1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 高
    Câu mẫu
    这座山很高。
    高
    [gāo] cao
  • 出院
    Câu mẫu
    他病好了,今天出院。
    出院
    [chūyuàn] xuất viện
  • 忙
    Câu mẫu
    妈妈很忙。
    忙
    [máng] bận
  • 早上
    Câu mẫu
    早上我喜欢喝牛奶。
    早上
    [zǎoshang] buổi sáng
  • 知道
    Câu mẫu
    我知道他叫什么名字。
    知道
    [zhīdào] biết
  • 药
    Câu mẫu
    你记得吃药。
    药
    [yào] thuốc
  • 生病
    Câu mẫu
    他生病了。
    生病
    [shēngbìng] bị bệnh, bị ốm
  • 起床
    Câu mẫu
    我七点起床。
    起床
    [qǐchuáng] thức dậy
  • 身体
    Câu mẫu
    他身体很好。
    身体
    [shēntǐ] cơ thể, sức khoẻ, thân thể
  • 时间
    Câu mẫu
    现在时间还早。
    时间
    [shíjiān] thời gian
  • 米
    Câu mẫu
    这个房间很大,有二十米。
    米
    [mǐ] mét
  • 休息
    Câu mẫu
    你休息一下吧。
    休息
    [xiūxi] nghỉ ngơi
  • 跑步
    Câu mẫu
    他每天去跑步。
    跑步
    [pǎobù] chạy bộ
  • 每
    Câu mẫu
    每本书都很好看。
    每
    [měi] mỗi
  • 出
    Câu mẫu
    请出门往右走。
    出
    [chū] ra, ra ngoài
-- / --

Danh sách các từ

高
[gāo] cao
这座山很高。
出院
[chūyuàn] xuất viện
他病好了,今天出院。
忙
[máng] bận
妈妈很忙。
早上
[zǎoshang] buổi sáng
早上我喜欢喝牛奶。
知道
[zhīdào] biết
我知道他叫什么名字。
药
[yào] thuốc
你记得吃药。
生病
[shēngbìng] bị bệnh, bị ốm
他生病了。
起床
[qǐchuáng] thức dậy
我七点起床。
身体
[shēntǐ] cơ thể, sức khoẻ, thân thể
他身体很好。
时间
[shíjiān] thời gian
现在时间还早。
米
[mǐ] mét
这个房间很大,有二十米。
休息
[xiūxi] nghỉ ngơi
你休息一下吧。
跑步
[pǎobù] chạy bộ
他每天去跑步。
每
[měi] mỗi
每本书都很好看。
出
[chū] ra, ra ngoài
请出门往右走。