1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 层次
    Câu mẫu
    这个问题有不同的层次。
    层次
    /céngcì/ cấp độ, cấp
  • 合算
    Câu mẫu
    这个价格很合算。
    合算
    /hésuàn/ có lợi, đáng giá
  • 家喻户晓
    Câu mẫu
    这位歌手家喻户晓。
    家喻户晓
    /jiāyù-hùxiǎo/ mọi người đều biết
  • 公然
    Câu mẫu
    他公然违反了规定。
    公然
    /gōngrán/ ngang nhiên, công khai
  • 股份
    Câu mẫu
    他持有公司股份。
    股份
    /gǔfèn/ cổ phần
  • 乐趣
    Câu mẫu
    阅读带给他很多乐趣。
    乐趣
    /lèqù/ niềm vui, điều thích thú, điều thú vị
  • 日新月异
    Câu mẫu
    科技发展日新月异。
    日新月异
    /rìxīn-yuèyì/ thay đổi từng ngày
  • 冒充
    Câu mẫu
    他冒充警察行骗。
    冒充
    /màochōng/ giả mạo, đội lốt
  • 盗窃
    Câu mẫu
    他因盗窃被判刑。
    盗窃
    /dàoqiè/ trộm cắp, đánh cắp
  • 成员
    Câu mẫu
    这个团队有十名成员。
    成员
    /chéngyuán/ thành viên, hội viên
  • 交易
    Câu mẫu
    他们进行了一笔交易。
    交易
    /jiāoyì/ mua bán, giao dịch
  • 吃力
    Câu mẫu
    这份工作很吃力。
    吃力
    /chīlì/ vất vả, khó nhọc
  • 设立
    Câu mẫu
    他们设立了一个新机构。
    设立
    /shèlì/ thành lập, thiết lập, mở ra
  • 曝光
    Câu mẫu
    丑闻被媒体曝光了。
    曝光
    /bào guāng/ bóc trần, vạch trần, phơi bày ra
  • 欢乐
    Câu mẫu
    节日里充满了欢乐。
    欢乐
    /huānlè/ vui vẻ, vui sướng
  • 名誉
    Câu mẫu
    他的名誉受到了损害。
    名誉
    /míngyù/ danh dự, danh tiếng
  • 罪犯
    Câu mẫu
    警方抓获了罪犯。
    罪犯
    /zuìfàn/ tội phạm
  • 筹备
    Câu mẫu
    他正在筹备婚礼。
    筹备
    /chóubèi/ trù bị, chuẩn bị
  • 抛弃
    Câu mẫu
    他抛弃了过去的一切。
    抛弃
    /pāoqì/ vứt bỏ, từ bỏ
  • 珍贵
    Câu mẫu
    这份友谊很珍贵。
    珍贵
    /zhēnguì/ quý báu, quý giá
  • 诈骗
    Câu mẫu
    他涉嫌诈骗被逮捕。
    诈骗
    /zhàpiàn/ lừa dối, lừa gạt
  • 牢骚
    Câu mẫu
    他满腹牢骚。
    牢骚
    /láosāo/ sự càu nhàu, sự phàn nàn
  • 渠道
    Câu mẫu
    他找到了销售渠道。
    渠道
    /qúdào/ con đường, cửa ngỏ
  • 慈善
    Câu mẫu
    他从事慈善事业。
    慈善
    /císhàn/ từ thiện
  • 坦白
    Câu mẫu
    他坦白了自己的错误。
    坦白
    /tǎnbái/ thẳng thắn, ngay thẳng, bộc trực
  • 钞票
    Câu mẫu
    他数着手里的钞票。
    钞票
    /chāopiào/ tiền giấy, tiền bạc
  • 摸索
    Câu mẫu
    他正在摸索学习方法。
    摸索
    /mōsuǒ/ mò mẫm, dò dẫm, tìm kiếm
  • 无穷无尽
    Câu mẫu
    宇宙中有无穷无尽的秘密。
    无穷无尽
    /wúqióng wújìn/ vô tận, vô hạn, không bao giờ hết
  • 股东
    Câu mẫu
    他是公司的大股东。
    股东
    /gǔdōng/ cổ đông, người góp vốn
  • 上瘾
    Câu mẫu
    他对游戏上瘾了。
    上瘾
    /shàng yǐn/ mê, nghiện
  • 尴尬
    Câu mẫu
    他被问得有些尴尬。
    尴尬
    /gāngà/ lúng túng, khó xử, rắc rối
  • 急功近利
    Câu mẫu
    做事不能急功近利。
    急功近利
    /jígōng-jìnlì/ chỉ lo lợi ích trước mắt
  • 初步
    Câu mẫu
    他的研究取得了初步成果。
    初步
    /chūbù/ ban đầu, lúc đầu, sơ bộ
  • 大肆
    Câu mẫu
    他大肆挥霍钱财。
    大肆
    /dàsì/ trắng trợn, không kiêng nể
  • 充实
    Câu mẫu
    他的生活很充实。
    充实
    /chōngshí/ dồi dào, phong phú, đầy đủ
  • 阶层
    Câu mẫu
    社会有不同的阶层。
    阶层
    /jiēcéng/ tầng lớp/giai cấp trong xã hội
  • 迄今为止
    Câu mẫu
    迄今为止,一切顺利。
    迄今为止
    /qìjīn wēizhǐ/ cho đến bây giờ, cho đến nay
  • 沉闷
    Câu mẫu
    今天的会议气氛很沉闷。
    沉闷
    /chénmèn/ chán ngắt, nặng nề, ngột ngạt
  • 任意
    Câu mẫu
    不要任意修改规则。
    任意
    /rènyì/ tuỳ ý, tha hồ, tuỳ tiện
  • 虚荣
    Câu mẫu
    他追求虚荣。
    虚荣
    /xūróng/ hư vinh
  • 败坏
    Câu mẫu
    他做了败坏名声的事。
    败坏
    /bàihuài/ làm tổn hại, gây thiệt hại, làm mất
  • 进展
    Câu mẫu
    工程进展顺利。
    进展
    /jìnzhǎn/ tiến triển, phát triển
  • 拘留
    Câu mẫu
    嫌疑人被拘留了。
    拘留
    /jūliú/ giam cầm, tạm giam
  • 审查
    Câu mẫu
    这个方案需要审查。
    审查
    /shěnchá/ xem xét, xét duyệt
  • 合伙
    Câu mẫu
    他们合伙开了一家公司。
    合伙
    /héhuǒ/ hùn vốn, kết bè kết phái
  • 政策
    Câu mẫu
    国家出台了新政策。
    政策
    /zhèngcè/ chính sách
  • 苦尽甘来
    Câu mẫu
    经过努力,他终于苦尽甘来。
    苦尽甘来
    /kǔjìn-gānlái/ khổ tận cam lai, hết khổ đến sướng
  • 缴纳
    Câu mẫu
    他按时缴纳了税款。
    缴纳
    /jiǎonà/ giao, nộp
-- / --

Danh sách các từ

层次
/céngcì/ cấp độ, cấp
这个问题有不同的层次。
合算
/hésuàn/ có lợi, đáng giá
这个价格很合算。
家喻户晓
/jiāyù-hùxiǎo/ mọi người đều biết
这位歌手家喻户晓。
公然
/gōngrán/ ngang nhiên, công khai
他公然违反了规定。
股份
/gǔfèn/ cổ phần
他持有公司股份。
乐趣
/lèqù/ niềm vui, điều thích thú, điều thú vị
阅读带给他很多乐趣。
日新月异
/rìxīn-yuèyì/ thay đổi từng ngày
科技发展日新月异。
冒充
/màochōng/ giả mạo, đội lốt
他冒充警察行骗。
盗窃
/dàoqiè/ trộm cắp, đánh cắp
他因盗窃被判刑。
成员
/chéngyuán/ thành viên, hội viên
这个团队有十名成员。
交易
/jiāoyì/ mua bán, giao dịch
他们进行了一笔交易。
吃力
/chīlì/ vất vả, khó nhọc
这份工作很吃力。
设立
/shèlì/ thành lập, thiết lập, mở ra
他们设立了一个新机构。
曝光
/bào guāng/ bóc trần, vạch trần, phơi bày ra
丑闻被媒体曝光了。
欢乐
/huānlè/ vui vẻ, vui sướng
节日里充满了欢乐。
名誉
/míngyù/ danh dự, danh tiếng
他的名誉受到了损害。
罪犯
/zuìfàn/ tội phạm
警方抓获了罪犯。
筹备
/chóubèi/ trù bị, chuẩn bị
他正在筹备婚礼。
抛弃
/pāoqì/ vứt bỏ, từ bỏ
他抛弃了过去的一切。
珍贵
/zhēnguì/ quý báu, quý giá
这份友谊很珍贵。
诈骗
/zhàpiàn/ lừa dối, lừa gạt
他涉嫌诈骗被逮捕。
牢骚
/láosāo/ sự càu nhàu, sự phàn nàn
他满腹牢骚。
渠道
/qúdào/ con đường, cửa ngỏ
他找到了销售渠道。
慈善
/císhàn/ từ thiện
他从事慈善事业。
坦白
/tǎnbái/ thẳng thắn, ngay thẳng, bộc trực
他坦白了自己的错误。
钞票
/chāopiào/ tiền giấy, tiền bạc
他数着手里的钞票。
摸索
/mōsuǒ/ mò mẫm, dò dẫm, tìm kiếm
他正在摸索学习方法。
无穷无尽
/wúqióng wújìn/ vô tận, vô hạn, không bao giờ hết
宇宙中有无穷无尽的秘密。
股东
/gǔdōng/ cổ đông, người góp vốn
他是公司的大股东。
上瘾
/shàng yǐn/ mê, nghiện
他对游戏上瘾了。
尴尬
/gāngà/ lúng túng, khó xử, rắc rối
他被问得有些尴尬。
急功近利
/jígōng-jìnlì/ chỉ lo lợi ích trước mắt
做事不能急功近利。
初步
/chūbù/ ban đầu, lúc đầu, sơ bộ
他的研究取得了初步成果。
大肆
/dàsì/ trắng trợn, không kiêng nể
他大肆挥霍钱财。
充实
/chōngshí/ dồi dào, phong phú, đầy đủ
他的生活很充实。
阶层
/jiēcéng/ tầng lớp/giai cấp trong xã hội
社会有不同的阶层。
迄今为止
/qìjīn wēizhǐ/ cho đến bây giờ, cho đến nay
迄今为止,一切顺利。
沉闷
/chénmèn/ chán ngắt, nặng nề, ngột ngạt
今天的会议气氛很沉闷。
任意
/rènyì/ tuỳ ý, tha hồ, tuỳ tiện
不要任意修改规则。
虚荣
/xūróng/ hư vinh
他追求虚荣。
败坏
/bàihuài/ làm tổn hại, gây thiệt hại, làm mất
他做了败坏名声的事。
进展
/jìnzhǎn/ tiến triển, phát triển
工程进展顺利。
拘留
/jūliú/ giam cầm, tạm giam
嫌疑人被拘留了。
审查
/shěnchá/ xem xét, xét duyệt
这个方案需要审查。
合伙
/héhuǒ/ hùn vốn, kết bè kết phái
他们合伙开了一家公司。
政策
/zhèngcè/ chính sách
国家出台了新政策。
苦尽甘来
/kǔjìn-gānlái/ khổ tận cam lai, hết khổ đến sướng
经过努力,他终于苦尽甘来。
缴纳
/jiǎonà/ giao, nộp
他按时缴纳了税款。