1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 辛苦
    Câu mẫu
    /xīnkǔ/
    辛苦
    vất vả
  • 座位
    Câu mẫu
    /zuòwèi/
    座位
    chỗ ngồi
  • 大使
    Câu mẫu
    /dàshǐ/
    大使
    đại sứ
  • 过去
    Câu mẫu
    /guòqù/
    过去
    qua
  • 香港
    Câu mẫu
    /xiānggǎng/
    香港
    Hồng Kông
  • 研讨
    Câu mẫu
    /yántǎo/
    研讨
    nghiên cứu và thảo luận
  • 爱人
    Câu mẫu
    /àirén/
    爱人
    vợ, chồng
  • 教学
    Câu mẫu
    /jiàoxué/
    教学
    dạy học
  • 声
    Câu mẫu
    /shēng/
    声
    tiếng
  • 上来
    Câu mẫu
    /shànglái/
    上来
    lên
  • 照相
    Câu mẫu
    /zhàoxiàng/
    照相
    chụp ảnh
  • 文物
    Câu mẫu
    /wénwù/
    文物
    cổ vật
  • 办事
    Câu mẫu
    /bànshì/
    办事
    làm việc, làm công chuyện
  • 捎
    Câu mẫu
    /shāo/
    捎
    tiện thể, nhân tiện mang theo, mang hộ
  • 出土
    Câu mẫu
    /chūtǔ/
    出土
    khai quật
  • 马上
    Câu mẫu
    /mǎshàng/
    马上
    ngay, ngay lập tức
  • 慢
    Câu mẫu
    /màn/
    慢
    chậm
  • 师傅
    Câu mẫu
    /shīfù/
    师傅
    sư phụ, bác tài
  • 门口
    Câu mẫu
    /ménkǒu/
    门口
    trước cửa
  • 照相机
    Câu mẫu
    /zhàoxiàngjī/
    照相机
    máy chụp hình
  • 开会
    Câu mẫu
    /kāihuì/
    开会
    họp
  • 台湾
    Câu mẫu
    /táiwān/
    台湾
    Đài Loan
  • 展览
    Câu mẫu
    /zhǎnlǎn/
    展览
    triển lãm
  • 研讨会
    Câu mẫu
    /yántǎohuì/
    研讨会
    cuộc họp nghiên cứu và thảo luận
  • 要求
    Câu mẫu
    /yàoqiú/
    要求
    yêu cầu, nhu cầu
  • 开车
    Câu mẫu
    /kāichē/
    开车
    lái xe, xe chạy
  • 赵
    Câu mẫu
    /zhào/
    赵
    họ Triệu
  • 问好
    Câu mẫu
    /wènhǎo/
    问好
    hỏi thăm
  • 经过
    Câu mẫu
    /jīngguò/
    经过
    qua, trải qua
  • 清楚
    Câu mẫu
    /qīngchǔ/
    清楚
    rõ, rõ ràng
  • 大约
    Câu mẫu
    /dàyuē/
    大约
    khoảng chừng
  • 大使馆
    Câu mẫu
    /dàshǐguǎn/
    大使馆
    đại sứ quán
  • 趟
    Câu mẫu
    /tàng/
    趟
    lần, chuyến
  • 过来
    Câu mẫu
    /guòlái/
    过来
    tới
  • 送
    Câu mẫu
    /sòng/
    送
    cho, tặng, tiễn
  • 麻烦
    Câu mẫu
    /máfán/
    麻烦
    làm phiền, phiền phức, phiền toái
  • 展览馆
    Câu mẫu
    /zhǎnlǎnguǎn/
    展览馆
    nhà triển lãm
  • 注意
    Câu mẫu
    /zhùyì/
    注意
    chú ý
  • 向
    Câu mẫu
    /xiàng/
    向
    với, về phía
-- / --

Danh sách các từ

辛苦
vất vả
/xīnkǔ/
座位
chỗ ngồi
/zuòwèi/
大使
đại sứ
/dàshǐ/
过去
qua
/guòqù/
香港
Hồng Kông
/xiānggǎng/
研讨
nghiên cứu và thảo luận
/yántǎo/
爱人
vợ, chồng
/àirén/
教学
dạy học
/jiàoxué/
声
tiếng
/shēng/
上来
lên
/shànglái/
照相
chụp ảnh
/zhàoxiàng/
文物
cổ vật
/wénwù/
办事
làm việc, làm công chuyện
/bànshì/
捎
tiện thể, nhân tiện mang theo, mang hộ
/shāo/
出土
khai quật
/chūtǔ/
马上
ngay, ngay lập tức
/mǎshàng/
慢
chậm
/màn/
师傅
sư phụ, bác tài
/shīfù/
门口
trước cửa
/ménkǒu/
照相机
máy chụp hình
/zhàoxiàngjī/
开会
họp
/kāihuì/
台湾
Đài Loan
/táiwān/
展览
triển lãm
/zhǎnlǎn/
研讨会
cuộc họp nghiên cứu và thảo luận
/yántǎohuì/
要求
yêu cầu, nhu cầu
/yàoqiú/
开车
lái xe, xe chạy
/kāichē/
赵
họ Triệu
/zhào/
问好
hỏi thăm
/wènhǎo/
经过
qua, trải qua
/jīngguò/
清楚
rõ, rõ ràng
/qīngchǔ/
大约
khoảng chừng
/dàyuē/
大使馆
đại sứ quán
/dàshǐguǎn/
趟
lần, chuyến
/tàng/
过来
tới
/guòlái/
送
cho, tặng, tiễn
/sòng/
麻烦
làm phiền, phiền phức, phiền toái
/máfán/
展览馆
nhà triển lãm
/zhǎnlǎnguǎn/
注意
chú ý
/zhùyì/
向
với, về phía
/xiàng/