1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 品尝
    Câu mẫu
    他品尝了这道菜。
    品尝
    /pǐncháng/ nếm, thử, thưởng thức
  • 咀嚼
    Câu mẫu
    他咀嚼着食物。
    咀嚼
    /jǔjué/ nhai
  • 观光
    Câu mẫu
    他去观光旅游。
    观光
    /guānguāng/ tham quan
  • 递增
    Câu mẫu
    利润逐年递增。
    递增
    /dìzēng/ tăng dần
  • 留念
    Câu mẫu
    他拍照留念。
    留念
    /liúniàn/ giữ làm lưu niệm
  • 罐
    Câu mẫu
    他打开了一罐可乐。
    罐
    /guàn/ hộp, lon
  • 垄断
    Câu mẫu
    这家公司垄断了市场。
    垄断
    /lǒngduàn/ lũng đoạn, giữ độc quyền
  • 孕育
    Câu mẫu
    这片土地孕育了丰富的文化。
    孕育
    /yùnyù/ chứa đầy, phát sinh ra
  • 拟定
    Câu mẫu
    他拟定了一份计划。
    拟定
    /nǐdìng/ định ra, vạch ra
  • 空想
    Câu mẫu
    不要空想,要行动。
    空想
    /kōngxiǎng/ nghĩ vẩn vơ, suy nghĩ viển vông
  • 可口
    Câu mẫu
    这道菜很可口。
    可口
    /kěkǒu/ ngon miệng, hợp khẩu vị
  • 局部
    Câu mẫu
    这只是局部问题。
    局部
    /júbù/ bộ phận, phần
  • 捏
    Câu mẫu
    他捏起一颗花生。
    捏
    /niē/ nhón, nhặt
  • 关照
    Câu mẫu
    感谢你的关照。
    关照
    /guānzhào/ quan tâm, chăm sóc
  • 环节
    Câu mẫu
    这是整个环节中最重要的一步。
    环节
    /huánjié/ khâu, mắc xích
  • 周期
    Câu mẫu
    植物生长有周期。
    周期
    /zhōuqī/ chu kỳ
  • 扩充
    Câu mẫu
    他扩充了自己的团队。
    扩充
    /kuòchōng/ mở rộng, tăng thêm
  • 赌博
    Câu mẫu
    他沉迷于赌博。
    赌博
    /dǔbó/ đánh bạc, cờ bạc
  • 以往
    Câu mẫu
    以往他常来这里。
    以往
    /yǐwǎng/ ngày xưa, trước kia
  • 博览会
    Câu mẫu
    他去世博会参观。
    博览会
    /bólǎnhuì/ hội chợ, cuộc triển lãm
  • 扣
    Câu mẫu
    迟到的工资扣了。
    扣
    /kòu/ trừ đi, khấu trừ
  • 遵循
    Câu mẫu
    我们要遵循客观规律。
    遵循
    /zūnxún/ tuân theo, theo
  • 制服
    Câu mẫu
    他穿着整齐的制服。
    制服
    /zhìfú/ đồ đồng phục
  • 肖像
    Câu mẫu
    他画了一幅肖像画。
    肖像
    /xiàoxiàng/ chân dung, ảnh
  • 依据
    Câu mẫu
    凡事要依据事实。
    依据
    /yījù/ căn cứ, dựa vào
  • 本钱
    Câu mẫu
    做生意需要本钱。
    本钱
    /běnqián/ tiền vốn
  • 物美价廉
    Câu mẫu
    这家店的商品物美价廉。
    物美价廉
    /wùměijiàlián/ hàng tốt giá rẻ
  • 资本
    Câu mẫu
    他缺乏资本。
    资本
    /zīběn/ tư bản, vốn
  • 兴旺
    Câu mẫu
    他的生意很兴旺。
    兴旺
    /xīngwàng/ thịnh vượng, phát đạt, hưng thịnh
  • 就近
    Câu mẫu
    他就近找了一家餐馆。
    就近
    /jiùjìn/ lân cận, không xa
  • 季度
    Câu mẫu
    这个季度业绩很好。
    季度
    /jìdù/ quý, ba tháng
  • 纺织
    Câu mẫu
    纺织业是传统产业。
    纺织
    /fǎngzhī/ dệt
  • 井
    Câu mẫu
    村里有一口井。
    井
    /jǐng/ giếng (nước, dầu)
  • 通货膨胀
    Câu mẫu
    通货膨胀导致物价上涨。
    通货膨胀
    /tōnghuò péngzhàng/ lạm phát
  • 布局
    Câu mẫu
    这个房间布局很合理。
    布局
    /bùjú/ sắp đặt, bố trí, sắp xếp
  • 魔术
    Câu mẫu
    他表演了一段魔术。
    魔术
    /móshù/ ảo thuật
  • 吹捧
    Câu mẫu
    他总是吹捧上司。
    吹捧
    /chuīpěng/ tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ
  • 屡次
    Câu mẫu
    他屡次违反规定。
    屡次
    /lǚcì/ nhiều lần, hết lần này đến lần khác
  • 规格
    Câu mẫu
    这个产品规格标准。
    规格
    /guīgé/ quy cách, tiêu chuẩn
  • 掏
    Câu mẫu
    他掏出了钱包。
    掏
    /tāo/ lấy ra, rút ra, móc
  • 财务
    Câu mẫu
    他负责公司财务。
    财务
    /cáiwù/ tài chính
  • 数额
    Câu mẫu
    这笔数额很大。
    数额
    /shù‘é/ mức, số lượng
  • 永恒
    Câu mẫu
    爱情是永恒的主题。
    永恒
    /yǒnghéng/ vĩnh viễn, bất diệt, đời đời bền vững
  • 不屑
    Câu mẫu
    他对这种说法不屑一顾。
    不屑
    /búxiè/ cho rằng không đán (làm), chẳng thèm
  • 踊跃
    Câu mẫu
    大家踊跃报名参加。
    踊跃
    /yǒngyuè/ nô nức, tấp nập, háo hức
  • 淡季
    Câu mẫu
    现在是旅游淡季。
    淡季
    /dànjì/ mùa ế hàng, mùa ít khách, trái mùa
  • 专长
    Câu mẫu
    编程是他的专长。
    专长
    /zhuāncháng/ sở trường
  • 策略
    Câu mẫu
    这是他成功的策略。
    策略
    /cèlüè/ sách lược, chiến lược
  • 风味
    Câu mẫu
    这道菜很有风味。
    风味
    /fēngwèi/ mùi vị, hương vị
  • 对照
    Câu mẫu
    他对照原文检查了一遍。
    对照
    /duìzhào/ so sánh, đối chiếu
  • 耐用
    Câu mẫu
    这件衣服很耐用。
    耐用
    /nàiyòng/ bền, lâu bền
  • 齐心协力
    Câu mẫu
    大家齐心协力完成了任务。
    齐心协力
    /qíxīn-xiélì/ đồng tâm hiệp lực, đồng lòng góp sức
  • 平庸
    Câu mẫu
    他的一生不甘平庸。
    平庸
    /píngyōng/ xoàng, tầm thường, bình thường
-- / --

Danh sách các từ

品尝
/pǐncháng/ nếm, thử, thưởng thức
他品尝了这道菜。
咀嚼
/jǔjué/ nhai
他咀嚼着食物。
观光
/guānguāng/ tham quan
他去观光旅游。
递增
/dìzēng/ tăng dần
利润逐年递增。
留念
/liúniàn/ giữ làm lưu niệm
他拍照留念。
罐
/guàn/ hộp, lon
他打开了一罐可乐。
垄断
/lǒngduàn/ lũng đoạn, giữ độc quyền
这家公司垄断了市场。
孕育
/yùnyù/ chứa đầy, phát sinh ra
这片土地孕育了丰富的文化。
拟定
/nǐdìng/ định ra, vạch ra
他拟定了一份计划。
空想
/kōngxiǎng/ nghĩ vẩn vơ, suy nghĩ viển vông
不要空想,要行动。
可口
/kěkǒu/ ngon miệng, hợp khẩu vị
这道菜很可口。
局部
/júbù/ bộ phận, phần
这只是局部问题。
捏
/niē/ nhón, nhặt
他捏起一颗花生。
关照
/guānzhào/ quan tâm, chăm sóc
感谢你的关照。
环节
/huánjié/ khâu, mắc xích
这是整个环节中最重要的一步。
周期
/zhōuqī/ chu kỳ
植物生长有周期。
扩充
/kuòchōng/ mở rộng, tăng thêm
他扩充了自己的团队。
赌博
/dǔbó/ đánh bạc, cờ bạc
他沉迷于赌博。
以往
/yǐwǎng/ ngày xưa, trước kia
以往他常来这里。
博览会
/bólǎnhuì/ hội chợ, cuộc triển lãm
他去世博会参观。
扣
/kòu/ trừ đi, khấu trừ
迟到的工资扣了。
遵循
/zūnxún/ tuân theo, theo
我们要遵循客观规律。
制服
/zhìfú/ đồ đồng phục
他穿着整齐的制服。
肖像
/xiàoxiàng/ chân dung, ảnh
他画了一幅肖像画。
依据
/yījù/ căn cứ, dựa vào
凡事要依据事实。
本钱
/běnqián/ tiền vốn
做生意需要本钱。
物美价廉
/wùměijiàlián/ hàng tốt giá rẻ
这家店的商品物美价廉。
资本
/zīběn/ tư bản, vốn
他缺乏资本。
兴旺
/xīngwàng/ thịnh vượng, phát đạt, hưng thịnh
他的生意很兴旺。
就近
/jiùjìn/ lân cận, không xa
他就近找了一家餐馆。
季度
/jìdù/ quý, ba tháng
这个季度业绩很好。
纺织
/fǎngzhī/ dệt
纺织业是传统产业。
井
/jǐng/ giếng (nước, dầu)
村里有一口井。
通货膨胀
/tōnghuò péngzhàng/ lạm phát
通货膨胀导致物价上涨。
布局
/bùjú/ sắp đặt, bố trí, sắp xếp
这个房间布局很合理。
魔术
/móshù/ ảo thuật
他表演了一段魔术。
吹捧
/chuīpěng/ tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ
他总是吹捧上司。
屡次
/lǚcì/ nhiều lần, hết lần này đến lần khác
他屡次违反规定。
规格
/guīgé/ quy cách, tiêu chuẩn
这个产品规格标准。
掏
/tāo/ lấy ra, rút ra, móc
他掏出了钱包。
财务
/cáiwù/ tài chính
他负责公司财务。
数额
/shù‘é/ mức, số lượng
这笔数额很大。
永恒
/yǒnghéng/ vĩnh viễn, bất diệt, đời đời bền vững
爱情是永恒的主题。
不屑
/búxiè/ cho rằng không đán (làm), chẳng thèm
他对这种说法不屑一顾。
踊跃
/yǒngyuè/ nô nức, tấp nập, háo hức
大家踊跃报名参加。
淡季
/dànjì/ mùa ế hàng, mùa ít khách, trái mùa
现在是旅游淡季。
专长
/zhuāncháng/ sở trường
编程是他的专长。
策略
/cèlüè/ sách lược, chiến lược
这是他成功的策略。
风味
/fēngwèi/ mùi vị, hương vị
这道菜很有风味。
对照
/duìzhào/ so sánh, đối chiếu
他对照原文检查了一遍。
耐用
/nàiyòng/ bền, lâu bền
这件衣服很耐用。
齐心协力
/qíxīn-xiélì/ đồng tâm hiệp lực, đồng lòng góp sức
大家齐心协力完成了任务。
平庸
/píngyōng/ xoàng, tầm thường, bình thường
他的一生不甘平庸。