1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 坏事
    Câu mẫu
    /huàishì/
    坏事
    việc xấu
  • 树
    Câu mẫu
    /shù/
    树
    cây
  • 落
    Câu mẫu
    /luò/
    落
    rơi, rụng
  • 区
    Câu mẫu
    /qū/
    区
    khu, khu vực
  • 经营
    Câu mẫu
    /jīngyíng/
    经营
    kinh doanh, buôn bán
  • 未婚夫
    Câu mẫu
    /wèihūnfū/
    未婚夫
    chồng chưa cưới
  • 风景
    Câu mẫu
    /fēngjǐng/
    风景
    phong cảnh
  • 哎呀
    Câu mẫu
    /āiya/
    哎呀
    ái chà, chao ôi, trời ơi (thán từ)
  • 着急
    Câu mẫu
    /zháojí/
    着急
    cuống, sốt ruột, gấp
  • 有名
    Câu mẫu
    /yǒumíng/
    有名
    nổi tiếng
  • 尤其
    Câu mẫu
    /yóuqí/
    尤其
    nhất (là), đặc biệt (là)
  • 靠
    Câu mẫu
    /kào/
    靠
    dựa vào
  • 避暑
    Câu mẫu
    /bìshǔ/
    避暑
    tránh nóng, nghỉ mát
  • 凉快
    Câu mẫu
    /liángkuài/
    凉快
    mát, mát mẻ
  • 停
    Câu mẫu
    /tíng/
    停
    ngừng, dừng, chết
  • 人家
    Câu mẫu
    /rénjiā/
    人家
    nhà, gia đình
  • 坏
    Câu mẫu
    /huài/
    坏
    hư, hỏng
  • 旅游
    Câu mẫu
    /lǚyóu/
    旅游
    du lịch
  • 迟到
    Câu mẫu
    /chídào/
    迟到
    đến muộn, đến trễ
  • 好事
    Câu mẫu
    /hǎoshì/
    好事
    việc tốt
  • 表
    Câu mẫu
    /biǎo/
    表
    đồng hồ
  • 该
    Câu mẫu
    /gāi/
    该
    nên, phải
  • 未婚妻
    Câu mẫu
    /wèihūnqī/
    未婚妻
    vợ chưa cưới
  • 结婚
    Câu mẫu
    /jiéhūn/
    结婚
    kết hôn, lấy vợ/chồng
  • 发财
    Câu mẫu
    /fācái/
    发财
    phát tài
  • 父亲
    Câu mẫu
    /fùqīn/
    父亲
    cha, phụ thân
  • 这样
    Câu mẫu
    /zhèyàng/
    这样
    thế này
  • 母亲
    Câu mẫu
    /mǔqīn/
    母亲
    mẹ, mẫu thân
  • 啦
    Câu mẫu
    /lā/
    啦
    (trợ từ ngữ khí) thế
  • 滑雪
    Câu mẫu
    /huáxuě/
    滑雪
    trượt tuyết
  • 家乡
    Câu mẫu
    /jiāxiāng/
    家乡
    quê nhà, quê hương, quê
  • 爱
    Câu mẫu
    /ài/
    爱
    yêu, thích
  • 叶
    Câu mẫu
    /yè/
    叶
    lá
  • 将来
    Câu mẫu
    /jiānglái/
    将来
    tương lai, sau này, về sau
  • 那样
    Câu mẫu
    /nàyàng/
    那样
    thế kia
  • 树叶
    Câu mẫu
    /shùyè/
    树叶
    lá, lá cây
  • 地
    Câu mẫu
    /de/
    地
    (trợ từ kết cấu)
  • 滑冰
    Câu mẫu
    /huábīng/
    滑冰
    trượt băng
  • 红叶
    Câu mẫu
    /hóngyè/
    红叶
    lá đỏ
  • 着呢
    Câu mẫu
    /zhene/
    着呢
    (trợ từ ngữ khí) lắm
  • 捡
    Câu mẫu
    /jiǎn/
    捡
    nhặt, lượm
  • 电池
    Câu mẫu
    /diànchí/
    电池
    pin, ắc quy
  • 离婚
    Câu mẫu
    /líhūn/
    离婚
    ly hôn
-- / --

Danh sách các từ

坏事
việc xấu
/huàishì/
树
cây
/shù/
落
rơi, rụng
/luò/
区
khu, khu vực
/qū/
经营
kinh doanh, buôn bán
/jīngyíng/
未婚夫
chồng chưa cưới
/wèihūnfū/
风景
phong cảnh
/fēngjǐng/
哎呀
ái chà, chao ôi, trời ơi (thán từ)
/āiya/
着急
cuống, sốt ruột, gấp
/zháojí/
有名
nổi tiếng
/yǒumíng/
尤其
nhất (là), đặc biệt (là)
/yóuqí/
靠
dựa vào
/kào/
避暑
tránh nóng, nghỉ mát
/bìshǔ/
凉快
mát, mát mẻ
/liángkuài/
停
ngừng, dừng, chết
/tíng/
人家
nhà, gia đình
/rénjiā/
坏
hư, hỏng
/huài/
旅游
du lịch
/lǚyóu/
迟到
đến muộn, đến trễ
/chídào/
好事
việc tốt
/hǎoshì/
表
đồng hồ
/biǎo/
该
nên, phải
/gāi/
未婚妻
vợ chưa cưới
/wèihūnqī/
结婚
kết hôn, lấy vợ/chồng
/jiéhūn/
发财
phát tài
/fācái/
父亲
cha, phụ thân
/fùqīn/
这样
thế này
/zhèyàng/
母亲
mẹ, mẫu thân
/mǔqīn/
啦
(trợ từ ngữ khí) thế
/lā/
滑雪
trượt tuyết
/huáxuě/
家乡
quê nhà, quê hương, quê
/jiāxiāng/
爱
yêu, thích
/ài/
叶
lá
/yè/
将来
tương lai, sau này, về sau
/jiānglái/
那样
thế kia
/nàyàng/
树叶
lá, lá cây
/shùyè/
Learned
地
(trợ từ kết cấu)
/de/
滑冰
trượt băng
/huábīng/
红叶
lá đỏ
/hóngyè/
着呢
(trợ từ ngữ khí) lắm
/zhene/
捡
nhặt, lượm
/jiǎn/
电池
pin, ắc quy
/diànchí/
离婚
ly hôn
/líhūn/