1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 啦
    Câu mẫu
    /lā/
    啦
    (trợ từ ngữ khí) thế
  • 哎呀
    Câu mẫu
    /āiya/
    哎呀
    ái chà, chao ôi, trời ơi (thán từ)
  • 父亲
    Câu mẫu
    /fùqīn/
    父亲
    cha, phụ thân
  • 这样
    Câu mẫu
    /zhèyàng/
    这样
    thế này
  • 该
    Câu mẫu
    /gāi/
    该
    nên, phải
  • 靠
    Câu mẫu
    /kào/
    靠
    dựa vào
  • 滑雪
    Câu mẫu
    /huáxuě/
    滑雪
    trượt tuyết
  • 未婚夫
    Câu mẫu
    /wèihūnfū/
    未婚夫
    chồng chưa cưới
  • 那样
    Câu mẫu
    /nàyàng/
    那样
    thế kia
  • 旅游
    Câu mẫu
    /lǚyóu/
    旅游
    du lịch
  • 人家
    Câu mẫu
    /rénjiā/
    人家
    nhà, gia đình
  • 滑冰
    Câu mẫu
    /huábīng/
    滑冰
    trượt băng
  • 坏事
    Câu mẫu
    /huàishì/
    坏事
    việc xấu
  • 区
    Câu mẫu
    /qū/
    区
    khu, khu vực
  • 树叶
    Câu mẫu
    /shùyè/
    树叶
    lá, lá cây
  • 将来
    Câu mẫu
    /jiānglái/
    将来
    tương lai, sau này, về sau
  • 结婚
    Câu mẫu
    /jiéhūn/
    结婚
    kết hôn, lấy vợ/chồng
  • 未婚妻
    Câu mẫu
    /wèihūnqī/
    未婚妻
    vợ chưa cưới
  • 停
    Câu mẫu
    /tíng/
    停
    ngừng, dừng, chết
  • 爱
    Câu mẫu
    /ài/
    爱
    yêu, thích
  • 尤其
    Câu mẫu
    /yóuqí/
    尤其
    nhất (là), đặc biệt (là)
  • 坏
    Câu mẫu
    /huài/
    坏
    hư, hỏng
  • 好事
    Câu mẫu
    /hǎoshì/
    好事
    việc tốt
  • 风景
    Câu mẫu
    /fēngjǐng/
    风景
    phong cảnh
  • 经营
    Câu mẫu
    /jīngyíng/
    经营
    kinh doanh, buôn bán
  • 电池
    Câu mẫu
    /diànchí/
    电池
    pin, ắc quy
  • 有名
    Câu mẫu
    /yǒumíng/
    有名
    nổi tiếng
  • 地
    Câu mẫu
    /de/
    地
    (trợ từ kết cấu)
  • 树
    Câu mẫu
    /shù/
    树
    cây
  • 捡
    Câu mẫu
    /jiǎn/
    捡
    nhặt, lượm
  • 凉快
    Câu mẫu
    /liángkuài/
    凉快
    mát, mát mẻ
  • 家乡
    Câu mẫu
    /jiāxiāng/
    家乡
    quê nhà, quê hương, quê
  • 离婚
    Câu mẫu
    /líhūn/
    离婚
    ly hôn
  • 着急
    Câu mẫu
    /zháojí/
    着急
    cuống, sốt ruột, gấp
  • 迟到
    Câu mẫu
    /chídào/
    迟到
    đến muộn, đến trễ
  • 表
    Câu mẫu
    /biǎo/
    表
    đồng hồ
  • 叶
    Câu mẫu
    /yè/
    叶
    lá
  • 发财
    Câu mẫu
    /fācái/
    发财
    phát tài
  • 避暑
    Câu mẫu
    /bìshǔ/
    避暑
    tránh nóng, nghỉ mát
  • 落
    Câu mẫu
    /luò/
    落
    rơi, rụng
  • 母亲
    Câu mẫu
    /mǔqīn/
    母亲
    mẹ, mẫu thân
  • 着呢
    Câu mẫu
    /zhene/
    着呢
    (trợ từ ngữ khí) lắm
  • 红叶
    Câu mẫu
    /hóngyè/
    红叶
    lá đỏ
-- / --

Danh sách các từ

啦
(trợ từ ngữ khí) thế
/lā/
哎呀
ái chà, chao ôi, trời ơi (thán từ)
/āiya/
父亲
cha, phụ thân
/fùqīn/
这样
thế này
/zhèyàng/
该
nên, phải
/gāi/
靠
dựa vào
/kào/
滑雪
trượt tuyết
/huáxuě/
未婚夫
chồng chưa cưới
/wèihūnfū/
那样
thế kia
/nàyàng/
旅游
du lịch
/lǚyóu/
人家
nhà, gia đình
/rénjiā/
滑冰
trượt băng
/huábīng/
坏事
việc xấu
/huàishì/
区
khu, khu vực
/qū/
树叶
lá, lá cây
/shùyè/
Learned
将来
tương lai, sau này, về sau
/jiānglái/
结婚
kết hôn, lấy vợ/chồng
/jiéhūn/
未婚妻
vợ chưa cưới
/wèihūnqī/
停
ngừng, dừng, chết
/tíng/
爱
yêu, thích
/ài/
尤其
nhất (là), đặc biệt (là)
/yóuqí/
坏
hư, hỏng
/huài/
好事
việc tốt
/hǎoshì/
风景
phong cảnh
/fēngjǐng/
经营
kinh doanh, buôn bán
/jīngyíng/
电池
pin, ắc quy
/diànchí/
有名
nổi tiếng
/yǒumíng/
地
(trợ từ kết cấu)
/de/
树
cây
/shù/
捡
nhặt, lượm
/jiǎn/
凉快
mát, mát mẻ
/liángkuài/
家乡
quê nhà, quê hương, quê
/jiāxiāng/
离婚
ly hôn
/líhūn/
着急
cuống, sốt ruột, gấp
/zháojí/
迟到
đến muộn, đến trễ
/chídào/
表
đồng hồ
/biǎo/
叶
lá
/yè/
发财
phát tài
/fācái/
避暑
tránh nóng, nghỉ mát
/bìshǔ/
落
rơi, rụng
/luò/
母亲
mẹ, mẫu thân
/mǔqīn/
着呢
(trợ từ ngữ khí) lắm
/zhene/
红叶
lá đỏ
/hóngyè/