1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 公司
    Câu mẫu
    爸爸在公司上班。
    公司
    [gōngsī] công ty
  • 公共汽车
    Câu mẫu
    他坐公共汽车上班。
    公共汽车
    [gōnggòng qìchē] xe buýt
  • 远
    Câu mẫu
    那个地方很远。
    远
    [yuǎn] xa
  • 快
    Câu mẫu
    开车也不快,路上车太多了!
    快
    [kuài] nhanh
  • 过
    Câu mẫu
    今年我在家过生日
    过
    [guò] ăn (mừng), trải qua
  • 走
    Câu mẫu
    他每天走路去学校。
    走
    [zǒu] đi, đi bộ
  • 路
    Câu mẫu
    前面有一条路。
    路
    [lù] đường, lối đi
  • 教室
    Câu mẫu
    教室很干净。
    教室
    [jiàoshì] lớp học
  • 离
    Câu mẫu
    学校离我家很远。
    离
    [lí] cách
  • 机场
    Câu mẫu
    妈妈去机场了。
    机场
    [jīchǎng] sân bay
  • 到
    Câu mẫu
    我八点到学校。
    到
    [dào] đến, tới
  • 慢
    Câu mẫu
    坐公共汽车太慢了,你怎么不开车?
    慢
    [màn] chậm
  • 小时
    Câu mẫu
    我等你一个小时。
    小时
    [xiǎoshí] giờ (đồng hồ)
-- / --

Danh sách các từ

公司
[gōngsī] công ty
爸爸在公司上班。
公共汽车
[gōnggòng qìchē] xe buýt
他坐公共汽车上班。
远
[yuǎn] xa
那个地方很远。
快
[kuài] nhanh
开车也不快,路上车太多了!
过
[guò] ăn (mừng), trải qua
今年我在家过生日
走
[zǒu] đi, đi bộ
他每天走路去学校。
路
[lù] đường, lối đi
前面有一条路。
教室
[jiàoshì] lớp học
教室很干净。
离
[lí] cách
学校离我家很远。
机场
[jīchǎng] sân bay
妈妈去机场了。
到
[dào] đến, tới
我八点到学校。
慢
[màn] chậm
坐公共汽车太慢了,你怎么不开车?
小时
[xiǎoshí] giờ (đồng hồ)
我等你一个小时。