siêu
  • 杜绝
    Câu mẫu
    要杜绝浪费现象。
    杜绝
    /dùjué/ ngăn chặn triệt để, bài trừ hoàn toàn
  • 论坛
    Câu mẫu
    他参加了学术论坛。
    论坛
    /lùntán/ diễn đàn
  • 过问
    Câu mẫu
    这件事他不过问。
    过问
    /guòwèn/ để ý, xen vào, quan tâm
  • 偶像
    Câu mẫu
    他是年轻人的偶像。
    偶像
    /ǒuxiàng/ thần tượng
  • 正气
    Câu mẫu
    做人要有正气。
    正气
    /zhèngqì/ tác phong quang minh chính đại, khí tiết chính trực
  • 容纳
    Câu mẫu
    这个会议室能容纳一百人。
    容纳
    /róngnà/ chứa, tiếp nhận
  • 颁布
    Câu mẫu
    政府颁布了新政策。
    颁布
    /bānbù/ công bố, ban hành
  • 完备
    Câu mẫu
    他的装备很完备。
    完备
    /wánbèi/ đầy đủ, trọn vẹn, hoàn hoàn
  • 攀登
    Câu mẫu
    他正在攀登高峰。
    攀登
    /pāndēng/ leo, trèo
  • 衷心
    Câu mẫu
    我衷心感谢你。
    衷心
    /zhōngxīn/ chân thành, trung thành
  • 树立
    Câu mẫu
    他树立了一个好榜样。
    树立
    /shùlì/ dựng nên, nêu
  • 爱戴
    Câu mẫu
    他深受群众爱戴。
    爱戴
    /àidài/ kính yêu, yêu quý
  • 堕落
    Câu mẫu
    他从此堕落了下去。
    堕落
    /duòluò/ truỵ lạc, sa đoạ
  • 对立
    Câu mẫu
    他们处于对立状态。
    对立
    /duìlì/ đối lập, chống đối
  • 礼节
    Câu mẫu
    他不懂得基本礼节。
    礼节
    /lǐjié/ cử chỉ lịch sự, phép xã giao, nghi thức
  • 规章
    Câu mẫu
    公司制定了新的规章。
    规章
    /guīzhāng/ điều lệ, quy tắc
  • 招收
    Câu mẫu
    学校招收新生。
    招收
    /zhāoshōu/ tuyển nhận, thu nhận
  • 官方
    Câu mẫu
    这是官方发布的消息。
    官方
    /guānfāng/ nhà nước, chính phủ
  • 倡议
    Câu mẫu
    他倡议大家捐款。
    倡议
    /chàngyì/ đề nghị, đề xuất
  • 发扬
    Câu mẫu
    我们要发扬优良传统。
    发扬
    /fāyáng/ phát huy, nêu cao, đề cao
  • 分歧
    Câu mẫu
    他们之间有分歧。
    分歧
    /fēnqí/ sự bất đồng, chia rẽ
  • 崇敬
    Câu mẫu
    他崇敬这位伟人。
    崇敬
    /chóngjìng/ sùng kính, tôn thờ, tôn kính
  • 立足
    Câu mẫu
    我们要立足实际。
    立足
    /lìzú/ dựa trên cơ sở
  • 无耻
    Câu mẫu
    这种行为真无耻。
    无耻
    /wúchǐ/ không biết xấu hổ, vô liểm sỉ, trơ tráo
  • 保守
    Câu mẫu
    他思想很保守。
    保守
    /bǎoshǒu/ bảo thủ, thủ cựu
  • 腐败
    Câu mẫu
    腐败现象必须严惩。
    腐败
    /fǔbài/ đồi bại, thối nát
  • 开明
    Câu mẫu
    他是个开明的人。
    开明
    /kāimíng/ văn minh, tiến bộ, cởi mở
  • 开展
    Câu mẫu
    活动正在开展中。
    开展
    /kāizhǎn/ triển khai, mở rộng, tiến hành
  • 卑鄙
    Câu mẫu
    他的手段很卑鄙。
    卑鄙
    /bēibǐ/ đê tiện, hèn hạ, bỉ ổi
  • 窍门
    Câu mẫu
    学习有窍门。
    窍门
    /qiàomén/ bí quyết, mẹo
  • 激励
    Câu mẫu
    他的演讲激励了大家。
    激励
    /jīlì/ khích lệ, khuyến khích
  • 透露
    Câu mẫu
    他向我透露了秘密。
    透露
    /tòulù/ tiết lộ, để lộ
  • 灵魂
    Câu mẫu
    艺术是作品的灵魂。
    灵魂
    /línghún/ linh hồn
  • 层出不穷
    Câu mẫu
    新问题层出不穷。
    层出不穷
    /céngchūbùqióng/ liên tiếp xuất hiện, xảy ra liên tục
  • 多元化
    Câu mẫu
    文化正在多元化发展。
    多元化
    /duōyuánhuà/ đa dạng hoá, nhiều mặt
  • 示范
    Câu mẫu
    老师先示范一遍。
    示范
    /shìfàn/ làm mẫu, làm gương
  • 唾弃
    Câu mẫu
    这种行为令人唾弃。
    唾弃
    /tuòqì/ phỉ nhổ, khinh bỉ
  • 品德
    Câu mẫu
    他品德高尚。
    品德
    /pǐndé/ đức tính, đức hạnh
  • 截止
    Câu mẫu
    报名截止日期是明天。
    截止
    /jiézhǐ/ cho đến, đến
  • 激发
    Câu mẫu
    这激发了他的兴趣。
    激发
    /jīfā/ kích thích, khơi dậy
  • 干涉
    Câu mẫu
    不要干涉别人的私事。
    干涉
    /gānshè/ can thiệp ,quấy rối
  • 敞开
    Câu mẫu
    大门敞开着。
    敞开
    /chǎngkāi/ mở rộng
  • 境界
    Câu mẫu
    他的艺术境界很高。
    境界
    /jìngjiè/ mức độ, trình độ, ranh giới
  • 较量
    Câu mẫu
    他们正在较量高低。
    较量
    /jiàoliàng/ đọ sức
-- / --

Danh sách các từ

封建
/fēngjiàn/ phong kiến, chế độ phong kiến
封建制度已经被推翻了。
命名
/mìng míng/ đặt tên
这颗星被命名为“希望”。
终止
/zhōngzhǐ/ kết thúc, đình chỉ
合同已经终止了。
过失
/guòshī/ lỗi lầm, sự sai lầm
他承认了自己的过失。
治理
/zhìlǐ/ cai quản ,quản lý
国家治理需要法治。
崇高
/chónggāo/ cao thượng, cao quý, cao siêu
他有着崇高的理想。
杜绝
/dùjué/ ngăn chặn triệt để, bài trừ hoàn toàn
要杜绝浪费现象。
论坛
/lùntán/ diễn đàn
他参加了学术论坛。
过问
/guòwèn/ để ý, xen vào, quan tâm
这件事他不过问。
偶像
/ǒuxiàng/ thần tượng
他是年轻人的偶像。
正气
/zhèngqì/ tác phong quang minh chính đại, khí tiết chính trực
做人要有正气。
容纳
/róngnà/ chứa, tiếp nhận
这个会议室能容纳一百人。
颁布
/bānbù/ công bố, ban hành
政府颁布了新政策。
完备
/wánbèi/ đầy đủ, trọn vẹn, hoàn hoàn
他的装备很完备。
攀登
/pāndēng/ leo, trèo
他正在攀登高峰。
衷心
/zhōngxīn/ chân thành, trung thành
我衷心感谢你。
树立
/shùlì/ dựng nên, nêu
他树立了一个好榜样。
爱戴
/àidài/ kính yêu, yêu quý
他深受群众爱戴。
堕落
/duòluò/ truỵ lạc, sa đoạ
他从此堕落了下去。
对立
/duìlì/ đối lập, chống đối
他们处于对立状态。
礼节
/lǐjié/ cử chỉ lịch sự, phép xã giao, nghi thức
他不懂得基本礼节。
规章
/guīzhāng/ điều lệ, quy tắc
公司制定了新的规章。
招收
/zhāoshōu/ tuyển nhận, thu nhận
学校招收新生。
官方
/guānfāng/ nhà nước, chính phủ
这是官方发布的消息。
倡议
/chàngyì/ đề nghị, đề xuất
他倡议大家捐款。
发扬
/fāyáng/ phát huy, nêu cao, đề cao
我们要发扬优良传统。
分歧
/fēnqí/ sự bất đồng, chia rẽ
他们之间有分歧。
崇敬
/chóngjìng/ sùng kính, tôn thờ, tôn kính
他崇敬这位伟人。
立足
/lìzú/ dựa trên cơ sở
我们要立足实际。
无耻
/wúchǐ/ không biết xấu hổ, vô liểm sỉ, trơ tráo
这种行为真无耻。
保守
/bǎoshǒu/ bảo thủ, thủ cựu
他思想很保守。
腐败
/fǔbài/ đồi bại, thối nát
腐败现象必须严惩。
开明
/kāimíng/ văn minh, tiến bộ, cởi mở
他是个开明的人。
开展
/kāizhǎn/ triển khai, mở rộng, tiến hành
活动正在开展中。
卑鄙
/bēibǐ/ đê tiện, hèn hạ, bỉ ổi
他的手段很卑鄙。
窍门
/qiàomén/ bí quyết, mẹo
学习有窍门。
激励
/jīlì/ khích lệ, khuyến khích
他的演讲激励了大家。
透露
/tòulù/ tiết lộ, để lộ
他向我透露了秘密。
灵魂
/línghún/ linh hồn
艺术是作品的灵魂。
层出不穷
/céngchūbùqióng/ liên tiếp xuất hiện, xảy ra liên tục
新问题层出不穷。
多元化
/duōyuánhuà/ đa dạng hoá, nhiều mặt
文化正在多元化发展。
示范
/shìfàn/ làm mẫu, làm gương
老师先示范一遍。
唾弃
/tuòqì/ phỉ nhổ, khinh bỉ
这种行为令人唾弃。
品德
/pǐndé/ đức tính, đức hạnh
他品德高尚。
截止
/jiézhǐ/ cho đến, đến
报名截止日期是明天。
激发
/jīfā/ kích thích, khơi dậy
这激发了他的兴趣。
干涉
/gānshè/ can thiệp ,quấy rối
不要干涉别人的私事。
敞开
/chǎngkāi/ mở rộng
大门敞开着。
境界
/jìngjiè/ mức độ, trình độ, ranh giới
他的艺术境界很高。
较量
/jiàoliàng/ đọ sức
他们正在较量高低。