1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 课
    Câu mẫu
    下午有汉语课。
    课
    [kè] giờ học, môn, bài
  • 别
    Câu mẫu
    别担心,我会来的。
    别
    [bié] đừng
  • 正在
    Câu mẫu
    我正在吃饭。
    正在
    [zhèngzài] đang
  • 手机
    Câu mẫu
    他在玩手机。
    手机
    [shǒujī] điện thoại di động
  • 哥哥
    Câu mẫu
    哥哥在看书。
    哥哥
    [gēge] anh trai
  • 洗
    Câu mẫu
    我在洗衣服。
    洗
    [xǐ] giặt, rửa
  • 西瓜
    Câu mẫu
    我喜欢吃西瓜。
    西瓜
    [xīguā] dưa hấu
  • 鸡蛋
    Câu mẫu
    这儿卖鸡蛋吗?
    鸡蛋
    [jīdàn] trứng gà
  • 帮助
    Câu mẫu
    他帮助我。
    帮助
    [bāngzhù] giúp đỡ, giúp ích
-- / --

Danh sách các từ

课
[kè] giờ học, môn, bài
下午有汉语课。
别
[bié] đừng
别担心,我会来的。
正在
[zhèngzài] đang
我正在吃饭。
手机
[shǒujī] điện thoại di động
他在玩手机。
哥哥
[gēge] anh trai
哥哥在看书。
洗
[xǐ] giặt, rửa
我在洗衣服。
西瓜
[xīguā] dưa hấu
我喜欢吃西瓜。
鸡蛋
[jīdàn] trứng gà
这儿卖鸡蛋吗?
帮助
[bāngzhù] giúp đỡ, giúp ích
他帮助我。