1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 等
    Câu mẫu
    请等一会儿。
    等
    [děng] đợi
  • 找
    Câu mẫu
    我在找我的书。
    找
    [zhǎo] tìm
  • 告诉
    Câu mẫu
    他告诉我明天有考试。
    告诉
    [gàosu] nói cho biết
  • 贵
    Câu mẫu
    这件衣服太贵了。
    贵
    [guì] đắt
  • 让
    Câu mẫu
    妈妈让我去超市买东西。
    让
    [ràng] để, bảo
  • 再
    Câu mẫu
    今天下午我没有时间,明天下午再去吧。
    再
    [zài] lại, lần nữa, hẵng, hãy, sẽ
  • 服务员
    Câu mẫu
    服务员来了。
    服务员
    [fúwùyuán] nhân viên phục vụ
  • 事情
    Câu mẫu
    今天有很多事情要做。
    事情
    [shìqíng] sự việc
  • 黑
    Câu mẫu
    他的头发是黑色的。
    黑
    [hēi] có màu đen
  • 白
    Câu mẫu
    我喜欢白色的花。
    白
    [bái] có màu trắng
-- / --

Danh sách các từ

等
[děng] đợi
请等一会儿。
找
[zhǎo] tìm
我在找我的书。
告诉
[gàosu] nói cho biết
他告诉我明天有考试。
贵
[guì] đắt
这件衣服太贵了。
让
[ràng] để, bảo
妈妈让我去超市买东西。
再
[zài] lại, lần nữa, hẵng, hãy, sẽ
今天下午我没有时间,明天下午再去吧。
服务员
[fúwùyuán] nhân viên phục vụ
服务员来了。
事情
[shìqíng] sự việc
今天有很多事情要做。
黑
[hēi] có màu đen
他的头发是黑色的。
白
[bái] có màu trắng
我喜欢白色的花。