1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 辞职
    Câu mẫu
    /cízhí/
    辞职
    từ chức
  • 发狂
    Câu mẫu
    /fākuáng/
    发狂
    phát điên
  • 准
    Câu mẫu
    /zhǔn/
    准
    cho phép
  • 手提包
    Câu mẫu
    /shǒutíbāo/
    手提包
    túi xách tay
  • 锦标赛
    Câu mẫu
    /jǐnbiāosài/
    锦标赛
    giải vô địch
  • 生病
    Câu mẫu
    /shēngbìng/
    生病
    mắc bệnh
  • 期间
    Câu mẫu
    /qījiān/
    期间
    trong thời gian
  • 成
    Câu mẫu
    /chéng/
    成
    thành, trở thành
  • 为了
    Câu mẫu
    /wéile/
    为了
    để
  • 贴
    Câu mẫu
    /tiē/
    贴
    dán
  • 丢
    Câu mẫu
    /diū/
    丢
    vứt
  • 亲眼
    Câu mẫu
    /qīnyǎn/
    亲眼
    tận mắt
  • 着
    Câu mẫu
    /zháo/
    着
    được, thấy
  • 丢三落四
    Câu mẫu
    /diūsānluòsì/
    丢三落四
    quên trước quên sau
  • 承认
    Câu mẫu
    /chéngrèn/
    承认
    thừa nhận, công nhận
  • 暂停
    Câu mẫu
    /zàntíng/
    暂停
    tạm ngừng
  • 程度
    Câu mẫu
    /chéngdù/
    程度
    mức độ
  • 精神
    Câu mẫu
    /jīngshén/
    精神
    tinh thần, hăng hái
  • 放
    Câu mẫu
    /fàng/
    放
    đặt, để
  • 签证
    Câu mẫu
    /qiānzhèng/
    签证
    thị thực, visa
  • 多的是
    Câu mẫu
    /duōdeshì/
    多的是
    nhiều lắm, vô khối
  • 大衣
    Câu mẫu
    /dàyī/
    大衣
    áo khoác
  • 半天
    Câu mẫu
    /bàntiān/
    半天
    nửa ngày, hồi lâu
  • 球迷
    Câu mẫu
    /qiúmí/
    球迷
    fan bóng đá
  • 落
    Câu mẫu
    /luò/
    落
    bỏ quên
  • 够
    Câu mẫu
    /gòu/
    够
    đủ, rất
  • 交
    Câu mẫu
    /jiāo/
    交
    giao, nộp
  • 正常
    Câu mẫu
    /zhèngcháng/
    正常
    bình thường
  • 世界杯
    Câu mẫu
    /shìjièbēi/
    世界杯
    cúp thế giới
  • 口袋
    Câu mẫu
    /kǒudài/
    口袋
    túi
  • 最后
    Câu mẫu
    /zuìhòu/
    最后
    cuối cùng
  • 棒
    Câu mẫu
    /bàng/
    棒
    giỏi, cừ
  • 可
    Câu mẫu
    /kě/
    可
    nhưng
  • 欧洲
    Câu mẫu
    /ōuzhōu/
    欧洲
    Châu Âu
  • 营业
    Câu mẫu
    /yíngyè/
    营业
    kinh doanh
  • 发现
    Câu mẫu
    /fāxiàn/
    发现
    phát hiện
  • 象
    Câu mẫu
    /xiàng/
    象
    giống như
  • 算
    Câu mẫu
    /suàn/
    算
    coi là, coi như
  • 佩服
    Câu mẫu
    /pèifú/
    佩服
    khâm phục
  • 好好儿
    Câu mẫu
    /hǎohǎor/
    好好儿
    thật kỹ, gắng
  • 夏雨
    Câu mẫu
    /xiàyǔ/
    夏雨
    Hạ Vũ
  • 白天
    Câu mẫu
    /báitiān/
    白天
    ban ngày
  • 通知
    Câu mẫu
    /tōngzhī/
    通知
    thông báo
-- / --

Danh sách các từ

辞职
từ chức
/cízhí/
发狂
phát điên
/fākuáng/
准
cho phép
/zhǔn/
手提包
túi xách tay
/shǒutíbāo/
锦标赛
giải vô địch
/jǐnbiāosài/
生病
mắc bệnh
/shēngbìng/
期间
trong thời gian
/qījiān/
成
thành, trở thành
/chéng/
为了
để
/wéile/
贴
dán
/tiē/
丢
vứt
/diū/
亲眼
tận mắt
/qīnyǎn/
着
được, thấy
/zháo/
丢三落四
quên trước quên sau
/diūsānluòsì/
承认
thừa nhận, công nhận
/chéngrèn/
暂停
tạm ngừng
/zàntíng/
程度
mức độ
/chéngdù/
精神
tinh thần, hăng hái
/jīngshén/
放
đặt, để
/fàng/
签证
thị thực, visa
/qiānzhèng/
多的是
nhiều lắm, vô khối
/duōdeshì/
大衣
áo khoác
/dàyī/
半天
nửa ngày, hồi lâu
/bàntiān/
球迷
fan bóng đá
/qiúmí/
落
bỏ quên
/luò/
够
đủ, rất
/gòu/
交
giao, nộp
/jiāo/
正常
bình thường
/zhèngcháng/
世界杯
cúp thế giới
/shìjièbēi/
口袋
túi
/kǒudài/
最后
cuối cùng
/zuìhòu/
棒
giỏi, cừ
/bàng/
可
nhưng
/kě/
欧洲
Châu Âu
/ōuzhōu/
营业
kinh doanh
/yíngyè/
发现
phát hiện
/fāxiàn/
象
giống như
/xiàng/
算
coi là, coi như
/suàn/
佩服
khâm phục
/pèifú/
好好儿
thật kỹ, gắng
/hǎohǎor/
夏雨
Hạ Vũ
/xiàyǔ/
白天
ban ngày
/báitiān/
通知
thông báo
/tōngzhī/