1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 穿
    Câu mẫu
    他穿了一件新衣服。
    穿
    [chuān] mặc
  • 妻子
    Câu mẫu
    我妻子是老师。
    妻子
    [qīzi] vợ
  • 度
    Câu mẫu
    今天二十度。
    度
    [dù] độ
  • 弟弟
    Câu mẫu
    弟弟在看书。
    弟弟
    [dìdi] em trai
  • 零
    Câu mẫu
    现在零度。
    零
    [líng] số 0
  • 近
    Câu mẫu
    学校离我家很近。
    近
    [jìn] gần
  • 进
    Câu mẫu
    请进。
    进
    [jìn] vào
  • 得
    Câu mẫu
    他跑得很快。
    得
    [de] dùng sau động từ/tính từ
  • 雪
    Câu mẫu
    今天下雪了。
    雪
    [xuě] tuyết
-- / --

Danh sách các từ

穿
[chuān] mặc
他穿了一件新衣服。
妻子
[qīzi] vợ
我妻子是老师。
度
[dù] độ
今天二十度。
弟弟
[dìdi] em trai
弟弟在看书。
零
[líng] số 0
现在零度。
近
[jìn] gần
学校离我家很近。
进
[jìn] vào
请进。
得
[de] dùng sau động từ/tính từ
他跑得很快。
雪
[xuě] tuyết
今天下雪了。