Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 树叶
    Câu mẫu
    /shùyè/
    树叶
    lá, lá cây
  • 尤其
    Câu mẫu
    /yóuqí/
    尤其
    nhất (là), đặc biệt (là)
  • 父亲
    Câu mẫu
    /fùqīn/
    父亲
    cha, phụ thân
  • 电池
    Câu mẫu
    /diànchí/
    电池
    pin, ắc quy
  • 着呢
    Câu mẫu
    /zhene/
    着呢
    (trợ từ ngữ khí) lắm
  • 着急
    Câu mẫu
    /zháojí/
    着急
    cuống, sốt ruột, gấp
  • 离婚
    Câu mẫu
    /líhūn/
    离婚
    ly hôn
  • 家乡
    Câu mẫu
    /jiāxiāng/
    家乡
    quê nhà, quê hương, quê
  • 有名
    Câu mẫu
    /yǒumíng/
    有名
    nổi tiếng
  • 避暑
    Câu mẫu
    /bìshǔ/
    避暑
    tránh nóng, nghỉ mát
  • 坏
    Câu mẫu
    /huài/
    坏
    hư, hỏng
  • 凉快
    Câu mẫu
    /liángkuài/
    凉快
    mát, mát mẻ
  • 结婚
    Câu mẫu
    /jiéhūn/
    结婚
    kết hôn, lấy vợ/chồng
  • 未婚妻
    Câu mẫu
    /wèihūnqī/
    未婚妻
    vợ chưa cưới
  • 靠
    Câu mẫu
    /kào/
    靠
    dựa vào
  • 啦
    Câu mẫu
    /lā/
    啦
    (trợ từ ngữ khí) thế
  • 区
    Câu mẫu
    /qū/
    区
    khu, khu vực
  • 经营
    Câu mẫu
    /jīngyíng/
    经营
    kinh doanh, buôn bán
  • 树
    Câu mẫu
    /shù/
    树
    cây
  • 母亲
    Câu mẫu
    /mǔqīn/
    母亲
    mẹ, mẫu thân
  • 坏事
    Câu mẫu
    /huàishì/
    坏事
    việc xấu
  • 停
    Câu mẫu
    /tíng/
    停
    ngừng, dừng, chết
  • 风景
    Câu mẫu
    /fēngjǐng/
    风景
    phong cảnh
  • 该
    Câu mẫu
    /gāi/
    该
    nên, phải
  • 未婚夫
    Câu mẫu
    /wèihūnfū/
    未婚夫
    chồng chưa cưới
  • 那样
    Câu mẫu
    /nàyàng/
    那样
    thế kia
  • 落
    Câu mẫu
    /luò/
    落
    rơi, rụng
  • 这样
    Câu mẫu
    /zhèyàng/
    这样
    thế này
  • 迟到
    Câu mẫu
    /chídào/
    迟到
    đến muộn, đến trễ
  • 哎呀
    Câu mẫu
    /āiya/
    哎呀
    ái chà, chao ôi, trời ơi (thán từ)
  • 地
    Câu mẫu
    /de/
    地
    (trợ từ kết cấu)
  • 滑冰
    Câu mẫu
    /huábīng/
    滑冰
    trượt băng
  • 将来
    Câu mẫu
    /jiānglái/
    将来
    tương lai, sau này, về sau
  • 好事
    Câu mẫu
    /hǎoshì/
    好事
    việc tốt
  • 叶
    Câu mẫu
    /yè/
    叶
    lá
  • 红叶
    Câu mẫu
    /hóngyè/
    红叶
    lá đỏ
  • 人家
    Câu mẫu
    /rénjiā/
    人家
    nhà, gia đình
  • 滑雪
    Câu mẫu
    /huáxuě/
    滑雪
    trượt tuyết
  • 旅游
    Câu mẫu
    /lǚyóu/
    旅游
    du lịch
  • 捡
    Câu mẫu
    /jiǎn/
    捡
    nhặt, lượm
  • 表
    Câu mẫu
    /biǎo/
    表
    đồng hồ
  • 爱
    Câu mẫu
    /ài/
    爱
    yêu, thích
  • 发财
    Câu mẫu
    /fācái/
    发财
    phát tài
-- / --

Danh sách các từ

树叶
lá, lá cây
/shùyè/
Learned
尤其
nhất (là), đặc biệt (là)
/yóuqí/
父亲
cha, phụ thân
/fùqīn/
电池
pin, ắc quy
/diànchí/
着呢
(trợ từ ngữ khí) lắm
/zhene/
着急
cuống, sốt ruột, gấp
/zháojí/
离婚
ly hôn
/líhūn/
家乡
quê nhà, quê hương, quê
/jiāxiāng/
有名
nổi tiếng
/yǒumíng/
避暑
tránh nóng, nghỉ mát
/bìshǔ/
坏
hư, hỏng
/huài/
凉快
mát, mát mẻ
/liángkuài/
结婚
kết hôn, lấy vợ/chồng
/jiéhūn/
未婚妻
vợ chưa cưới
/wèihūnqī/
靠
dựa vào
/kào/
啦
(trợ từ ngữ khí) thế
/lā/
区
khu, khu vực
/qū/
经营
kinh doanh, buôn bán
/jīngyíng/
树
cây
/shù/
母亲
mẹ, mẫu thân
/mǔqīn/
坏事
việc xấu
/huàishì/
停
ngừng, dừng, chết
/tíng/
风景
phong cảnh
/fēngjǐng/
该
nên, phải
/gāi/
未婚夫
chồng chưa cưới
/wèihūnfū/
那样
thế kia
/nàyàng/
落
rơi, rụng
/luò/
这样
thế này
/zhèyàng/
迟到
đến muộn, đến trễ
/chídào/
哎呀
ái chà, chao ôi, trời ơi (thán từ)
/āiya/
地
(trợ từ kết cấu)
/de/
滑冰
trượt băng
/huábīng/
将来
tương lai, sau này, về sau
/jiānglái/
好事
việc tốt
/hǎoshì/
叶
lá
/yè/
红叶
lá đỏ
/hóngyè/
人家
nhà, gia đình
/rénjiā/
滑雪
trượt tuyết
/huáxuě/
旅游
du lịch
/lǚyóu/
捡
nhặt, lượm
/jiǎn/
表
đồng hồ
/biǎo/
爱
yêu, thích
/ài/
发财
phát tài
/fācái/